(Top Banner Ad)
foramen magnum
C1
danh từ C1 Y học/Giải phẫu học

foramen magnum

UK: /fəˈreɪmən ˈmæɡnəm/ • US: /fəˈreɪmən ˈmæɡnəm/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ chẩm lớn lỗ lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The large oval hole in the occipital bone of the skull in the base of the cranium, through which the spinal cord, the vertebral arteries, and the spinal roots of the accessory nerves pass.

Vietnamese Meaning

Lỗ lớn hình bầu dục nằm ở xương chẩm của hộp sọ, ở đáy sọ, nơi tủy sống, động mạch đốt sống và các rễ tủy sống của dây thần kinh phụ đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spinal cord passes through the foramen magnum."

    "Tủy sống đi qua lỗ lớn."

  • "A fracture near the foramen magnum can be life-threatening."

    "Gãy xương gần lỗ lớn có thể đe dọa đến tính mạng."

  • "The position of the foramen magnum is an indicator of bipedalism in hominids."

    "Vị trí của lỗ lớn là một dấu hiệu của dáng đi thẳng đứng ở người vượn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foramina magna (số nhiều) Lỗ chẩm lớn
Noun foramen Lỗ hổng (trong xương, mô)
Adjective magnum Lớn, vĩ đại (tính từ gốc Latin)
Adjective foraminal Thuộc về lỗ hổng (liên quan đến foramen)

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foramen
Latin
magnum
English
foramen magnum

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'foramen magnum' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Foramen' có nghĩa là 'lỗ' hoặc 'kẽ hở', và 'magnum' có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Do đó, 'foramen magnum' dịch theo nghĩa đen là 'lỗ lớn'. Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm và chức năng của nó là một lỗ hổng lớn ở đáy hộp sọ, nơi tủy sống đi qua để nối với não.

Usage Note

Foramen magnum là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, mô tả một cấu trúc giải phẫu quan trọng. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài nghĩa đen. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được trong ngữ cảnh giải phẫu.

Prepositions

of in

Ví dụ: "the foramen magnum of the skull" (lỗ lớn của hộp sọ); "in the foramen magnum" (trong lỗ lớn). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự thuộc về, 'in' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foramen magnum
  • large large foramen magnum
    (lỗ chẩm lớn rộng)
  • occipital occipital foramen magnum
    (lỗ chẩm lớn thuộc xương chẩm)
  • anterior anterior foramen magnum
    (phần trước của lỗ chẩm lớn)
  • posterior posterior foramen magnum
    (phần sau của lỗ chẩm lớn)
Verb + foramen magnum
  • compress compress the foramen magnum
    (chèn ép lỗ chẩm lớn)
  • obstruct obstruct the foramen magnum
    (làm tắc nghẽn lỗ chẩm lớn)
  • pass through pass through the foramen magnum
    (đi qua lỗ chẩm lớn)
  • herniate into herniate into the foramen magnum
    (thoát vị vào lỗ chẩm lớn)
Noun + foramen magnum
  • region foramen magnum region
    (vùng lỗ chẩm lớn)
  • syndrome foramen magnum syndrome
    (hội chứng lỗ chẩm lớn)
  • decompression foramen magnum decompression
    (phẫu thuật giải nén lỗ chẩm lớn)

Idioms

  • foramen magnum herniation

    Tình trạng thoát vị tủy não vào lỗ chẩm lớn

    "Severe head trauma can lead to foramen magnum herniation, which is a life-threatening condition."

    (Chấn thương đầu nghiêm trọng có thể dẫn đến thoát vị tủy não vào lỗ chẩm lớn, đây là một tình trạng đe dọa tính mạng.)

  • foramen magnum decompression surgery

    Phẫu thuật giải nén lỗ chẩm lớn (thường để giảm áp lực lên não hoặc tủy sống)

    "Patients with Chiari malformation often undergo foramen magnum decompression surgery."

    (Bệnh nhân mắc dị tật Chiari thường được phẫu thuật giải nén lỗ chẩm lớn.)

  • foramen magnum meningioma

    U màng não ở vùng lỗ chẩm lớn

    "A foramen magnum meningioma can cause symptoms affecting the brainstem and spinal cord."

    (U màng não vùng lỗ chẩm lớn có thể gây ra các triệu chứng ảnh hưởng đến thân não và tủy sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foramen magnum

danh từ
Lật mặt

Lỗ lớn hình bầu dục nằm ở xương chẩm của hộp sọ, ở đáy sọ, nơi tủy sống, động mạch đốt sống và các rễ tủy sống của dây thần kinh phụ đi qua.

"The spinal cord passes through the foramen magnum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had already identified the hominid fossil with the foramen magnum at the base of the skull before the study was published.
Các nhà khoa học đã xác định hóa thạch người vượn với lỗ chẩm ở đáy hộp sọ trước khi nghiên cứu được công bố.
Phủ định
They had not realized the significance of the foramen magnum's position until they compared it to other specimens.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của vị trí lỗ chẩm cho đến khi họ so sánh nó với các mẫu vật khác.
Nghi vấn
Had the researchers considered how the location of the foramen magnum impacted bipedalism in early humans?
Các nhà nghiên cứu đã xem xét vị trí của lỗ chẩm tác động đến dáng đi thẳng bằng hai chân ở người tiền sử như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foramen magnum".

Ý nghĩa trong nghiên cứu tiến hóa loài người

Vị trí của lỗ chẩm lớn (foramen magnum) trên hộp sọ là một chỉ số quan trọng cho thấy loài người có thể đi đứng thẳng bằng hai chân (bipedalism). Ở các loài động vật đi bốn chân, lỗ chẩm lớn thường nằm ở phía sau hộp sọ, trong khi ở loài người, nó nằm ở vị trí trung tâm hơn, cho phép đầu được cân bằng trên cột sống.

Tầm quan trọng trong y học và pháp y

Trong y học, lỗ chẩm lớn là một vùng quan trọng liên quan đến nhiều tình trạng thần kinh, ví dụ như dị tật Chiari, nơi mô não thoát vị vào ống tủy sống. Trong pháp y, kích thước và hình dạng của lỗ chẩm lớn có thể giúp các nhà nhân chủng học pháp y xác định giới tính và tuổi của hài cốt, cũng như đôi khi là nguyên nhân tử vong.