(Top Banner Ad)
forest restoration
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

forest restoration

UK: /ˈfɒrɪst ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /ˈfɔːrɪst ˌrɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi rừng tái tạo rừng khôi phục rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assisting the recovery of a forest ecosystem that has been degraded, damaged, or destroyed.

Vietnamese Meaning

Quá trình hỗ trợ phục hồi một hệ sinh thái rừng đã bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forest restoration is crucial for mitigating climate change and preserving biodiversity."

    "Phục hồi rừng là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "The organization is dedicated to forest restoration projects in the Amazon."

    "Tổ chức này tận tâm với các dự án phục hồi rừng ở Amazon."

  • "Effective forest restoration requires careful planning and community involvement."

    "Phục hồi rừng hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Noun forester Kiểm lâm viên, người trông coi rừng
Noun forestry Ngành lâm nghiệp
Verb reforest Trồng rừng lại, tái tạo rừng
Adjective forested Có rừng, được bao phủ bởi rừng
Verb restore Phục hồi, khôi phục
Noun restorer Người phục hồi, chuyên gia phục chế
Adjective restorative Có tính phục hồi, giúp phục hồi (sức khỏe, năng lượng)
Noun restorative Thức uống/thức ăn giúp phục hồi sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Late Latin
forestis silva
Old French
forest
Middle English
forest
English
forest
Latin
restaurare
Old French
restoracion
Middle English
restoration
English
restoration

Nguồn gốc của 'Forest' (Rừng)

Từ 'forest' (rừng) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'foris', có nghĩa là 'bên ngoài'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vùng đất bên ngoài làng mạc, thường là khu vực săn bắn hoặc đất hoang dã chưa được canh tác. Sau đó, nghĩa của từ phát triển thành 'khu rừng lớn', một nơi hoang dã và đầy cây cối như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Restoration' (Phục hồi)

'Restoration' (phục hồi) bắt nguồn từ động từ 'restaurare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm mới lại', 'xây dựng lại' hoặc 'đưa về trạng thái ban đầu'. Từ này mang ý nghĩa của việc sửa chữa, cải thiện để trả lại vẻ đẹp, chức năng hoặc tình trạng tốt như trước đây, tương tự như việc phục hồi một tòa nhà cũ hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Khái niệm 'forest restoration' nhấn mạnh vào việc chủ động can thiệp để khôi phục lại chức năng và cấu trúc của hệ sinh thái rừng. Nó khác với 'natural regeneration' (tái sinh tự nhiên) là quá trình phục hồi diễn ra tự nhiên mà không có sự can thiệp đáng kể của con người. Sự khác biệt then chốt nằm ở mức độ chủ động can thiệp và hỗ trợ quá trình phục hồi.

Prepositions

of for

* of: thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc loại rừng đang được phục hồi (ví dụ: forest restoration of degraded lands). * for: thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của việc phục hồi rừng (ví dụ: forest restoration for biodiversity conservation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest restoration
  • successful successful forest restoration
    (phục hồi rừng thành công)
  • ecological ecological forest restoration
    (phục hồi rừng sinh thái)
  • large-scale large-scale forest restoration
    (phục hồi rừng quy mô lớn)
  • urgent urgent forest restoration
    (phục hồi rừng cấp bách)
  • effective effective forest restoration
    (phục hồi rừng hiệu quả)
Verb + forest restoration
  • implement implement forest restoration
    (thực hiện phục hồi rừng)
  • promote promote forest restoration
    (thúc đẩy phục hồi rừng)
  • support support forest restoration
    (hỗ trợ phục hồi rừng)
  • accelerate accelerate forest restoration
    (đẩy nhanh phục hồi rừng)
  • undertake undertake forest restoration
    (đảm nhiệm/tiến hành phục hồi rừng)
Noun + forest restoration (modifier)
  • efforts forest restoration efforts
    (những nỗ lực phục hồi rừng)
  • projects forest restoration projects
    (các dự án phục hồi rừng)
  • strategies forest restoration strategies
    (các chiến lược phục hồi rừng)
  • goals forest restoration goals
    (các mục tiêu phục hồi rừng)

Idioms

  • lay the groundwork for forest restoration

    đặt nền móng cho việc phục hồi rừng

    "The initial surveys helped lay the groundwork for effective forest restoration in the degraded area."

    (Các cuộc khảo sát ban đầu đã giúp đặt nền móng cho việc phục hồi rừng hiệu quả tại khu vực bị suy thoái.)

  • to be at the forefront of forest restoration

    đứng đầu/tiên phong trong công cuộc phục hồi rừng

    "Local communities are often at the forefront of forest restoration initiatives, actively participating in tree planting."

    (Các cộng đồng địa phương thường đứng đầu trong các sáng kiến phục hồi rừng, tích cực tham gia trồng cây.)

  • a beacon of hope for forest restoration

    một ngọn hải đăng hy vọng cho việc phục hồi rừng

    "The success of the national park project stands as a beacon of hope for forest restoration efforts worldwide."

    (Thành công của dự án công viên quốc gia là một ngọn hải đăng hy vọng cho các nỗ lực phục hồi rừng trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest restoration

Noun
Lật mặt

Quá trình hỗ trợ phục hồi một hệ sinh thái rừng đã bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

"Forest restoration is crucial for mitigating climate change and preserving biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we focused on forest restoration, we could mitigate climate change more effectively.
Nếu chúng ta tập trung vào việc phục hồi rừng, chúng ta có thể giảm thiểu biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.
Phủ định
If there weren't such a lack of funding, forest restoration projects wouldn't struggle so much.
Nếu không có sự thiếu hụt kinh phí, các dự án phục hồi rừng sẽ không gặp nhiều khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Would we see a significant increase in biodiversity if governments invested more in forest restoration?
Liệu chúng ta có thấy sự gia tăng đáng kể về đa dạng sinh học nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào việc phục hồi rừng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community organized a forest restoration project last year.
Cộng đồng đã tổ chức một dự án phục hồi rừng vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't prioritize forest restoration in that area before the environmental impact assessment.
Họ đã không ưu tiên phục hồi rừng ở khu vực đó trước khi đánh giá tác động môi trường.
Nghi vấn
Did the government implement a comprehensive forest restoration plan after the deforestation crisis?
Chính phủ đã thực hiện một kế hoạch phục hồi rừng toàn diện sau cuộc khủng hoảng phá rừng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest restoration".

Ngày Trồng Cây (Arbor Day)

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, có một truyền thống gọi là 'Ngày Trồng Cây' (Arbor Day). Đây là một ngày mà các cá nhân và nhóm được khuyến khích trồng cây và chăm sóc rừng. Mặc dù không trực tiếp là 'phục hồi rừng' mà là 'trồng rừng', nhưng nó phản ánh ý thức chung về việc bảo vệ và tăng cường tài nguyên rừng, một khía cạnh quan trọng của việc phục hồi rừng và phát triển bền vững.

Vai trò trong biến đổi khí hậu và đa dạng sinh học

Phục hồi rừng là một giải pháp dựa vào tự nhiên cực kỳ quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Rừng đóng vai trò như 'lá phổi xanh' của Trái Đất, hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, giúp điều hòa khí hậu. Việc phục hồi các khu rừng bị suy thoái không chỉ giúp giảm thiểu hiệu ứng nhà kính mà còn bảo tồn đa dạng sinh học phong phú, cung cấp môi trường sống cho vô số loài động thực vật, và hỗ trợ sinh kế bền vững cho nhiều cộng đồng, đặc biệt là các cộng đồng bản địa.