(Top Banner Ad)
milk
A1
danh từ A1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

milk

UK: /mɪlk/ • US: /mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa vắt sữa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white nutritious liquid secreted by female mammals for the nourishment of their young.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows produce milk for their calves."

    "Bò sản xuất sữa cho bê con của chúng."

  • "She poured milk into her coffee."

    "Cô ấy đổ sữa vào cà phê."

  • "The farmer milks his cows every morning."

    "Người nông dân vắt sữa bò của mình mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa (chất lỏng màu trắng từ động vật hoặc thực vật, dùng làm thức uống)
Verb milk vắt sữa (từ động vật); khai thác, tận dụng triệt để (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun milker người vắt sữa; máy vắt sữa
Adjective milky có màu trắng đục như sữa; chứa sữa
Noun milkman người giao sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melg-
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc, milc
Middle English
milke
Modern English
milk

Nguồn gốc từ 'vắt sữa'

Từ 'milk' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'meoluc' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc '*melg-' trong tiếng Proto-Indo-European. Gốc từ này có nghĩa là 'vắt, vuốt ve' (ám chỉ hành động vắt sữa). Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa từ ngữ và hoạt động nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước, khi con người bắt đầu chăn nuôi và sử dụng sữa.

Usage Note

Milk là một danh từ không đếm được khi nói về chất lỏng nói chung. Khi dùng để chỉ các loại sữa khác nhau (ví dụ: sữa bò, sữa dê, sữa đậu nành), nó có thể được dùng như danh từ đếm được. Ví dụ: 'We offer a variety of milks.'

Prepositions

in with

‘in milk’ thường được dùng để chỉ giai đoạn động vật có vú đang cho sữa (ví dụ: 'a cow in milk'). ‘with milk’ thường dùng để chỉ việc thêm sữa vào đồ uống hoặc món ăn (ví dụ: 'coffee with milk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk
  • fresh fresh milk
    (sữa tươi)
  • full-fat full-fat milk
    (sữa nguyên kem)
  • skimmed skimmed milk
    (sữa tách kem)
  • powdered powdered milk
    (sữa bột)
  • condensed condensed milk
    (sữa đặc)
  • breast breast milk
    (sữa mẹ)
  • cow's cow's milk
    (sữa bò)
  • warm warm milk
    (sữa ấm)
Verb + milk
  • drink drink milk
    (uống sữa)
  • add add milk
    (thêm sữa)
  • warm warm milk
    (làm ấm sữa)
  • express express milk
    (vắt sữa (từ bầu ngực))
  • give cows give milk
    (bò cho sữa)
Noun + milk (compounds/phrases)
  • milk milk bottle
    (bình sữa)
  • milk milk carton
    (hộp sữa)
  • milk milk tooth
    (răng sữa)
  • milk milk shake
    (sữa lắc)

Idioms

  • cry over spilled milk

    nuối tiếc, than vãn về những chuyện đã qua, không thể thay đổi được

    "It's no use crying over spilled milk – we need to focus on what we can do now."

    (Than vãn về những chuyện đã qua thì cũng chẳng ích gì – chúng ta cần tập trung vào những gì có thể làm bây giờ.)

  • the milk of human kindness

    lòng nhân ái, sự tử tế bẩm sinh (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu vắng lòng trắc ẩn)

    "He seems to lack the milk of human kindness."

    (Anh ta dường như thiếu đi lòng nhân ái.)

  • milk something dry

    khai thác cạn kiệt, tận dụng tối đa (theo nghĩa tiêu cực)

    "The company milked the patent dry before competitors could catch up."

    (Công ty đã khai thác triệt để bằng sáng chế trước khi các đối thủ cạnh tranh có thể bắt kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.

"Cows produce milk for their calves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drink milk every morning because it gives me energy for the day.
Tôi uống sữa mỗi sáng vì nó cung cấp năng lượng cho tôi cả ngày.
Phủ định
She doesn't drink milk even though the doctor recommended it.
Cô ấy không uống sữa mặc dù bác sĩ đã khuyên cô ấy.
Nghi vấn
Do you want some milk before you go to bed, or would you prefer water?
Bạn có muốn một ít sữa trước khi đi ngủ không, hay bạn thích nước hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people like milk: it's a good source of calcium.
Nhiều người thích sữa: nó là một nguồn canxi tốt.
Phủ định
I don't drink milk: I'm lactose intolerant.
Tôi không uống sữa: Tôi không dung nạp lactose.
Nghi vấn
Do you want milk: or would you prefer juice?
Bạn có muốn sữa không: hay bạn thích nước ép hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have milk in the fridge, I will make a smoothie.
Nếu bạn có sữa trong tủ lạnh, tôi sẽ làm một ly sinh tố.
Phủ định
If you don't have milk, we won't be able to bake the cake.
Nếu bạn không có sữa, chúng ta sẽ không thể nướng bánh.
Nghi vấn
Will you buy milk if you go to the store?
Bạn sẽ mua sữa nếu bạn đến cửa hàng chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was milking the cows when the storm started.
Tôi đang vắt sữa bò thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
She wasn't milking the almonds to make almond milk.
Cô ấy đã không vắt hạnh nhân để làm sữa hạnh nhân.
Nghi vấn
Were they milking the goats at 6 AM this morning?
Họ có đang vắt sữa dê vào lúc 6 giờ sáng nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had milked the cows before the sun rose.
Cô ấy đã vắt sữa bò trước khi mặt trời mọc.
Phủ định
They had not milked the almonds to make almond milk before the machine broke.
Họ đã không vắt hạnh nhân để làm sữa hạnh nhân trước khi máy bị hỏng.
Nghi vấn
Had he milked the goat before you arrived?
Anh ấy đã vắt sữa dê trước khi bạn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk".

Sữa trong bữa ăn phương Tây

Sữa là một phần không thể thiếu trong nhiều bữa ăn phương Tây, thường được dùng với ngũ cốc ăn sáng, trong cà phê, trà, hoặc uống trực tiếp. Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa châu Á, nơi sữa ít phổ biến hơn và tỷ lệ người không dung nạp lactose cao hơn, khiến việc tiêu thụ sữa bò tươi không phải là một thói quen phổ biến.

Ông già Noel và sữa

Tại các nước phương Tây, một truyền thống phổ biến vào đêm Giáng Sinh là trẻ em sẽ để lại một ly sữa và bánh quy cho Ông già Noel (Santa Claus) như một lời cảm ơn vì những món quà. Đây là một biểu tượng của sự hào phóng và lòng biết ơn, góp phần tạo nên không khí ấm cúng của mùa lễ.