(Top Banner Ad)
humanitarian crisis
C1
noun C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội học

humanitarian crisis

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən ˈkraɪsɪs/ • US: /hjuˌmænɪˈteriən ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng nhân đạo tình hình khủng hoảng nhân đạo vấn đề nhân đạo khẩn cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or series of events that represent a critical threat to the health, safety, security or well-being of a community or large group of people, usually over a wide area.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đại diện cho một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, sự an toàn, an ninh hoặc phúc lợi của một cộng đồng hoặc một nhóm lớn người, thường trên một khu vực rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake triggered a severe humanitarian crisis, leaving thousands without food or shelter."

    "Trận động đất đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng, khiến hàng ngàn người không có thức ăn hoặc nơi ở."

  • "The international community is working to alleviate the humanitarian crisis in the region."

    "Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực để giảm bớt cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực."

  • "Climate change is expected to worsen existing humanitarian crises."

    "Biến đổi khí hậu được dự kiến ​​sẽ làm trầm trọng thêm các cuộc khủng hoảng nhân đạo hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humanitarian
Noun humanitarianism
Noun humanity
Noun crisis
Adjective critical
Verb humanize

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis
Latin
humanus (human)
French
humanitaire
English
humanitarian

Nguồn gốc "Khủng hoảng nhân đạo"

Cụm từ "humanitarian crisis" (khủng hoảng nhân đạo) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Humanitarian" (nhân đạo) xuất phát từ tiếng Latin "humanus" (có nghĩa là "con người"), qua tiếng Pháp "humanitaire" để chỉ những hành động vì lòng nhân ái. "Crisis" (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "krisis", mang ý nghĩa một điểm quyết định hoặc tình huống nguy kịch. Khi ghép lại, "humanitarian crisis" mô tả một tình huống nghiêm trọng, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc dịch bệnh, gây ra đau khổ trên diện rộng cho con người và đòi hỏi sự trợ giúp khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp quy mô lớn, như thiên tai (động đất, lũ lụt, hạn hán), xung đột vũ trang, dịch bệnh, hoặc nạn đói. Nó nhấn mạnh đến sự cần thiết của viện trợ nhân đạo để giảm bớt đau khổ và bảo vệ những người bị ảnh hưởng. 'Humanitarian crisis' khác với 'disaster' ở chỗ nó đặc biệt chú trọng đến tác động lên con người và nhu cầu cứu trợ. Nó cũng khác với 'emergency' ở quy mô và mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Prepositions

in during following

'in' (trong): dùng để chỉ một địa điểm hoặc tình huống nơi cuộc khủng hoảng xảy ra (ví dụ: 'The humanitarian crisis in Yemen...'). 'during' (trong suốt): dùng để chỉ thời gian mà cuộc khủng hoảng diễn ra (ví dụ: 'During the humanitarian crisis, many people lost their homes.'). 'following' (sau): dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện xảy ra sau cuộc khủng hoảng, thường liên quan đến các nỗ lực tái thiết hoặc cứu trợ (ví dụ: 'Following the humanitarian crisis, international aid poured in.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanitarian crisis
  • dire dire humanitarian crisis
    (khủng hoảng nhân đạo thảm khốc)
  • severe severe humanitarian crisis
    (khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng)
  • looming looming humanitarian crisis
    (khủng hoảng nhân đạo đang rình rập/sắp xảy ra)
Verb + humanitarian crisis
  • address address a humanitarian crisis
    (giải quyết một cuộc khủng hoảng nhân đạo)
  • respond to respond to a humanitarian crisis
    (ứng phó với một cuộc khủng hoảng nhân đạo)
  • avert avert a humanitarian crisis
    (ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nhân đạo)
Humanitarian crisis + Verb
  • deepens a humanitarian crisis deepens
    (một cuộc khủng hoảng nhân đạo ngày càng sâu sắc)
  • escalates a humanitarian crisis escalates
    (một cuộc khủng hoảng nhân đạo leo thang)
Humanitarian crisis + Noun
  • response humanitarian crisis response
    (phản ứng/ứng phó với khủng hoảng nhân đạo)
  • aid humanitarian crisis aid
    (viện trợ nhân đạo trong khủng hoảng)

Idioms

  • on the brink of a humanitarian crisis

    đứng trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng nhân đạo

    "Years of conflict have left the country on the brink of a humanitarian crisis."

