(Top Banner Ad)
formyl compound
C1
Danh từ C1 Hóa học

formyl compound

UK: /fɔːˈmaɪl ˈkɒmpaʊnd/ • US: /fɔːrˈmaɪl ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất formyl hợp chất chứa nhóm formyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound containing the formyl group (-CHO).

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm formyl (-CHO).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formyl compound showed strong reactivity in the nucleophilic addition reaction."

    "Hợp chất formyl cho thấy khả năng phản ứng mạnh trong phản ứng cộng ái nhân."

  • "Researchers are studying the properties of various formyl compounds for potential applications in pharmaceuticals."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của nhiều hợp chất formyl khác nhau để có khả năng ứng dụng trong dược phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compound hợp chất (hóa học), từ ghép, khu đất có tường bao quanh
Verb compound kết hợp, làm phức tạp thêm, hòa trộn
Adjective compound phức hợp, kép, đa thành phần
Noun compounding sự kết hợp, sự làm phức tạp thêm, quá trình pha chế (thuốc)
Noun formylation sự formyl hóa (phản ứng đưa nhóm formyl vào một phân tử)

Synonyms

Related Words

carbonyl compound (hợp chất carbonyl)organic compound (hợp chất hữu cơ)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formica
English
formic acid
English
-yl (chemical suffix)
English
formyl
Latin
componere (to put together)
Old French
componre
English
compound
Modern English
formyl compound

Nguồn gốc 'formyl' từ loài kiến

Phần 'formyl' trong 'formyl compound' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'formica', nghĩa là con kiến. Điều này là do axit formic, hợp chất chứa nhóm formyl đơn giản nhất, lần đầu tiên được điều chế bằng cách chưng cất kiến đỏ vào thế kỷ 17. Sau đó, hậu tố '-yl' được thêm vào để chỉ một gốc hóa học, tạo nên 'formyl' như chúng ta biết ngày nay.

Nghĩa của 'compound' là sự kết hợp

Từ 'compound' trong 'formyl compound' xuất phát từ động từ Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của một hợp chất hóa học: là một chất được tạo thành khi hai hoặc nhiều nguyên tố hoặc nhóm hóa học kết hợp với nhau theo một tỷ lệ nhất định.

Usage Note

Nhóm formyl là một nhóm chức aldehyde, do đó, các hợp chất formyl còn được gọi là aldehyde. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng thuật ngữ. 'Formyl compound' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ tổng quát hơn, trong khi 'aldehyde' thường được dùng để chỉ các hợp chất cụ thể chứa nhóm chức này. Ví dụ, formaldehyde (HCHO) thường được gọi là aldehyde, trong khi một hợp chất phức tạp hơn có chứa nhóm -CHO có thể được mô tả là một 'formyl compound' để nhấn mạnh sự có mặt của nhóm chức này trong cấu trúc phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formyl compound
  • synthesize synthesize a formyl compound
    (tổng hợp một hợp chất formyl)
  • identify identify formyl compounds
    (xác định các hợp chất formyl)
  • detect detect formyl compounds
    (phát hiện các hợp chất formyl)
  • contain contain formyl compounds
    (chứa các hợp chất formyl)
Adjective + formyl compound
  • organic organic formyl compound
    (hợp chất formyl hữu cơ)
  • volatile volatile formyl compound
    (hợp chất formyl dễ bay hơi)
  • novel novel formyl compound
    (hợp chất formyl mới lạ)
Noun + of formyl compound
  • structure the structure of a formyl compound
    (cấu trúc của một hợp chất formyl)
  • class a class of formyl compounds
    (một nhóm các hợp chất formyl)

Idioms

  • synthesize formyl compounds

    tổng hợp các hợp chất formyl (là một quá trình hóa học phổ biến trong phòng thí nghiệm)

    "Researchers are working to synthesize formyl compounds for new drug development."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tổng hợp các hợp chất formyl cho việc phát triển thuốc mới.)

  • identify specific formyl compounds

    xác định các hợp chất formyl cụ thể (là một nhiệm vụ phân tích quan trọng)

    "Advanced chromatography techniques are used to identify specific formyl compounds in environmental samples."

    (Các kỹ thuật sắc ký tiên tiến được sử dụng để xác định các hợp chất formyl cụ thể trong các mẫu môi trường.)

  • the biological activity of formyl compounds

    hoạt tính sinh học của các hợp chất formyl (nghiên cứu ảnh hưởng của chúng lên sinh vật)

    "Studies often focus on understanding the biological activity of various formyl compounds."

    (Các nghiên cứu thường tập trung vào việc tìm hiểu hoạt tính sinh học của nhiều hợp chất formyl khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formyl compound

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm formyl (-CHO).

"The formyl compound showed strong reactivity in the nucleophilic addition reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formyl compound".

Tầm quan trọng trong Hóa học hữu cơ

Các hợp chất formyl, đặc biệt là aldehyde, là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ. Việc nghiên cứu và hiểu biết về chúng đã giúp con người tổng hợp nhiều loại hóa chất cần thiết cho công nghiệp, dược phẩm và nông nghiệp, từ chất bảo quản (như formaldehyde) đến các hợp chất tạo mùi hương và dược chất.

Vai trò trong tự nhiên và đời sống

Nhiều hợp chất formyl tồn tại tự nhiên và đóng vai trò thiết yếu. Ví dụ, một số aldehyde tạo ra mùi hương đặc trưng của trái cây và hoa, hoặc là thành phần của pheromone ở côn trùng. Việc phát hiện và tái tạo các hợp chất này có ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và kiểm soát dịch hại sinh học.