forked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Divided into two or more parts, like a fork.
Vietnamese Meaning
Chia thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như cái nĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road forked in two directions."
"Con đường chia thành hai hướng."
-
"The river forked near the town."
"Con sông chia nhánh gần thị trấn."
-
"He held a forked branch in his hand."
"Anh ấy cầm một cành cây có hình nĩa trên tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả đường, sông, hoặc các vật thể có hình dạng tương tự cái nĩa. 'Forked' nhấn mạnh hình dạng chia nhánh rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tongue a forked tongue (cái lưỡi chẻ đôi (của rắn))
-
road a forked road (một con đường chia nhánh/ngã ba đường)
-
branch a forked branch (một cành cây chia đôi)
-
lightning forked lightning (sét hình nhánh cây)
-
sharply sharply forked (chia nhánh rõ rệt/sắc nét)
-
widely widely forked (chia nhánh rộng)
Idioms
-
a forked tongue
nói dối, nói hai lời, lừa dối
"The politician was accused of speaking with a forked tongue, promising one thing and doing another."
(Vị chính trị gia bị buộc tội nói dối, hứa một đằng làm một nẻo.)
-
a forked path/road
một ngã rẽ, một lựa chọn khó khăn trong cuộc đời
"After graduation, Sarah found herself at a forked path, unsure whether to travel or start a job."
(Sau khi tốt nghiệp, Sarah đứng trước một ngã rẽ, không chắc nên đi du lịch hay bắt đầu công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forked
Tính từChia thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như cái nĩa.
"The road forked in two directions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the path forked sharply, we had to decide which direction to take. |
Vì con đường chia nhánh đột ngột, chúng tôi phải quyết định đi theo hướng nào. |
| Phủ định | Even though the road forked, we didn't hesitate; we knew exactly which way to go. |
Mặc dù con đường chia nhánh, chúng tôi không do dự; chúng tôi biết chính xác con đường nào để đi. |
| Nghi vấn | If the river forked, would you know which branch leads to the waterfall? |
Nếu con sông chia nhánh, bạn có biết nhánh nào dẫn đến thác nước không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road forked in two directions. |
Con đường chia thành hai hướng. |
| Phủ định | The path hadn't forked before we reached the river. |
Con đường chưa chia nhánh trước khi chúng tôi đến sông. |
| Nghi vấn | Did the river fork near the old mill? |
Con sông có chia nhánh gần nhà máy cũ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path has forked several times during the hike. |
Con đường đã rẽ nhánh nhiều lần trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | The company hasn't forked the project yet, so it remains a single branch. |
Công ty vẫn chưa phân nhánh dự án, vì vậy nó vẫn là một nhánh duy nhất. |
| Nghi vấn | Has the river forked since the last flood? |
Sông đã bị chia nhánh kể từ trận lũ lụt cuối cùng phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tree's forked branches reached towards the sky. |
Các cành cây chĩa ra của cái cây vươn về phía bầu trời. |
| Phủ định | The road's forked path wasn't clearly marked, causing confusion. |
Con đường rẽ nhánh không được đánh dấu rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is the river's forked stream a good place for fishing? |
Liệu dòng suối rẽ nhánh của con sông có phải là một nơi tốt để câu cá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forked".
