formyl compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organic compound containing the formyl group (-CHO).
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm formyl (-CHO).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The formyl compound showed strong reactivity in the nucleophilic addition reaction."
"Hợp chất formyl cho thấy khả năng phản ứng mạnh trong phản ứng cộng ái nhân."
-
"Researchers are studying the properties of various formyl compounds for potential applications in pharmaceuticals."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của nhiều hợp chất formyl khác nhau để có khả năng ứng dụng trong dược phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compound | hợp chất (hóa học), từ ghép, khu đất có tường bao quanh |
| Verb | compound | kết hợp, làm phức tạp thêm, hòa trộn |
| Adjective | compound | phức hợp, kép, đa thành phần |
| Noun | compounding | sự kết hợp, sự làm phức tạp thêm, quá trình pha chế (thuốc) |
| Noun | formylation | sự formyl hóa (phản ứng đưa nhóm formyl vào một phân tử) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm formyl là một nhóm chức aldehyde, do đó, các hợp chất formyl còn được gọi là aldehyde. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng thuật ngữ. 'Formyl compound' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ tổng quát hơn, trong khi 'aldehyde' thường được dùng để chỉ các hợp chất cụ thể chứa nhóm chức này. Ví dụ, formaldehyde (HCHO) thường được gọi là aldehyde, trong khi một hợp chất phức tạp hơn có chứa nhóm -CHO có thể được mô tả là một 'formyl compound' để nhấn mạnh sự có mặt của nhóm chức này trong cấu trúc phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthesize synthesize a formyl compound (tổng hợp một hợp chất formyl)
-
identify identify formyl compounds (xác định các hợp chất formyl)
-
detect detect formyl compounds (phát hiện các hợp chất formyl)
-
contain contain formyl compounds (chứa các hợp chất formyl)
-
organic organic formyl compound (hợp chất formyl hữu cơ)
-
volatile volatile formyl compound (hợp chất formyl dễ bay hơi)
-
novel novel formyl compound (hợp chất formyl mới lạ)
-
structure the structure of a formyl compound (cấu trúc của một hợp chất formyl)
-
class a class of formyl compounds (một nhóm các hợp chất formyl)
Idioms
-
synthesize formyl compounds
tổng hợp các hợp chất formyl (là một quá trình hóa học phổ biến trong phòng thí nghiệm)
"Researchers are working to synthesize formyl compounds for new drug development."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tổng hợp các hợp chất formyl cho việc phát triển thuốc mới.)
-
identify specific formyl compounds
xác định các hợp chất formyl cụ thể (là một nhiệm vụ phân tích quan trọng)
"Advanced chromatography techniques are used to identify specific formyl compounds in environmental samples."
(Các kỹ thuật sắc ký tiên tiến được sử dụng để xác định các hợp chất formyl cụ thể trong các mẫu môi trường.)
-
the biological activity of formyl compounds
hoạt tính sinh học của các hợp chất formyl (nghiên cứu ảnh hưởng của chúng lên sinh vật)
"Studies often focus on understanding the biological activity of various formyl compounds."
(Các nghiên cứu thường tập trung vào việc tìm hiểu hoạt tính sinh học của nhiều hợp chất formyl khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formyl compound
Danh từMột hợp chất hữu cơ chứa nhóm formyl (-CHO).
"The formyl compound showed strong reactivity in the nucleophilic addition reaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formyl compound".
