(Top Banner Ad)
formalization
C1
Noun C1 Toán học, Logic, Khoa học Máy tính, Luật học, Ngôn ngữ học

formalization

UK: /ˌfɔːməlɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌfɔːrmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chính thức hóa quá trình chính thức hóa sự hình thức hóa quá trình hình thức hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining something, especially a system, according to a strict or systematic format.

Vietnamese Meaning

Quá trình định nghĩa một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, theo một định dạng chặt chẽ hoặc có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formalization of the legal process ensures fairness and consistency."

    "Việc chính thức hóa quy trình pháp lý đảm bảo tính công bằng và nhất quán."

  • "The formalization of grammatical rules helps in creating language models."

    "Việc chính thức hóa các quy tắc ngữ pháp giúp tạo ra các mô hình ngôn ngữ."

  • "The formalization of business processes aims to improve efficiency."

    "Việc chính thức hóa các quy trình kinh doanh nhằm mục đích cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj formal chính thức, trang trọng, có nghi thức
Adv formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa, tiêu chuẩn hóa
Adj informal không chính thức, thân mật, tự nhiên
Noun informality sự không chính thức, sự thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Khoa học Máy tính, Luật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Late Latin
formalis
Old French
formel
English
formal
English
formalize
English
formalization

Nguồn gốc từ 'Forma'

Từ 'formalization' bắt nguồn từ gốc Latin 'forma' có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'cấu trúc'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc tuân thủ một quy tắc, một cấu trúc đã định. Từ 'formal' (chính thức, trang trọng) xuất hiện từ thế kỷ 14. Đến thế kỷ 19, từ 'formalize' (chính thức hóa) và sau đó là danh từ 'formalization' (sự chính thức hóa) được hình thành, mô tả hành động biến một cái gì đó thành có quy tắc, có tổ chức hoặc được công nhận một cách chính thức.

Usage Note

Formalization thường liên quan đến việc biến đổi một ý tưởng, khái niệm hoặc hệ thống từ một trạng thái không chính thức, mơ hồ hoặc trực giác sang một trạng thái chính thức, được xác định rõ ràng và có cấu trúc. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các ký hiệu, quy tắc và định nghĩa chính thức để biểu diễn và thao tác các đối tượng hoặc khái niệm.

Prepositions

of into

‘Formalization of’ dùng để chỉ quá trình làm cho một cái gì đó trở nên chính thức. Ví dụ: ‘the formalization of a treaty’. ‘Formalization into’ dùng để chỉ sự chuyển đổi sang một trạng thái chính thức. Ví dụ: ‘the formalization into a mathematical model'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalization
  • legal legal formalization
    (sự hợp thức hóa về mặt pháp lý)
  • official official formalization
    (sự chính thức hóa (có thẩm quyền))
  • full full formalization
    (sự chính thức hóa hoàn toàn)
  • gradual gradual formalization
    (sự chính thức hóa dần dần)
Verb + formalization
  • achieve achieve formalization
    (đạt được sự chính thức hóa)
  • require require formalization
    (đòi hỏi sự chính thức hóa)
  • undergo undergo formalization
    (trải qua quá trình chính thức hóa)
  • complete complete formalization
    (hoàn thành việc chính thức hóa)
Noun + formalization (phrase structure)
  • process of the process of formalization
    (quá trình chính thức hóa)
  • degree of the degree of formalization
    (mức độ chính thức hóa)

Idioms

  • the formalization of X

    sự chính thức hóa/hợp thức hóa của X

    "The formalization of the agreement took several months to finalize."

    (Việc chính thức hóa thỏa thuận đã mất vài tháng để hoàn tất.)

  • lead to formalization

    dẫn đến việc chính thức hóa

    "These negotiations are expected to lead to formalization of the new trade policy."

    (Các cuộc đàm phán này được kỳ vọng sẽ dẫn đến việc chính thức hóa chính sách thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalization

Noun
Lật mặt

Quá trình định nghĩa một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, theo một định dạng chặt chẽ hoặc có hệ thống.

"The formalization of the legal process ensures fairness and consistency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalization".

Vai trò trong hệ thống pháp luật và hành chính

Ở các nước phương Tây, 'formalization' (chính thức hóa) đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống pháp luật và hành chính công. Mọi quy trình, giao dịch đều được ghi chép, ký kết và tuân thủ các thủ tục nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp giảm thiểu sự mơ hồ và tạo ra một khuôn khổ đáng tin cậy cho các hoạt động xã hội và kinh tế.

Hợp đồng và Thỏa thuận

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chính thức hóa các hợp đồng và thỏa thuận bằng văn bản có chữ ký là cực kỳ quan trọng. Khác với một số nền văn hóa coi trọng lời nói hoặc sự tin tưởng cá nhân, ở đây, một thỏa thuận không được chính thức hóa bằng văn bản có thể không có giá trị pháp lý, hoặc dễ gây ra tranh chấp. Điều này phản ánh sự coi trọng tính ràng buộc pháp lý và khả năng thực thi.