(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ axiomatization
C1

axiomatization

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tiên đề hóa quá trình tiên đề hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Axiomatization'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình thiết lập một hệ thống kiến thức dựa trên nền tảng tiên đề, bằng cách mô tả một tập hợp các tiên đề cho phép chứng minh tất cả các mệnh đề đúng của hệ thống kiến thức đó.

Definition (English Meaning)

The process of putting a body of knowledge on an axiomatic basis, by describing a set of axioms which allows one to prove all the true statements of the body of knowledge.

Ví dụ Thực tế với 'Axiomatization'

  • "The axiomatization of set theory revolutionized modern mathematics."

    "Việc tiên đề hóa lý thuyết tập hợp đã cách mạng hóa toán học hiện đại."

  • "Hilbert's axiomatization of geometry provided a rigorous foundation for the field."

    "Việc tiên đề hóa hình học của Hilbert đã cung cấp một nền tảng chặt chẽ cho lĩnh vực này."

  • "The axiomatization of probability theory allowed for a more precise understanding of randomness."

    "Việc tiên đề hóa lý thuyết xác suất cho phép hiểu rõ hơn về tính ngẫu nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Axiomatization'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: axiomatization
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Triết học Khoa học máy tính

Ghi chú Cách dùng 'Axiomatization'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Axiomatization là quá trình trừu tượng hóa và hình thức hóa một lĩnh vực kiến thức. Nó liên quan đến việc xác định các nguyên tắc cơ bản (tiên đề) từ đó tất cả các định lý và mệnh đề khác có thể được suy ra. Thường được sử dụng để làm rõ và củng cố các cơ sở logic của một lý thuyết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Axiomatization of X’ chỉ quá trình xây dựng hệ thống tiên đề cho X. ‘Axiomatization in Y’ chỉ việc sử dụng quá trình này trong lĩnh vực Y.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Axiomatization'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the axiomatization of set theory is complete, we can derive many important theorems.
Bởi vì việc tiên đề hóa lý thuyết tập hợp là hoàn chỉnh, chúng ta có thể suy ra nhiều định lý quan trọng.
Phủ định
Even though the axiomatization of arithmetic is consistent, it doesn't mean it's complete.
Mặc dù việc tiên đề hóa số học là nhất quán, điều đó không có nghĩa là nó hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Since the goal is precision, is the axiomatization process clearly defined?
Vì mục tiêu là sự chính xác, liệu quá trình tiên đề hóa có được định nghĩa rõ ràng không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the axiomatization of set theory was a major achievement in logic!
Ồ, việc tiên đề hóa lý thuyết tập hợp là một thành tựu lớn trong logic!
Phủ định
Alas, the axiomatization of morality isn't complete.
Than ôi, việc tiên đề hóa đạo đức vẫn chưa hoàn thiện.
Nghi vấn
Hey, is the axiomatization of this physical theory complete?
Này, việc tiên đề hóa lý thuyết vật lý này đã hoàn tất chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)