milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white nutritious liquid secreted by female mammals for the nourishment of their young.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cows produce milk for their calves."
"Bò sản xuất sữa cho bê con của chúng."
-
"She poured milk into her coffee."
"Cô ấy đổ sữa vào cà phê."
-
"The farmer milks his cows every morning."
"Người nông dân vắt sữa bò của mình mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | milk | sữa (chất lỏng màu trắng từ động vật hoặc thực vật, dùng làm thức uống) |
| Verb | milk | vắt sữa (từ động vật); khai thác, tận dụng triệt để (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | milker | người vắt sữa; máy vắt sữa |
| Adjective | milky | có màu trắng đục như sữa; chứa sữa |
| Noun | milkman | người giao sữa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Milk là một danh từ không đếm được khi nói về chất lỏng nói chung. Khi dùng để chỉ các loại sữa khác nhau (ví dụ: sữa bò, sữa dê, sữa đậu nành), nó có thể được dùng như danh từ đếm được. Ví dụ: 'We offer a variety of milks.'
Prepositions
‘in milk’ thường được dùng để chỉ giai đoạn động vật có vú đang cho sữa (ví dụ: 'a cow in milk'). ‘with milk’ thường dùng để chỉ việc thêm sữa vào đồ uống hoặc món ăn (ví dụ: 'coffee with milk').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh milk (sữa tươi)
-
full-fat full-fat milk (sữa nguyên kem)
-
skimmed skimmed milk (sữa tách kem)
-
powdered powdered milk (sữa bột)
-
condensed condensed milk (sữa đặc)
-
breast breast milk (sữa mẹ)
-
cow's cow's milk (sữa bò)
-
warm warm milk (sữa ấm)
-
drink drink milk (uống sữa)
-
add add milk (thêm sữa)
-
warm warm milk (làm ấm sữa)
-
express express milk (vắt sữa (từ bầu ngực))
-
give cows give milk (bò cho sữa)
-
milk milk bottle (bình sữa)
-
milk milk carton (hộp sữa)
-
milk milk tooth (răng sữa)
-
milk milk shake (sữa lắc)
Idioms
-
cry over spilled milk
nuối tiếc, than vãn về những chuyện đã qua, không thể thay đổi được
"It's no use crying over spilled milk – we need to focus on what we can do now."
(Than vãn về những chuyện đã qua thì cũng chẳng ích gì – chúng ta cần tập trung vào những gì có thể làm bây giờ.)
-
the milk of human kindness
lòng nhân ái, sự tử tế bẩm sinh (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu vắng lòng trắc ẩn)
"He seems to lack the milk of human kindness."
(Anh ta dường như thiếu đi lòng nhân ái.)
-
milk something dry
khai thác cạn kiệt, tận dụng tối đa (theo nghĩa tiêu cực)
"The company milked the patent dry before competitors could catch up."
(Công ty đã khai thác triệt để bằng sáng chế trước khi các đối thủ cạnh tranh có thể bắt kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk
danh từMột chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.
"Cows produce milk for their calves."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drink milk every morning because it gives me energy for the day. |
Tôi uống sữa mỗi sáng vì nó cung cấp năng lượng cho tôi cả ngày. |
| Phủ định | She doesn't drink milk even though the doctor recommended it. |
Cô ấy không uống sữa mặc dù bác sĩ đã khuyên cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you want some milk before you go to bed, or would you prefer water? |
Bạn có muốn một ít sữa trước khi đi ngủ không, hay bạn thích nước hơn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people like milk: it's a good source of calcium. |
Nhiều người thích sữa: nó là một nguồn canxi tốt. |
| Phủ định | I don't drink milk: I'm lactose intolerant. |
Tôi không uống sữa: Tôi không dung nạp lactose. |
| Nghi vấn | Do you want milk: or would you prefer juice? |
Bạn có muốn sữa không: hay bạn thích nước ép hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have milk in the fridge, I will make a smoothie. |
Nếu bạn có sữa trong tủ lạnh, tôi sẽ làm một ly sinh tố. |
| Phủ định | If you don't have milk, we won't be able to bake the cake. |
Nếu bạn không có sữa, chúng ta sẽ không thể nướng bánh. |
| Nghi vấn | Will you buy milk if you go to the store? |
Bạn sẽ mua sữa nếu bạn đến cửa hàng chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was milking the cows when the storm started. |
Tôi đang vắt sữa bò thì cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | She wasn't milking the almonds to make almond milk. |
Cô ấy đã không vắt hạnh nhân để làm sữa hạnh nhân. |
| Nghi vấn | Were they milking the goats at 6 AM this morning? |
Họ có đang vắt sữa dê vào lúc 6 giờ sáng nay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had milked the cows before the sun rose. |
Cô ấy đã vắt sữa bò trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | They had not milked the almonds to make almond milk before the machine broke. |
Họ đã không vắt hạnh nhân để làm sữa hạnh nhân trước khi máy bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had he milked the goat before you arrived? |
Anh ấy đã vắt sữa dê trước khi bạn đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk".
