(Top Banner Ad)
forgetting vaguely
B2
Động từ (dạng V-ing) và trạng từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

forgetting vaguely

UK: /fəˈɡetɪŋ ˈveɪɡli/ • US: /fərˈɡetɪŋ ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

quên một cách mơ hồ nhớ mang máng nhớ không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Forgetting" is the present participle of the verb "forget", meaning to unintentionally fail to remember something. "Vaguely" means in a way that is not clearly expressed or understood.

Vietnamese Meaning

"Forgetting" là dạng V-ing của động từ "forget", có nghĩa là vô tình không nhớ điều gì đó. "Vaguely" có nghĩa là một cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was forgetting vaguely the details of her childhood summer."

    "Cô ấy đang quên một cách mơ hồ những chi tiết về mùa hè thời thơ ấu của mình."

  • "He was forgetting vaguely what she looked like."

    "Anh ấy đang quên một cách mơ hồ diện mạo của cô ấy."

  • "I'm forgetting vaguely the name of that movie."

    "Tôi đang quên một cách mơ hồ tên của bộ phim đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên, không nhớ
Noun forgetfulness sự hay quên, tính đãng trí
Adjective forgettable dễ quên, không đáng nhớ
Adjective unforgettable không thể quên, đáng nhớ
Adjective forgotten bị quên lãng
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng

Synonyms

partially remembering (nhớ một phần)indistinctly recalling (gọi lại một cách không rõ ràng)

Antonyms

remembering clearly (nhớ rõ ràng)vividly recalling (nhớ lại một cách sống động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰed- (to seize, take)
Proto-Germanic
*fragetaną (to lose hold of)
Old English
forgietan (to neglect, lose the power of retaining)
Latin
vagus (wandering, unfixed)
Old French
vague (empty, uncertain)
English (Modern)
forgetting vaguely

Nguồn gốc của 'Forget'

'Forget' (quên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgietan', mang ý nghĩa 'bỏ qua, mất khả năng ghi nhớ'. Tiền tố 'for-' thường chỉ sự mất mát hoặc từ bỏ, kết hợp với gốc từ 'gietan' liên quan đến 'nắm giữ' hoặc 'lấy'. Như vậy, 'forget' có thể hiểu là 'để ký ức trôi đi, không còn nắm giữ được' trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'Vaguely'

'Vaguely' (một cách mơ hồ) được hình thành từ tính từ 'vague' và hậu tố '-ly'. 'Vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không cố định'. Từ đó, 'vaguely' diễn tả hành động được thực hiện một cách không rõ ràng, thiếu chi tiết, hoặc ấn tượng không sắc nét, như một thứ gì đó lang thang không có hình dạng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động quên một cách mơ hồ, không rõ ràng, hoặc không chi tiết. Nó gợi ý rằng ký ức về điều gì đó đã phai nhạt và không thể nhớ lại một cách chính xác. Sự kết hợp này thường dùng để mô tả cảm giác hoặc trải nghiệm mà người nói không thể nhớ rõ.

Prepositions

about of

"forget about": Quên hẳn về điều gì đó, không còn nghĩ đến nữa. "forget of": Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ việc quên một thông tin cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forgetting vaguely
  • start start forgetting vaguely
    (bắt đầu quên một cách mơ hồ)
  • find oneself find oneself forgetting vaguely
    (thấy mình bắt đầu quên một cách mơ hồ)
  • gradually gradually forgetting vaguely
    (dần dần quên một cách mơ hồ)
Forgetting vaguely + Noun/Phrase
  • names forgetting vaguely names
    (mơ hồ quên tên)
  • details forgetting vaguely details
    (mơ hồ quên chi tiết)
  • memories forgetting vaguely memories
    (mơ hồ quên đi những ký ức)

Idioms

  • start to vaguely forget (something)

    bắt đầu quên một cách mơ hồ (điều gì đó)

    "He noticed himself starting to vaguely forget details from his childhood."

    (Anh ấy nhận thấy mình bắt đầu quên một cách mơ hồ các chi tiết từ thời thơ ấu.)

  • find oneself vaguely forgetting (things)

    thấy mình mơ hồ quên (nhiều thứ)

    "After a long day, she would often find herself vaguely forgetting simple tasks."

    (Sau một ngày dài, cô ấy thường thấy mình mơ hồ quên những việc đơn giản.)

  • have a habit of vaguely forgetting (appointments)

    có thói quen mơ hồ quên (các cuộc hẹn)

    "He has a habit of vaguely forgetting appointments if they aren't written down."

    (Anh ấy có thói quen mơ hồ quên các cuộc hẹn nếu chúng không được ghi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgetting vaguely

Động từ (dạng V-ing) và trạng từ
Lật mặt

"Forgetting" là dạng V-ing của động từ "forget", có nghĩa là vô tình không nhớ điều gì đó. "Vaguely" có nghĩa là một cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.

"She was forgetting vaguely the details of her childhood summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was vaguely forgetting details of her childhood.
Cô ấy đang dần quên đi một cách mơ hồ những chi tiết về tuổi thơ của mình.
Phủ định
He doesn't vaguely forget appointments; he uses reminders.
Anh ấy không quên các cuộc hẹn một cách mơ hồ; anh ấy sử dụng lời nhắc.
Nghi vấn
Why are you vaguely forgetting what I told you?
Tại sao bạn lại mơ hồ quên những gì tôi đã nói với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgetting vaguely".

Ký ức và Tuổi tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'quên một cách mơ hồ' thường được coi là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa hoặc do căng thẳng. Mặc dù đôi khi nó có thể gây lo ngại về suy giảm trí nhớ hoặc chứng mất trí nhớ, nhưng ở mức độ nhẹ, nó thường được chấp nhận như một phần bình thường của cuộc sống, đặc biệt khi liên quan đến những chi tiết nhỏ không quan trọng.

Mơ hồ trong Nghệ thuật và Văn học

Chủ đề về những ký ức phai nhạt, quá khứ trở nên mơ hồ, hoặc các nhân vật đấu tranh với sự lãng quên, xuất hiện khá thường xuyên trong nghệ thuật, văn học và điện ảnh phương Tây. Nó thường được dùng để khám phá các chủ đề về sự mất mát, danh tính và dòng chảy của thời gian, nơi sự mơ hồ của ký ức có thể mang lại cảm giác hoài niệm hoặc nỗi buồn sâu sắc.