(Top Banner Ad)
foremilk
B2
noun B2 Y học (Sữa mẹ và dinh dưỡng trẻ sơ sinh)

foremilk

UK: /ˈfɔːrmɪlk/ • US: /ˈfɔːrmɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The milk released at the beginning of a breastfeeding session. It is thinner and contains more water and less fat than hindmilk.

Vietnamese Meaning

Sữa đầu, là sữa được tiết ra khi bắt đầu một cữ bú. Nó loãng hơn, chứa nhiều nước và ít chất béo hơn so với sữa cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foremilk is important for hydrating the baby at the beginning of a feeding."

    "Sữa đầu rất quan trọng để cung cấp nước cho em bé khi bắt đầu một cữ bú."

  • "Many mothers notice that the foremilk appears thin and watery."

    "Nhiều bà mẹ nhận thấy sữa đầu có vẻ loãng và chứa nhiều nước."

  • "It's essential to let the baby finish the foremilk before switching breasts."

    "Điều cần thiết là để em bé bú hết sữa đầu trước khi chuyển sang bên vú khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa, khai thác sữa
Noun milker máy vắt sữa, người vắt sữa
Adjective milky có sữa, giống sữa, màu trắng sữa

Antonyms

hindmilk (sữa cuối)

Related Words

Subject Area

Y học (Sữa mẹ và dinh dưỡng trẻ sơ sinh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore (before)
Old English
meoluc (milk)
Modern English
foremilk (compound of 'fore-' and 'milk')

Câu chuyện về 'Sữa Đầu'

'Foremilk' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'fore-' (có nghĩa là 'trước' hoặc 'đầu tiên') và 'milk' (sữa). Nó mô tả loại sữa mẹ chảy ra ở đầu cữ bú, khác với 'hindmilk' (sữa cuối cữ bú). Từ 'fore' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fore' và 'milk' từ tiếng Anh cổ 'meoluc', cả hai đều có lịch sử lâu đời trong ngôn ngữ, và chúng được ghép lại để tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt trong y học.

Usage Note

Foremilk đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước và các chất dinh dưỡng cần thiết cho bé, đặc biệt trong thời tiết nóng. Cần phân biệt với hindmilk (sữa cuối), vốn giàu chất béo hơn và cung cấp nhiều calo hơn. Sự cân bằng giữa foremilk và hindmilk rất quan trọng để đảm bảo bé nhận đủ cả nước và calo cần thiết.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của sữa đầu (ví dụ: 'rich in foremilk'). Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của sữa đầu trong một ngữ cảnh nhất định (ví dụ: 'the benefits in foremilk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foremilk
  • watery watery foremilk
    (sữa đầu loãng)
  • thin thin foremilk
    (sữa đầu lỏng)
  • abundant abundant foremilk
    (nhiều sữa đầu)
  • excess excess foremilk
    (sữa đầu dư thừa)
Verb + foremilk
  • get get foremilk
    (nhận/bú sữa đầu)
  • consume consume foremilk
    (tiêu thụ sữa đầu)
  • drink drink foremilk
    (uống sữa đầu)
Noun + foremilk
  • foremilk foremilk imbalance
    (mất cân bằng sữa đầu và sữa cuối)
  • foremilk foremilk supply
    (lượng sữa đầu)

Idioms

  • foremilk-hindmilk imbalance

    mất cân bằng giữa sữa đầu và sữa cuối (tình trạng trẻ bú quá nhiều sữa đầu nhưng ít sữa cuối, dẫn đến không đủ chất béo cần thiết)

    "A baby with foremilk-hindmilk imbalance might have green, frothy stools."

    (Em bé bị mất cân bằng sữa đầu-sữa cuối có thể có phân xanh, sủi bọt.)

  • excess foremilk

    dư thừa sữa đầu (khi người mẹ có lượng sữa đầu quá nhiều, có thể khiến bé no nhưng không nhận đủ sữa cuối giàu năng lượng)

    "Mothers with an oversupply of milk might experience issues with excess foremilk."

    (Những bà mẹ có lượng sữa dồi dào có thể gặp vấn đề về dư thừa sữa đầu.)

  • high foremilk intake

    lượng sữa đầu nạp vào cao (ám chỉ việc trẻ bú nhiều sữa đầu nhưng chưa tới được sữa cuối giàu năng lượng)

    "High foremilk intake without sufficient hindmilk can lead to gassiness and colic in babies."

    (Việc nạp nhiều sữa đầu mà không đủ sữa cuối có thể dẫn đến đầy hơi và đau bụng ở trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foremilk

noun
Lật mặt

Sữa đầu, là sữa được tiết ra khi bắt đầu một cữ bú. Nó loãng hơn, chứa nhiều nước và ít chất béo hơn so với sữa cuối.

"Foremilk is important for hydrating the baby at the beginning of a feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremilk".

Hiểu biết về sữa mẹ trong nuôi con

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'foremilk' (sữa đầu) và 'hindmilk' (sữa cuối) là rất quan trọng đối với các bà mẹ đang cho con bú. Kiến thức này giúp các bà mẹ đảm bảo em bé nhận được đầy đủ dưỡng chất và chất béo cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh, tránh các vấn đề như khó tiêu hay chậm tăng cân.

Tầm quan trọng của cân bằng dinh dưỡng khi cho bú

Khái niệm 'foremilk' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cho trẻ bú đủ lâu ở mỗi bên vú để nhận được cả sữa đầu loãng, giàu nước (giúp bé giải khát) và sữa cuối đặc, giàu chất béo (cung cấp năng lượng). Đây là một phần thiết yếu của giáo dục nuôi con bằng sữa mẹ, giúp các bà mẹ tránh những hiểu lầm có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm cho con bú và sức khỏe của bé.