(Top Banner Ad)
breastfeeding
B2
Danh từ B2 Y học

breastfeeding

UK: /ˈbrestˌfiːdɪŋ/ • US: /ˈbrestˌfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho con bú nuôi con bằng sữa mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeding of a baby or young child with milk from a woman's breast.

Vietnamese Meaning

Sự cho con bú; hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú sữa từ vú người mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breastfeeding provides numerous health benefits for both the mother and the baby."

    "Việc cho con bú mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cả mẹ và bé."

  • "The doctor recommended breastfeeding for at least the first six months."

    "Bác sĩ khuyên nên cho con bú ít nhất trong sáu tháng đầu đời."

  • "Many women find breastfeeding to be a bonding experience with their child."

    "Nhiều phụ nữ thấy việc cho con bú là một trải nghiệm gắn kết với con của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breastfeed cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ
Adjective breastfed được nuôi bằng sữa mẹ (ví dụ: a breastfed baby)
Noun breastmilk sữa mẹ
Noun breast vú, ngực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreus- (to swell) + *peh₂- (to protect, pasture)
Proto-Germanic
*breustą (breast) + *fōdijaną (to feed)
Old English
brēost (breast) + fēdan (to feed)
Modern English
breastfeeding (compound word)

Sự kết hợp của hai ý niệm

Từ 'breastfeeding' là một từ ghép. 'Breast' (vú) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'nảy mầm'. 'Feed' (cho ăn) bắt nguồn từ một từ cổ khác mang ý nghĩa 'bảo vệ' và 'nuôi dưỡng'. Vì vậy, 'breastfeeding' kết hợp một cách đẹp đẽ hai ý tưởng: bộ phận cơ thể ('breast') và hành động chăm sóc ('feeding').

Sự phổ biến của thuật ngữ

Mặc dù hành động cho con bú đã tồn tại từ thuở sơ khai, thuật ngữ 'breastfeeding' chỉ trở nên phổ biến trong vài thế kỷ gần đây, đặc biệt là khi y học và khoa học bắt đầu nghiên cứu và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi con bằng sữa mẹ so với các phương pháp khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'breastfeeding' thường dùng để chỉ hành động hoặc quá trình cho con bú một cách tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp giữa mẹ và bé. Không giống như 'formula feeding' (cho bú sữa công thức), 'breastfeeding' liên quan đến sữa mẹ, được coi là lý tưởng nhất cho sự phát triển của trẻ.

Prepositions

during while

'During breastfeeding' đề cập đến một hành động/sự kiện xảy ra trong quá trình cho con bú. Ví dụ: 'She felt a strong bond with her baby during breastfeeding'. 'While breastfeeding' có nghĩa tương tự, ví dụ: 'While breastfeeding, she often read books'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breastfeeding
  • support breastfeeding
    (ủng hộ việc cho con bú sữa mẹ)
  • promote breastfeeding
    (thúc đẩy/khuyến khích việc cho con bú sữa mẹ)
  • continue breastfeeding
    (tiếp tục cho con bú sữa mẹ)
  • stop breastfeeding
    (ngưng/dừng việc cho con bú sữa mẹ)
Adjective + breastfeeding
  • exclusive breastfeeding
    (nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ)
  • successful breastfeeding
    (việc cho con bú thành công)
  • extended breastfeeding
    (cho con bú kéo dài (thường là hơn 1-2 năm))
Noun + breastfeeding
  • breastfeeding mother
    (người mẹ đang cho con bú)
  • breastfeeding support
    (sự hỗ trợ cho việc nuôi con bằng sữa mẹ)
  • breastfeeding journey
    (hành trình nuôi con bằng sữa mẹ)
  • breastfeeding benefits
    (lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ)

Idioms

  • Breast is best

    Một khẩu hiệu phổ biến có nghĩa là 'Sữa mẹ là tốt nhất', nhấn mạnh lợi ích vượt trội của sữa mẹ.

    "The hospital's campaign strongly promotes the 'breast is best' message to new mothers."

    (Chiến dịch của bệnh viện quảng bá mạnh mẽ thông điệp 'sữa mẹ là tốt nhất' đến các bà mẹ mới sinh.)

  • to be breastfed on something

    (Nghĩa bóng) Được dạy dỗ hoặc thấm nhuần một ý tưởng, niềm tin nào đó từ khi còn rất nhỏ.

    "As the daughter of two librarians, she was practically breastfed on literature."

    (Là con gái của hai thủ thư, cô ấy thực sự đã được nuôi dưỡng bằng văn học từ thuở bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breastfeeding

Danh từ
Lật mặt

Sự cho con bú; hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú sữa từ vú người mẹ.

"Breastfeeding provides numerous health benefits for both the mother and the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breastfeeding".

Tranh cãi về việc cho con bú nơi công cộng

Ở nhiều nước phương Tây, quyền của người mẹ được cho con bú ở nơi công cộng (công viên, nhà hàng) là một chủ đề xã hội được quan tâm. Mặc dù luật pháp ở nhiều nơi đã bảo vệ quyền này, nó vẫn gây ra các cuộc tranh luận về sự phù hợp và thoải mái của những người xung quanh.

Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ

Được tổ chức hàng năm từ ngày 1 đến 7 tháng 8 tại hơn 120 quốc gia, Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ (World Breastfeeding Week) là một chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và khuyến khích việc cho con bú. Sự kiện này được WHO và UNICEF hỗ trợ.