(Top Banner Ad)
foreknowledge
C1
danh từ C1 Nhận thức luận, Triết học

foreknowledge

UK: /fɔːˈnɒlɪdʒ/ • US: /fɔːrˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tri thức trước biết trước sự hiểu biết trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness of something before it happens or exists.

Vietnamese Meaning

Sự nhận biết về điều gì đó trước khi nó xảy ra hoặc tồn tại; tri thức trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seer claimed to have foreknowledge of future events."

    "Nhà tiên tri tuyên bố có tri thức trước về những sự kiện tương lai."

  • "Did she have any foreknowledge of the attack?"

    "Cô ấy có biết trước gì về cuộc tấn công không?"

  • "The story implies that the protagonist had some foreknowledge of his own death."

    "Câu chuyện ngụ ý rằng nhân vật chính đã biết trước về cái chết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foreknow biết trước
Adjective foreknowing biết trước, có khả năng biết trước
Adjective foreknown đã được biết trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức luận, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
for(e)-
Old English
cnāwleċ
English
foreknowledge

Nguồn gốc của 'foreknowledge'

Từ 'foreknowledge' là một từ ghép được tạo thành từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước') và danh từ 'knowledge' (nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'kiến thức có được từ trước', chỉ khả năng biết trước điều gì sẽ xảy ra.

Usage Note

Foreknowledge thường mang ý nghĩa về khả năng biết trước tương lai, có thể thông qua linh cảm, trực giác, hoặc thông tin đặc biệt. Nó khác với 'prediction' (dự đoán) ở chỗ 'foreknowledge' ám chỉ một sự chắc chắn, còn 'prediction' chỉ là một khả năng có thể xảy ra. 'Foresight' (tầm nhìn xa) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh khả năng dự đoán dựa trên sự hiểu biết và phân tích.

Prepositions

of

Foreknowledge *of* something: Chỉ đối tượng hoặc sự kiện được biết trước. Ví dụ: 'He had foreknowledge of the impending disaster.' (Anh ta đã biết trước về thảm họa sắp xảy ra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreknowledge
  • prior prior foreknowledge
    (kiến thức/sự hiểu biết có từ trước)
  • sufficient sufficient foreknowledge
    (đủ sự biết trước)
  • perfect perfect foreknowledge
    (sự biết trước hoàn hảo)
Verb + foreknowledge
  • have have foreknowledge
    (có sự biết trước)
  • gain gain foreknowledge
    (có được sự biết trước)
  • lack lack foreknowledge
    (thiếu sự biết trước)
Preposition + foreknowledge
  • with with foreknowledge
    (với sự biết trước)
  • without without foreknowledge
    (mà không có sự biết trước)
  • of foreknowledge of something
    (sự biết trước về điều gì đó)

Idioms

  • with foreknowledge of

    với sự biết trước về

    "He acted with foreknowledge of the potential risks."

    (Anh ấy hành động với sự biết trước về những rủi ro tiềm ẩn.)

  • without any foreknowledge

    mà không hề biết trước

    "The sudden announcement came without any foreknowledge."

    (Thông báo đột ngột đến mà không hề có sự biết trước nào.)

  • divine foreknowledge

    sự biết trước của Chúa/thần thánh

    "The concept of divine foreknowledge is debated in theology."

    (Khái niệm về sự biết trước của Chúa là một chủ đề tranh luận trong thần học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreknowledge

danh từ
Lật mặt

Sự nhận biết về điều gì đó trước khi nó xảy ra hoặc tồn tại; tri thức trước.

"The seer claimed to have foreknowledge of future events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreknowledge".

Trong Thần Học và Triết Học

Khái niệm 'foreknowledge' có vai trò quan trọng trong thần học và triết học, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về định mệnh (determinism) và ý chí tự do (free will). Nếu Chúa có 'foreknowledge' về mọi thứ, liệu con người có thực sự tự do trong các lựa chọn của mình không?

Tiên Tri và Dự Đoán

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Tây, 'foreknowledge' thường gắn liền với khả năng tiên tri, bói toán hoặc dự đoán tương lai. Những người có 'foreknowledge' được xem là có cái nhìn sâu sắc hoặc nhận được thông điệp từ những nguồn siêu nhiên.