(Top Banner Ad)
prescience
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

prescience

UK: /ˈpriːʃiəns/ • US: /ˈprɛʃəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiên tri nhãn quan tầm nhìn xa trông rộng khả năng nhìn thấu tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to know or predict what is going to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Khả năng biết hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was due to the CEO's prescience in identifying emerging markets."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào khả năng nhìn xa trông rộng của CEO trong việc xác định các thị trường mới nổi."

  • "Her prescience allowed her to anticipate the economic downturn and protect her investments."

    "Khả năng nhìn xa trông rộng của cô ấy cho phép cô ấy dự đoán được sự suy thoái kinh tế và bảo vệ các khoản đầu tư của mình."

  • "Some believe that great leaders possess a certain degree of prescience."

    "Một số người tin rằng những nhà lãnh đạo vĩ đại sở hữu một mức độ nhìn xa trông rộng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prescience Sự biết trước, sự tiên tri, khả năng nhìn thấy tương lai
Adjective prescient Có khả năng biết trước, tiên tri
Adverb presciently Một cách biết trước, tiên tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Italic
*skī- / *skey-
Latin
scire
Latin
scientia
Latin
praescientia
Old French
prescience
English
prescience

Nguồn gốc của từ 'Prescience'

Từ 'prescience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praescientia'. Từ này được ghép từ 'prae-' (có nghĩa là 'trước') và 'scientia' (có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'). Vì vậy, về cơ bản, 'prescience' mang ý nghĩa là 'kiến thức về những điều trước khi chúng xảy ra'. Đây là một ví dụ thú vị cho thấy cách các từ cổ đại vẫn ảnh hưởng đến ngôn ngữ hiện đại của chúng ta.

Usage Note

Prescience thường ám chỉ một khả năng tiên tri sâu sắc, có thể dựa trên trực giác, kinh nghiệm, hoặc thậm chí là một dạng nhận thức siêu nhiên. Nó mạnh hơn 'foresight' (tầm nhìn xa) vì 'foresight' có thể đơn giản là dự đoán dựa trên phân tích dữ liệu và xu hướng hiện tại. 'Prescience' ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc hơn về tương lai, thường vượt ra ngoài khả năng suy luận thông thường.

Prepositions

of about

‘Prescience of’ thường được dùng để chỉ sự hiểu biết trước về một sự kiện cụ thể. Ví dụ: ‘His prescience of the impending disaster saved many lives.’ ‘Prescience about’ có thể chỉ sự hiểu biết chung chung hơn về tương lai hoặc một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: ‘Her prescience about technological trends made her a valuable advisor.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prescience
  • remarkable remarkable prescience
    (sự biết trước đáng kinh ngạc)
  • uncanny uncanny prescience
    (sự biết trước kỳ lạ/khó hiểu)
  • astonishing astonishing prescience
    (sự biết trước gây sửng sốt)
  • political political prescience
    (sự biết trước về chính trị)
  • financial financial prescience
    (sự biết trước về tài chính)
  • strategic strategic prescience
    (tầm nhìn chiến lược)
Verb + prescience
  • show show prescience
    (thể hiện sự biết trước)
  • demonstrate demonstrate prescience
    (chứng minh sự biết trước)
  • possess possess prescience
    (sở hữu khả năng biết trước)
  • lack lack prescience
    (thiếu sự biết trước)
Other common phrases
  • with great with great prescience
    (với tầm nhìn/sự biết trước tuyệt vời)
  • a moment of a moment of prescience
    (một khoảnh khắc lóe lên khả năng biết trước)

Idioms

  • with remarkable prescience

    Với sự biết trước đáng kinh ngạc/đáng nể

    "She predicted the market crash with remarkable prescience."

    (Cô ấy đã dự đoán sự sụp đổ của thị trường với sự biết trước đáng kinh ngạc.)

  • a flash of prescience

    Một tia sáng/khoảnh khắc lóe lên khả năng biết trước

    "He had a flash of prescience just before the accident, warning him to slow down."

