(Top Banner Ad)
forked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

forked

UK: /fɔːkt/ • US: /fɔːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

chia nhánh phân nhánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into two or more parts, like a fork.

Vietnamese Meaning

Chia thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như cái nĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road forked in two directions."

    "Con đường chia thành hai hướng."

  • "The river forked near the town."

    "Con sông chia nhánh gần thị trấn."

  • "He held a forked branch in his hand."

    "Anh ấy cầm một cành cây có hình nĩa trên tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fork Cái nĩa; ngã ba; sự chia nhánh
Verb fork Rẽ nhánh; chia đôi; dùng nĩa
Adjective forked Có hình nĩa; chẻ đôi; chia nhánh
Noun forklift Xe nâng hàng
Noun pitchfork Cái chĩa lớn (để xúc cỏ, rơm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhurg-
Latin
furca
Old French
fourche
Middle English
furke
English
fork

Nguồn gốc từ công cụ nông nghiệp

Từ 'fork' (và do đó 'forked') có nguồn gốc từ từ 'furca' trong tiếng Latin, có nghĩa là một dụng cụ có hai hoặc nhiều răng, như cái chĩa hoặc cây đinh ba. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các công cụ nông nghiệp hoặc một loại giá treo. Qua tiếng Pháp cổ ('fourche'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả hình dạng chia đôi hoặc chia nhánh giống như chiếc nĩa hoặc ngã ba đường, sau này mới phát triển thêm nghĩa của dụng cụ ăn uống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả đường, sông, hoặc các vật thể có hình dạng tương tự cái nĩa. 'Forked' nhấn mạnh hình dạng chia nhánh rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + forked
  • tongue a forked tongue
    (cái lưỡi chẻ đôi (của rắn))
  • road a forked road
    (một con đường chia nhánh/ngã ba đường)
  • branch a forked branch
    (một cành cây chia đôi)
  • lightning forked lightning
    (sét hình nhánh cây)
Adverb + forked
  • sharply sharply forked
    (chia nhánh rõ rệt/sắc nét)
  • widely widely forked
    (chia nhánh rộng)

Idioms

  • a forked tongue

    nói dối, nói hai lời, lừa dối

    "The politician was accused of speaking with a forked tongue, promising one thing and doing another."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội nói dối, hứa một đằng làm một nẻo.)

  • a forked path/road

    một ngã rẽ, một lựa chọn khó khăn trong cuộc đời

    "After graduation, Sarah found herself at a forked path, unsure whether to travel or start a job."

    (Sau khi tốt nghiệp, Sarah đứng trước một ngã rẽ, không chắc nên đi du lịch hay bắt đầu công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forked

Tính từ
Lật mặt

Chia thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như cái nĩa.

"The road forked in two directions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the path forked sharply, we had to decide which direction to take.
Vì con đường chia nhánh đột ngột, chúng tôi phải quyết định đi theo hướng nào.
Phủ định
Even though the road forked, we didn't hesitate; we knew exactly which way to go.
Mặc dù con đường chia nhánh, chúng tôi không do dự; chúng tôi biết chính xác con đường nào để đi.
Nghi vấn
If the river forked, would you know which branch leads to the waterfall?
Nếu con sông chia nhánh, bạn có biết nhánh nào dẫn đến thác nước không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road forked in two directions.
Con đường chia thành hai hướng.
Phủ định
The path hadn't forked before we reached the river.
Con đường chưa chia nhánh trước khi chúng tôi đến sông.
Nghi vấn
Did the river fork near the old mill?
Con sông có chia nhánh gần nhà máy cũ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path has forked several times during the hike.
Con đường đã rẽ nhánh nhiều lần trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
The company hasn't forked the project yet, so it remains a single branch.
Công ty vẫn chưa phân nhánh dự án, vì vậy nó vẫn là một nhánh duy nhất.
Nghi vấn
Has the river forked since the last flood?
Sông đã bị chia nhánh kể từ trận lũ lụt cuối cùng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree's forked branches reached towards the sky.
Các cành cây chĩa ra của cái cây vươn về phía bầu trời.
Phủ định
The road's forked path wasn't clearly marked, causing confusion.
Con đường rẽ nhánh không được đánh dấu rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is the river's forked stream a good place for fishing?
Liệu dòng suối rẽ nhánh của con sông có phải là một nơi tốt để câu cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forked".

Lưỡi chẻ đôi và sự lừa dối

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây và một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, hình ảnh 'lưỡi chẻ đôi' (forked tongue) của rắn được coi là biểu tượng của sự lừa dối, gian xảo và phản bội. Nó liên tưởng đến việc một người nói hai lời, không trung thực, giống như rắn có lưỡi chia đôi và có thể tấn công bất ngờ.

Ngã ba đường – Biểu tượng của sự lựa chọn

Cụm từ 'a fork in the road' (một ngã ba đường) hoặc 'a forked path' là một phép ẩn dụ phổ biến cho một thời điểm quan trọng trong cuộc đời khi một người phải đưa ra một quyết định khó khăn hoặc lựa chọn giữa các con đường khác nhau, mỗi con đường dẫn đến một tương lai riêng biệt. Nó tượng trưng cho bước ngoặt và trách nhiệm cá nhân đối với những lựa chọn của mình.