(Top Banner Ad)
forest decline
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học, Lâm nghiệp

forest decline

UK: /ˈfɒrɪst dɪˈklaɪn/ • US: /ˈfɔːrɪst dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái rừng sự suy giảm rừng tình trạng suy thoái rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual deterioration in the health and vitality of a forest, often leading to tree death, caused by a combination of factors such as air pollution, acid rain, climate change, pests, and diseases.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái dần dần về sức khỏe và sức sống của một khu rừng, thường dẫn đến chết cây, gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố như ô nhiễm không khí, mưa axit, biến đổi khí hậu, sâu bệnh và dịch bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest decline in the Black Forest region of Germany has been attributed to acid rain and air pollution."

    "Sự suy thoái rừng ở vùng Rừng Đen của Đức được cho là do mưa axit và ô nhiễm không khí."

  • "Scientists are studying the causes of forest decline in the Appalachian Mountains."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự suy thoái rừng ở dãy núi Appalachian."

  • "The effects of forest decline can include reduced biodiversity and increased soil erosion."

    "Những ảnh hưởng của sự suy thoái rừng có thể bao gồm giảm đa dạng sinh học và tăng xói mòn đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Verb reforest Tái trồng rừng
Noun reforestation Sự tái trồng rừng
Noun deforestation Sự phá rừng
Verb decline Suy giảm, từ chối
Noun decline Sự suy giảm, sự giảm sút
Adjective declining Đang suy giảm, đang xuống dốc

Synonyms

forest dieback (sự chết lụi của rừng)forest degradation (sự suy thoái rừng)

Antonyms

forest growth (sự phát triển rừng)reforestation (tái trồng rừng)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
forest
English
decline
English
forest decline

Nguồn gốc của từ 'forest'

Từ 'forest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (nghĩa là 'bên ngoài'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'forest' (ám chỉ một khu rừng lớn hoặc khu vực săn bắn hoàng gia). Từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'forest' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là rừng.

Nguồn gốc của từ 'decline'

Từ 'decline' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare' (có nghĩa là 'nghiêng đi', 'quay đi' hoặc 'suy tàn'). Qua tiếng Pháp cổ 'decliner', nó được du nhập vào tiếng Anh trung đại và hiện đại, mang ý nghĩa suy giảm, từ chối hoặc đi xuống.

"Forest decline" - Một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ "forest decline" là một thuật ngữ hiện đại, bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1970-1980, đặc biệt ở Châu Âu. Nó dùng để mô tả tình trạng suy thoái và chết dần của các khu rừng do nhiều nguyên nhân phức tạp như mưa axit, ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu, trở thành một khái niệm quan trọng trong khoa học môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy yếu của rừng do các yếu tố môi trường hoặc sinh học tác động lên nhiều cây cùng một lúc, khác với việc cây chết đơn lẻ do tuổi tác hoặc bệnh tật riêng lẻ. 'Decline' ở đây nhấn mạnh sự suy giảm dần dần về chất lượng và sức sống, không phải sự biến mất hoàn toàn (deforestation).

Prepositions

of in

'Forest decline of [khu vực/loại cây]' (sự suy thoái rừng của [khu vực/loại cây]). 'Forest decline in [khu vực]' (sự suy thoái rừng ở [khu vực]).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest decline
  • widespread widespread forest decline
    (suy thoái rừng trên diện rộng)
  • severe severe forest decline
    (suy thoái rừng nghiêm trọng)
  • extensive extensive forest decline
    (suy thoái rừng quy mô lớn)
  • acute acute forest decline
    (suy thoái rừng cấp tính)
Verb + forest decline
  • investigate investigate forest decline
    (điều tra tình trạng suy thoái rừng)
  • combat combat forest decline
    (chống lại tình trạng suy thoái rừng)
  • address address forest decline
    (giải quyết vấn đề suy thoái rừng)
  • mitigate mitigate forest decline
    (làm giảm nhẹ tình trạng suy thoái rừng)
  • halt halt forest decline
    (ngăn chặn suy thoái rừng)
Noun + forest decline
  • causes of causes of forest decline
    (các nguyên nhân gây suy thoái rừng)
  • effects of effects of forest decline
    (các tác động của suy thoái rừng)
  • symptoms of symptoms of forest decline
    (các triệu chứng của suy thoái rừng)

Idioms

  • The spectre of forest decline looms large.

    Bóng ma suy thoái rừng đang hiện hữu/đang đe dọa lớn. (Ý nói mối đe dọa từ suy thoái rừng là đáng kể và thường trực.)

    "With rising global temperatures, the spectre of forest decline looms large over many vulnerable ecosystems."

    (Với nhiệt độ toàn cầu tăng cao, bóng ma suy thoái rừng đang đe dọa lớn đối với nhiều hệ sinh thái dễ bị tổn thương.)

  • Stemming the tide of forest decline.

    Ngăn chặn làn sóng/xu hướng suy thoái rừng. (Ý nói cố gắng ngăn chặn hoặc đảo ngược sự lan rộng của suy thoái rừng.)

    "International cooperation is vital for stemming the tide of forest decline in regions affected by climate change."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố sống còn để ngăn chặn làn sóng suy thoái rừng ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.)

  • A canary in the coal mine for forest decline.

    Một tín hiệu cảnh báo sớm về suy thoái rừng. (Hình ảnh con chim hoàng yến được dùng để phát hiện khí độc trong hầm than, ý nói một dấu hiệu cảnh báo sớm về một vấn đề lớn hơn sắp xảy ra.)

    "The rapid dieback of pine trees in the area served as a canary in the coal mine for broader forest decline."

    (Sự chết nhanh của cây thông trong khu vực đã đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo sớm về suy thoái rừng trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy thoái dần dần về sức khỏe và sức sống của một khu rừng, thường dẫn đến chết cây, gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố như ô nhiễm không khí, mưa axit, biến đổi khí hậu, sâu bệnh và dịch bệnh.

"The forest decline in the Black Forest region of Germany has been attributed to acid rain and air pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest decline".

"Waldsterben" và Nỗi lo môi trường Châu Âu

Vào những năm 1980, thuật ngữ 'Waldsterben' (nghĩa đen là 'chết rừng') trở nên nổi tiếng ở Đức và khắp Châu Âu. Đây là hiện tượng suy thoái rừng trên diện rộng, chủ yếu do mưa axit và ô nhiễm không khí công nghiệp. Nỗi lo lắng này đã thúc đẩy các phong trào môi trường và chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn trên lục địa, làm tăng nhận thức toàn cầu về tác động của con người lên hệ sinh thái rừng.

Suy thoái rừng trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Ngày nay, suy thoái rừng được hiểu rộng hơn là hệ quả của biến đổi khí hậu, hạn hán kéo dài, dịch bệnh sâu bệnh và các vụ cháy rừng thường xuyên hơn. Nó không chỉ là vấn đề của một khu vực mà là mối đe dọa toàn cầu, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, chu trình carbon và sinh kế của hàng triệu người. Việc chống suy thoái rừng là một phần quan trọng của nỗ lực toàn cầu nhằm bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.