occipital bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone that forms the back of the skull and contains the foramen magnum through which the spinal cord passes.
Vietnamese Meaning
Xương chẩm là xương nằm ở phía sau hộp sọ, chứa lỗ lớn (foramen magnum) nơi tủy sống đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The occipital bone protects the brainstem and cerebellum."
"Xương chẩm bảo vệ thân não và tiểu não."
-
"A fracture of the occipital bone can be life-threatening."
"Gãy xương chẩm có thể đe dọa đến tính mạng."
-
"The occipital bone is essential for protecting the lower part of the brain."
"Xương chẩm rất quan trọng để bảo vệ phần dưới của não."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occiput | Phần sau của đầu (vùng xương chẩm) |
| Adjective | occipital | Thuộc về hoặc liên quan đến xương chẩm hoặc phần sau của đầu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương chẩm là một xương duy nhất tạo thành phần sau và đáy của hộp sọ. Nó có hình thang và khớp với xương đỉnh (parietal bones), xương thái dương (temporal bones), và xương bướm (sphenoid bone). Lỗ lớn là một cấu trúc quan trọng vì nó cho phép sự kết nối giữa não và tủy sống. Sự tổn thương xương chẩm có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
base base of the occipital bone (nền xương chẩm)
-
trauma trauma to the occipital bone (chấn thương xương chẩm)
Idioms
-
fracture of the occipital bone
gãy xương chẩm
"The patient suffered a severe fracture of the occipital bone after a fall."
(Bệnh nhân bị gãy xương chẩm nghiêm trọng sau một cú ngã.)
-
base of the occipital bone
nền xương chẩm
"The brainstem exits the skull near the base of the occipital bone."
(Thân não thoát ra khỏi hộp sọ gần nền xương chẩm.)
-
occipital bone development
sự phát triển của xương chẩm
"Researchers study occipital bone development to understand skull growth."
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phát triển của xương chẩm để hiểu về sự tăng trưởng của hộp sọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occipital bone
nounXương chẩm là xương nằm ở phía sau hộp sọ, chứa lỗ lớn (foramen magnum) nơi tủy sống đi qua.
"The occipital bone protects the brainstem and cerebellum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occipital bone".
