(Top Banner Ad)
theory
B2
Danh từ B2

theory

UK: /ˈθɪə.ri/ • US: /ˈθiː.ə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết học thuyết luận thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal set of ideas that is intended to explain why something happens or exists, especially an idea that is based on general principles but has not been proved.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darwin's theory of evolution revolutionized biology."

    "Lý thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa ngành sinh học."

  • "The big bang theory is the prevailing cosmological model for the universe."

    "Lý thuyết vụ nổ lớn là mô hình vũ trụ học phổ biến cho vũ trụ."

  • "Economic theory suggests that lowering taxes will stimulate the economy."

    "Lý thuyết kinh tế cho rằng việc giảm thuế sẽ kích thích nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theorist Nhà lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Verb theorize Đưa ra lý thuyết, xây dựng lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θεωρία (theōria)
Latin
theoria
French
théorie
English
theory

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theōria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ việc quan sát và suy ngẫm về thế giới, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành 'theory' trong tiếng Anh mà chúng ta biết ngày nay. Nó đã trải qua một quá trình phát triển ý nghĩa từ việc quan sát thuần túy đến việc xây dựng các hệ thống giải thích phức tạp.

Usage Note

Từ 'theory' thường được sử dụng để mô tả một lời giải thích hoặc một mô hình về cách thức hoạt động của thế giới. Nó khác với 'hypothesis' ở chỗ 'hypothesis' là một giả định có thể kiểm chứng, trong khi 'theory' là một hệ thống ý tưởng rộng lớn hơn, thường được hỗ trợ bởi bằng chứng.

Prepositions

of about on

'Theory of' dùng để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà lý thuyết đó đề cập đến (ví dụ: theory of relativity). 'Theory about' thường dùng để nói về các lý thuyết không chắc chắn hoặc đang được tranh cãi (ví dụ: a theory about why the dinosaurs became extinct). 'Theory on' cũng tương tự như 'theory about', nhưng ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật (ví dụ: a theory on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theory
  • general general theory
    (lý thuyết tổng quát)
  • scientific scientific theory
    (lý thuyết khoa học)
  • working working theory
    (lý thuyết đang được sử dụng/thử nghiệm)
Verb + theory
  • develop develop a theory
    (phát triển một lý thuyết)
  • test test a theory
    (kiểm tra một lý thuyết)
  • challenge challenge a theory
    (thách thức một lý thuyết)
Theory + Verb
  • theory theory suggests
    (lý thuyết cho thấy)
  • theory theory explains
    (lý thuyết giải thích)
  • theory theory predicts
    (lý thuyết dự đoán)

Idioms

  • in theory

    về mặt lý thuyết

    "In theory, this should work, but I'm not sure about practice."

    (Về mặt lý thuyết, điều này sẽ hoạt động, nhưng tôi không chắc về thực tế.)

  • theory of everything

    lý thuyết về mọi thứ (trong vật lý)

    "Physicists are still searching for a theory of everything."

    (Các nhà vật lý vẫn đang tìm kiếm một lý thuyết về mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theory

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

"Darwin's theory of evolution revolutionized biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theory".

Khoa học và Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'theory' đóng vai trò trung tâm trong phương pháp khoa học. Một lý thuyết khoa học được xây dựng dựa trên quan sát và thí nghiệm, và nó phải có khả năng được kiểm chứng và bác bỏ. Các lý thuyết không ngừng được thử nghiệm và cải tiến để phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về thế giới tự nhiên.