(Top Banner Ad)
formulate
B2
động từ B2 Chung

formulate

UK: /ˈfɔːmjʊleɪt/ • US: /ˈfɔːrmjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng hình thành soạn thảo đề ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or prepare something carefully and in detail.

Vietnamese Meaning

Xây dựng, tạo ra hoặc chuẩn bị một cái gì đó một cách cẩn thận và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They formulated a plan to attack the enemy."

    "Họ đã xây dựng một kế hoạch để tấn công kẻ thù."

  • "We need to formulate a new approach."

    "Chúng ta cần xây dựng một cách tiếp cận mới."

  • "The committee was formed to formulate new safety guidelines."

    "Ủy ban được thành lập để xây dựng các hướng dẫn an toàn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate đặt ra, xây dựng, hình thành (một kế hoạch, lý thuyết, ý tưởng một cách có hệ thống)
Noun formulation sự đặt ra, sự xây dựng, sự hình thành; công thức (phức tạp)
Noun formulator người xây dựng, người đặt ra (kế hoạch, chính sách, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
Old French
formuler
English
formulate

Nguồn gốc của 'Form'

Từ 'formulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formula', là dạng nhỏ của 'forma' (có nghĩa là hình dạng, hình thức). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'formuler' và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ hành động tạo ra, hình thành một cách có hệ thống, như 'đặt ra' một kế hoạch hoặc 'diễn đạt' một ý tưởng một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'formulate' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra các kế hoạch, quy tắc, hoặc ý tưởng phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và sắp xếp cẩn thận. So sánh với 'create', 'formulate' mang tính chính thức và có hệ thống hơn.

Prepositions

into

Khi sử dụng với 'into', nó chỉ sự chuyển đổi một ý tưởng hoặc kế hoạch thành một hình thức cụ thể hoặc dễ hiểu hơn. Ví dụ: 'formulate an idea into a proposal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formulate (Đặt ra/Xây dựng một...)
  • plan formulate a plan
    (đặt ra một kế hoạch)
  • strategy formulate a strategy
    (xây dựng một chiến lược)
  • policy formulate a policy
    (đề ra một chính sách)
  • theory formulate a theory
    (xây dựng một lý thuyết)
  • question formulate a question
    (đặt ra một câu hỏi)
  • response formulate a response
    (xây dựng một câu trả lời/phản hồi)
  • idea formulate an idea
    (hình thành một ý tưởng)

Idioms

  • formulate a clear vision

    đặt ra một tầm nhìn rõ ràng

    "Leaders must formulate a clear vision for the future of the company."

    (Các nhà lãnh đạo phải đặt ra một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.)

  • formulate an escape route

    lập kế hoạch/lộ trình thoát hiểm

    "They quickly tried to formulate an escape route from the burning building."

    (Họ nhanh chóng cố gắng lập một lộ trình thoát hiểm khỏi tòa nhà đang cháy.)

  • formulate a new approach

    đưa ra một cách tiếp cận mới

    "The team needs to formulate a new approach to solve this complex problem."

    (Nhóm cần đưa ra một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formulate

động từ
Lật mặt

Xây dựng, tạo ra hoặc chuẩn bị một cái gì đó một cách cẩn thận và chi tiết.

"They formulated a plan to attack the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They formulate new strategies every quarter to stay competitive.
Họ xây dựng các chiến lược mới mỗi quý để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
He doesn't formulate his opinions based on rumors.
Anh ấy không hình thành ý kiến của mình dựa trên tin đồn.
Nghi vấn
Did you formulate a plan for the project?
Bạn đã xây dựng kế hoạch cho dự án chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists formulated a new hypothesis to explain the phenomenon.
Các nhà khoa học đã xây dựng một giả thuyết mới để giải thích hiện tượng này.
Phủ định
She didn't formulate a clear plan for her future.
Cô ấy đã không xây dựng một kế hoạch rõ ràng cho tương lai của mình.
Nghi vấn
Did the committee formulate a solution to the problem?
Ủy ban có đưa ra giải pháp cho vấn đề này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can formulate a plan quickly, can't she?
Cô ấy có thể nhanh chóng lên kế hoạch, phải không?
Phủ định
They haven't formulated a response yet, have they?
Họ vẫn chưa đưa ra phản hồi, phải không?
Nghi vấn
The formulation wasn't effective, was it?
Công thức này không hiệu quả, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the team will have formulated a comprehensive marketing strategy.
Trước khi hội nghị bắt đầu, nhóm sẽ đã xây dựng xong một chiến lược marketing toàn diện.
Phủ định
By next week, they won't have formulated any solutions to the problem.
Đến tuần sau, họ vẫn sẽ chưa đưa ra được bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề.
Nghi vấn
Will the scientists have formulated a new hypothesis by the end of the experiment?
Liệu các nhà khoa học đã xây dựng một giả thuyết mới vào cuối thí nghiệm chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been formulating a new hypothesis for years before they finally published their results.
Các nhà khoa học đã xây dựng một giả thuyết mới trong nhiều năm trước khi họ công bố kết quả cuối cùng.
Phủ định
The company hadn't been formulating a clear marketing strategy, which led to their recent struggles.
Công ty đã không xây dựng một chiến lược tiếp thị rõ ràng, điều này dẫn đến những khó khăn gần đây của họ.
Nghi vấn
Had the team been formulating a plan to address the budget issues before the meeting started?
Có phải nhóm đã xây dựng một kế hoạch để giải quyết các vấn đề ngân sách trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had formulated a better plan to avoid bankruptcy.
Tôi ước gì công ty đã xây dựng một kế hoạch tốt hơn để tránh phá sản.
Phủ định
If only the government hadn't formulated such a restrictive policy on immigration.
Giá như chính phủ đã không xây dựng một chính sách hạn chế về nhập cư như vậy.
Nghi vấn
I wish that they could formulate an effective vaccine for this disease.
Tôi ước rằng họ có thể tạo ra một loại vắc-xin hiệu quả cho căn bệnh này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulate".

Tầm quan trọng của tư duy có cấu trúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh và chính trị, khả năng 'formulate' (xây dựng, đặt ra) các ý tưởng, kế hoạch hay lập luận một cách rõ ràng, logic và có cấu trúc được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh sự coi trọng tư duy phản biện và khả năng giao tiếp hiệu quả để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề.

Quá trình hoạch định chính sách

Thuật ngữ 'formulate' thường được dùng để mô tả quá trình các chính phủ, tổ chức nghiên cứu cẩn trọng để phát triển và định hình các chính sách, luật lệ hoặc chiến lược. Nó ngụ ý một quá trình có hệ thống, bao gồm phân tích, thảo luận và thử nghiệm để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi, một điều rất quan trọng trong quản lý công.