theory
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Theory'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.
Definition (English Meaning)
A formal set of ideas that is intended to explain why something happens or exists, especially an idea that is based on general principles but has not been proved.
Ví dụ Thực tế với 'Theory'
-
"Darwin's theory of evolution revolutionized biology."
"Lý thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa ngành sinh học."
-
"The big bang theory is the prevailing cosmological model for the universe."
"Lý thuyết vụ nổ lớn là mô hình vũ trụ học phổ biến cho vũ trụ."
-
"Economic theory suggests that lowering taxes will stimulate the economy."
"Lý thuyết kinh tế cho rằng việc giảm thuế sẽ kích thích nền kinh tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Theory'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Theory'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'theory' thường được sử dụng để mô tả một lời giải thích hoặc một mô hình về cách thức hoạt động của thế giới. Nó khác với 'hypothesis' ở chỗ 'hypothesis' là một giả định có thể kiểm chứng, trong khi 'theory' là một hệ thống ý tưởng rộng lớn hơn, thường được hỗ trợ bởi bằng chứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Theory of' dùng để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà lý thuyết đó đề cập đến (ví dụ: theory of relativity). 'Theory about' thường dùng để nói về các lý thuyết không chắc chắn hoặc đang được tranh cãi (ví dụ: a theory about why the dinosaurs became extinct). 'Theory on' cũng tương tự như 'theory about', nhưng ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật (ví dụ: a theory on climate change).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Theory'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.