(Top Banner Ad)
forest degradation
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

forest degradation

UK: /ˈfɒrɪst ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈfɔːrɪst ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái rừng sự suy giảm chất lượng rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the capacity of a forest to provide goods and services.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái rừng, sự suy giảm chất lượng rừng, làm giảm khả năng của rừng trong việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forest degradation can lead to significant economic and environmental consequences."

    "Sự suy thoái rừng có thể dẫn đến những hậu quả kinh tế và môi trường nghiêm trọng."

  • "Unsustainable logging practices contribute to forest degradation."

    "Các hoạt động khai thác gỗ không bền vững góp phần vào sự suy thoái rừng."

  • "Forest degradation can reduce the capacity of forests to sequester carbon."

    "Sự suy thoái rừng có thể làm giảm khả năng hấp thụ carbon của rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm suy thoái, làm giảm chất lượng
Noun deforestation sự phá rừng, sự chặt phá rừng
Noun reforestation sự tái trồng rừng, sự trồng rừng lại
Adjective degraded bị suy thoái, bị xuống cấp
Noun forester người làm nghề lâm nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradare
Late Latin
degradatio
Old French
dégradation
English
degradation

Sự ra đời của một khái niệm môi trường

Cụm từ 'forest degradation' (suy thoái rừng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (nghĩa là 'bên ngoài'), ám chỉ những vùng đất hoang dã nằm ngoài khu vực canh tác hoặc sở hữu cá nhân. 'Degradation' (suy thoái) có gốc từ tiếng Latin 'degradare', nghĩa là 'hạ thấp' hoặc 'làm giảm giá trị, phẩm chất'. Khi kết hợp lại, 'forest degradation' mô tả sự suy giảm chất lượng, sức khỏe và khả năng sản xuất của hệ sinh thái rừng, một vấn đề môi trường cấp bách trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng và chức năng của rừng, bao gồm cả mất đa dạng sinh học, suy giảm trữ lượng gỗ, giảm khả năng điều hòa nước và khí hậu, và giảm khả năng cung cấp các dịch vụ sinh thái khác. Khác với 'deforestation' (phá rừng) là sự biến mất hoàn toàn của rừng, 'degradation' là sự suy giảm chất lượng.

Prepositions

of

The degradation *of* the forest ecosystem. Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự suy thoái của cái gì (của rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest degradation
  • severe severe forest degradation
    (suy thoái rừng nghiêm trọng)
  • widespread widespread forest degradation
    (suy thoái rừng trên diện rộng)
  • rapid rapid forest degradation
    (suy thoái rừng nhanh chóng)
Verb + forest degradation
  • combat combat forest degradation
    (chống lại suy thoái rừng)
  • halt halt forest degradation
    (ngăn chặn suy thoái rừng)
  • mitigate mitigate forest degradation
    (làm giảm suy thoái rừng)
  • reverse reverse forest degradation
    (đảo ngược suy thoái rừng)
Noun + of forest degradation
  • causes causes of forest degradation
    (các nguyên nhân gây suy thoái rừng)
  • drivers drivers of forest degradation
    (các yếu tố thúc đẩy suy thoái rừng)
  • impacts impacts of forest degradation
    (những tác động của suy thoái rừng)

Idioms

  • stem the tide of forest degradation

    ngăn chặn làn sóng suy thoái rừng (kiểm soát hoặc đảo ngược một xu hướng tiêu cực)

    "Governments are striving to stem the tide of forest degradation through stricter regulations and reforestation programs."

    (Các chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn làn sóng suy thoái rừng thông qua các quy định nghiêm ngặt hơn và chương trình tái trồng rừng.)

  • a vicious cycle of forest degradation

    một vòng luẩn quẩn của suy thoái rừng (tình trạng xấu dẫn đến những điều tồi tệ hơn)

    "Poverty and lack of alternative livelihoods often trap communities in a vicious cycle of forest degradation."

    (Nghèo đói và thiếu sinh kế thay thế thường đẩy các cộng đồng vào một vòng luẩn quẩn của suy thoái rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest degradation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự suy thoái rừng, sự suy giảm chất lượng rừng, làm giảm khả năng của rừng trong việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ.

"Forest degradation can lead to significant economic and environmental consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That forest degradation leads to habitat loss is a major concern for conservationists.
Việc suy thoái rừng dẫn đến mất môi trường sống là một mối lo ngại lớn đối với các nhà bảo tồn.
Phủ định
Whether forest degradation is reversible remains uncertain, despite reforestation efforts.
Liệu sự suy thoái rừng có thể đảo ngược được hay không vẫn chưa chắc chắn, mặc dù đã có những nỗ lực tái trồng rừng.
Nghi vấn
What causes the rapid degradation of forests in the Amazon is a complex issue.
Điều gì gây ra sự suy thoái nhanh chóng của rừng ở Amazon là một vấn đề phức tạp.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deforestation causes forest degradation.
Phá rừng gây ra suy thoái rừng.
Phủ định
The new policy does not prevent forest degradation.
Chính sách mới không ngăn chặn được sự suy thoái rừng.
Nghi vấn
Does pollution contribute to forest degradation?
Ô nhiễm có góp phần vào sự suy thoái rừng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to prevent forest degradation.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn sự suy thoái rừng.
Phủ định
They are not going to allow further degradation of the forest without consequences.
Họ sẽ không cho phép sự suy thoái thêm nữa của rừng mà không có hậu quả.
Nghi vấn
Is the company going to address the degradation caused by their logging practices?
Công ty có định giải quyết tình trạng suy thoái do hoạt động khai thác gỗ của họ gây ra không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict that deforestation will be causing further forest degradation in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học dự đoán rằng nạn phá rừng sẽ gây ra sự suy thoái rừng hơn nữa ở rừng mưa Amazon vào năm tới.
Phủ định
Without stricter regulations, illegal logging won't be preventing forest degradation in many regions.
Nếu không có các quy định chặt chẽ hơn, khai thác gỗ trái phép sẽ không ngăn chặn được sự suy thoái rừng ở nhiều khu vực.
Nghi vấn
Will the government be implementing new policies to address forest degradation by the end of this decade?
Liệu chính phủ có thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng suy thoái rừng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest degradation".

Rừng: Từ biểu tượng linh thiêng đến lá phổi xanh toàn cầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là biểu tượng của sự sống, sự bí ẩn và vẻ đẹp tự nhiên. Từ các câu chuyện cổ tích về những khu rừng thần tiên đến vai trò của rừng trong việc điều hòa khí hậu và đa dạng sinh học, suy thoái rừng được coi là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với di sản tự nhiên và tương lai của nhân loại. Các phong trào bảo tồn rừng và đấu tranh chống lại suy thoái rừng đã trở thành một phần quan trọng của ý thức xã hội và chính sách môi trường trên thế giới.

REDD+ và trách nhiệm toàn cầu

Khái niệm 'suy thoái rừng' gắn liền với các nỗ lực toàn cầu nhằm chống biến đổi khí hậu, điển hình là chương trình REDD+ (Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradation) của Liên Hợp Quốc. Điều này cho thấy suy thoái rừng không chỉ là vấn đề của từng quốc gia mà còn là thách thức chung đòi hỏi sự hợp tác và trách nhiệm của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng.