foremilk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The milk released at the beginning of a breastfeeding session. It is thinner and contains more water and less fat than hindmilk.
Vietnamese Meaning
Sữa đầu, là sữa được tiết ra khi bắt đầu một cữ bú. Nó loãng hơn, chứa nhiều nước và ít chất béo hơn so với sữa cuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Foremilk is important for hydrating the baby at the beginning of a feeding."
"Sữa đầu rất quan trọng để cung cấp nước cho em bé khi bắt đầu một cữ bú."
-
"Many mothers notice that the foremilk appears thin and watery."
"Nhiều bà mẹ nhận thấy sữa đầu có vẻ loãng và chứa nhiều nước."
-
"It's essential to let the baby finish the foremilk before switching breasts."
"Điều cần thiết là để em bé bú hết sữa đầu trước khi chuyển sang bên vú khác."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foremilk đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước và các chất dinh dưỡng cần thiết cho bé, đặc biệt trong thời tiết nóng. Cần phân biệt với hindmilk (sữa cuối), vốn giàu chất béo hơn và cung cấp nhiều calo hơn. Sự cân bằng giữa foremilk và hindmilk rất quan trọng để đảm bảo bé nhận đủ cả nước và calo cần thiết.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của sữa đầu (ví dụ: 'rich in foremilk'). Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của sữa đầu trong một ngữ cảnh nhất định (ví dụ: 'the benefits in foremilk').
Collocations (Từ đi kèm)
-
watery watery foremilk (sữa đầu loãng)
-
thin thin foremilk (sữa đầu lỏng)
-
abundant abundant foremilk (nhiều sữa đầu)
-
excess excess foremilk (sữa đầu dư thừa)
-
get get foremilk (nhận/bú sữa đầu)
-
consume consume foremilk (tiêu thụ sữa đầu)
-
drink drink foremilk (uống sữa đầu)
-
foremilk foremilk imbalance (mất cân bằng sữa đầu và sữa cuối)
-
foremilk foremilk supply (lượng sữa đầu)
Idioms
-
foremilk-hindmilk imbalance
mất cân bằng giữa sữa đầu và sữa cuối (tình trạng trẻ bú quá nhiều sữa đầu nhưng ít sữa cuối, dẫn đến không đủ chất béo cần thiết)
"A baby with foremilk-hindmilk imbalance might have green, frothy stools."
(Em bé bị mất cân bằng sữa đầu-sữa cuối có thể có phân xanh, sủi bọt.)
-
excess foremilk
dư thừa sữa đầu (khi người mẹ có lượng sữa đầu quá nhiều, có thể khiến bé no nhưng không nhận đủ sữa cuối giàu năng lượng)
"Mothers with an oversupply of milk might experience issues with excess foremilk."
(Những bà mẹ có lượng sữa dồi dào có thể gặp vấn đề về dư thừa sữa đầu.)
-
high foremilk intake
lượng sữa đầu nạp vào cao (ám chỉ việc trẻ bú nhiều sữa đầu nhưng chưa tới được sữa cuối giàu năng lượng)
"High foremilk intake without sufficient hindmilk can lead to gassiness and colic in babies."
(Việc nạp nhiều sữa đầu mà không đủ sữa cuối có thể dẫn đến đầy hơi và đau bụng ở trẻ sơ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foremilk
nounSữa đầu, là sữa được tiết ra khi bắt đầu một cữ bú. Nó loãng hơn, chứa nhiều nước và ít chất béo hơn so với sữa cuối.
"Foremilk is important for hydrating the baby at the beginning of a feeding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremilk".