    (Anh ấy có một tia sáng biết trước ngay trước tai nạn, cảnh báo anh ấy giảm tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prescience

noun
Lật mặt

Khả năng biết hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"The company's success was due to the CEO's prescience in identifying emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was prescient about the market crash, wasn't she?
Cô ấy đã có sự tiên tri về sự sụp đổ thị trường, đúng không?
Phủ định
He isn't prescient, is he?
Anh ấy không có khả năng tiên tri, đúng không?
Nghi vấn
With such prescience, you knew this would happen, didn't you?
Với sự tiên tri như vậy, bạn đã biết điều này sẽ xảy ra, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the crisis hits, she will have demonstrated her prescience by investing in stable assets.
Vào thời điểm cuộc khủng hoảng xảy ra, cô ấy sẽ chứng minh được sự thấy trước của mình bằng cách đầu tư vào các tài sản ổn định.
Phủ định
He won't have been prescient enough to predict the sudden market crash.
Anh ấy sẽ không đủ khả năng tiên tri để dự đoán sự sụp đổ thị trường đột ngột.
Nghi vấn
Will the historian have recognized the prescient warnings in the ancient texts before publishing his book?
Liệu nhà sử học có nhận ra những lời cảnh báo tiên tri trong các văn bản cổ trước khi xuất bản cuốn sách của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO will need prescience to navigate the company through the upcoming market changes.
Giám đốc điều hành sẽ cần sự tiên tri để điều hướng công ty vượt qua những thay đổi thị trường sắp tới.
Phủ định
I am not going to claim prescience about the election results; it's too close to call.
Tôi sẽ không tuyên bố có khả năng tiên tri về kết quả bầu cử; nó quá khó để dự đoán.
Nghi vấn
Will she be prescient enough to foresee the consequences of her actions?
Liệu cô ấy có đủ sự nhìn xa trông rộng để thấy trước hậu quả từ hành động của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been prescient in her investment choices, predicting the market crash.
Cô ấy đã có sự tiên tri trong các lựa chọn đầu tư của mình, dự đoán được sự sụp đổ của thị trường.
Phủ định
He had not had the prescience to anticipate the consequences of his actions.
Anh ấy đã không có sự tiên đoán để lường trước những hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Had they been prescient enough to avoid the disaster?
Liệu họ đã đủ sự tiên tri để tránh được thảm họa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO has shown remarkable prescience in predicting market trends.
Vị CEO đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng đáng kể trong việc dự đoán xu hướng thị trường.
Phủ định
I haven't been prescient enough to foresee all the challenges of this project.
Tôi đã không đủ khả năng nhìn xa trông rộng để thấy trước tất cả những thách thức của dự án này.
Nghi vấn
Has she been prescient about the outcome of the negotiations?
Cô ấy có nhìn xa trông rộng về kết quả của các cuộc đàm phán không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to believe in her prescience, claiming she could foresee the future.
Cô ấy đã từng tin vào khả năng nhìn thấy trước tương lai của mình, khẳng định rằng cô ấy có thể đoán trước được tương lai.
Phủ định
He didn't use to think prescience was a real ability; he was a skeptic.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng khả năng nhìn thấy trước tương lai là có thật; anh ấy là một người hoài nghi.
Nghi vấn
Did people use to consider her father prescient, or was it just good luck?
Mọi người đã từng coi cha cô ấy là người có khả năng tiên tri, hay đó chỉ là may mắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prescience".

Trong văn hóa và thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại phương Tây, khả năng 'prescience' (tiên tri hay biết trước) thường được gán cho các vị thần, pháp sư, nhà tiên tri hoặc những nhân vật có năng lực siêu nhiên. Nó thể hiện khát vọng của con người muốn hiểu và kiểm soát tương lai. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, các nhà tiên tri như Oracle of Delphi nổi tiếng với những lời tiên đoán.

Vai trò trong lãnh đạo và kinh doanh

Trong bối cảnh hiện đại, 'prescience' thường được dùng để chỉ khả năng của các nhà lãnh đạo, nhà đầu tư hoặc doanh nhân xuất chúng trong việc dự đoán xu hướng thị trường, rủi ro hoặc cơ hội tiềm năng. Khả năng này được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, cho phép họ đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả và nắm bắt cơ hội trước người khác.