    (Nhiều năm xung đột đã đẩy đất nước này đến bờ vực của một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)

  • plunge a region into a humanitarian crisis

    đẩy một khu vực vào một cuộc khủng hoảng nhân đạo

    "The sudden flood plunged the entire region into a severe humanitarian crisis."

    (Trận lụt bất ngờ đã đẩy toàn bộ khu vực vào một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.)

  • avert a humanitarian crisis

    ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nhân đạo

    "International efforts are crucial to avert a humanitarian crisis in the war-torn country."

    (Các nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nhân đạo tại quốc gia bị chiến tranh tàn phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian crisis

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đại diện cho một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, sự an toàn, an ninh hoặc phúc lợi của một cộng đồng hoặc một nhóm lớn người, thường trên một khu vực rộng lớn.

"The earthquake triggered a severe humanitarian crisis, leaving thousands without food or shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humanitarian crisis, which demands immediate action, is affecting millions of people.
Cuộc khủng hoảng nhân đạo, đòi hỏi hành động ngay lập tức, đang ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Phủ định
The crisis that they are facing is not a humanitarian one, but rather an economic hardship.
Cuộc khủng hoảng mà họ đang đối mặt không phải là một cuộc khủng hoảng nhân đạo, mà là một khó khăn về kinh tế.
Nghi vấn
Is this the area where a humanitarian crisis, whose effects are devastating, is unfolding?
Đây có phải là khu vực nơi một cuộc khủng hoảng nhân đạo, mà những ảnh hưởng của nó rất tàn khốc, đang diễn ra?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humanitarian crisis in Syria worsened significantly last year.
Cuộc khủng hoảng nhân đạo ở Syria đã trở nên tồi tệ hơn đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
The international community didn't respond quickly enough to the humanitarian crisis after the earthquake.
Cộng đồng quốc tế đã không phản ứng đủ nhanh chóng đối với cuộc khủng hoảng nhân đạo sau trận động đất.
Nghi vấn
Did the government provide sufficient aid during the humanitarian crisis?
Chính phủ có cung cấp đủ viện trợ trong cuộc khủng hoảng nhân đạo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization used to focus on local issues before the humanitarian crisis escalated.
Tổ chức đã từng tập trung vào các vấn đề địa phương trước khi cuộc khủng hoảng nhân đạo leo thang.
Phủ định
The government didn't use to require international aid before the severe crisis hit.
Chính phủ đã không cần viện trợ quốc tế trước khi cuộc khủng hoảng nghiêm trọng xảy ra.
Nghi vấn
Did the media use to cover natural disasters less frequently before this humanitarian crisis?
Trước cuộc khủng hoảng nhân đạo này, có phải truyền thông đã từng đưa tin về thiên tai ít thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian crisis".

Vai trò của các Tổ chức phi chính phủ (NGO)

Các tổ chức phi chính phủ (NGO) như Bác sĩ Không Biên giới (Médecins Sans Frontières - MSF) và Hội Chữ thập đỏ đóng vai trò thiết yếu trong việc ứng phó với các cuộc khủng hoảng nhân đạo. Họ cung cấp viện trợ y tế, lương thực, nước sạch và nơi trú ẩn cho những người bị ảnh hưởng, thường hoạt động ở những khu vực khó khăn và nguy hiểm nhất trên thế giới.

Nguyên tắc Trách nhiệm Bảo vệ (R2P)

Trách nhiệm Bảo vệ (Responsibility to Protect - R2P) là một nguyên tắc quốc tế được Liên Hợp Quốc thông qua. Nguyên tắc này khẳng định rằng các quốc gia có trách nhiệm chính trong việc bảo vệ người dân của mình khỏi các tội ác hàng loạt (như diệt chủng, tội ác chiến tranh). Nếu một quốc gia thất bại trong trách nhiệm này, cộng đồng quốc tế có trách nhiệm can thiệp thông qua các biện pháp ngoại giao, nhân đạo hoặc quân sự khi cần thiết.