(Top Banner Ad)
organic compound
C1
noun C1 Hóa học

organic compound

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất hữu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound containing carbon and usually hydrogen, and often other elements such as oxygen, nitrogen, or sulfur.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất chứa cacbon và thường có hydro, và thường có các nguyên tố khác như oxy, nitơ hoặc lưu huỳnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methane is a simple organic compound."

    "Metan là một hợp chất hữu cơ đơn giản."

  • "Many pharmaceuticals are organic compounds."

    "Nhiều dược phẩm là hợp chất hữu cơ."

  • "The analysis revealed the presence of several organic compounds in the sample."

    "Phân tích cho thấy sự hiện diện của một số hợp chất hữu cơ trong mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective organic Hữu cơ (liên quan đến sinh vật sống hoặc có chứa carbon)
Adjective inorganic Vô cơ (không liên quan đến sinh vật sống hoặc không chứa carbon)
Noun organism Sinh vật (có cấu trúc hữu cơ)
Verb compound Kết hợp, trộn lẫn; làm cho phức tạp hơn
Noun compound Hợp chất (trong hóa học); sự kết hợp
Adverb organically Một cách hữu cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organique
English
organic
Latin
componere
Old French
compondre
Middle English
compounen
English
compound

Nguồn gốc của 'hợp chất hữu cơ'

Từ 'hữu cơ' (organic) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organique', từ này ban đầu chỉ những gì liên quan đến sinh vật sống. Từ 'hợp chất' (compound) lại đến từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'ghép lại, kết hợp'. Khi khoa học phát triển, đặc biệt là hóa học vào thế kỷ 19, hai từ này được kết hợp để tạo thành thuật ngữ 'organic compound', chỉ những hợp chất hóa học chứa cacbon, thường là nền tảng của sự sống.

Usage Note

Các hợp chất hữu cơ tạo thành nền tảng của hóa học hữu cơ và đóng vai trò quan trọng trong hóa sinh, dược phẩm, vật liệu và nhiều lĩnh vực khác. Sự hiện diện của liên kết carbon-carbon là đặc điểm nổi bật của các hợp chất này.

Prepositions

in of with

"in": được sử dụng để chỉ sự tồn tại của hợp chất hữu cơ trong một môi trường hoặc chất khác. Ví dụ: "organic compounds in soil". "of": được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của hợp chất hữu cơ. Ví dụ: "a source of organic compounds". "with": được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc phản ứng của hợp chất hữu cơ với các chất khác. Ví dụ: "react with organic compounds".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic compound
  • complex complex organic compound
    (hợp chất hữu cơ phức tạp)
  • simple simple organic compound
    (hợp chất hữu cơ đơn giản)
  • volatile volatile organic compound (VOC)
    (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)
  • natural natural organic compound
    (hợp chất hữu cơ tự nhiên)
  • synthetic synthetic organic compound
    (hợp chất hữu cơ tổng hợp)
Verb + organic compound
  • contain contain organic compounds
    (chứa các hợp chất hữu cơ)
  • synthesize synthesize organic compounds
    (tổng hợp các hợp chất hữu cơ)
  • break down break down organic compounds
    (phân hủy các hợp chất hữu cơ)
  • detect detect organic compounds
    (phát hiện các hợp chất hữu cơ)
Noun + organic compound
  • class class of organic compounds
    (lớp hợp chất hữu cơ)
  • structure structure of an organic compound
    (cấu trúc của một hợp chất hữu cơ)

Idioms

  • Volatile Organic Compounds (VOCs)

    Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Một nhóm hợp chất hữu cơ bay hơi dễ dàng ở nhiệt độ phòng, thường gây ô nhiễm không khí.)

    "Paints and cleaning supplies often release Volatile Organic Compounds into the air."

    (Sơn và các sản phẩm tẩy rửa thường giải phóng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi vào không khí.)

  • Organic Chemistry

    Hóa học hữu cơ (Nhánh hóa học chuyên nghiên cứu về các hợp chất chứa cacbon.)

    "She is studying Organic Chemistry, which focuses on carbon-containing compounds."

    (Cô ấy đang học Hóa học hữu cơ, một ngành tập trung vào các hợp chất chứa cacbon.)

  • Carbon-based organic compounds

    Các hợp chất hữu cơ gốc cacbon (Các hợp chất hữu cơ có nguyên tử cacbon làm xương sống cấu trúc phân tử.)

    "All known life forms on Earth are based on carbon-based organic compounds."

    (Tất cả các dạng sống đã biết trên Trái Đất đều dựa trên các hợp chất hữu cơ gốc cacbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic compound

noun
Lật mặt

Một hợp chất chứa cacbon và thường có hydro, và thường có các nguyên tố khác như oxy, nitơ hoặc lưu huỳnh.

"Methane is a simple organic compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic compound".

Nền tảng của sự sống

Hầu hết các hợp chất hóa học hình thành nên sự sống trên Trái Đất, từ ADN, protein đến đường, đều là hợp chất hữu cơ. Điều này làm cho hóa học hữu cơ trở thành một lĩnh vực nghiên cứu cực kỳ quan trọng để hiểu về sinh học, y học và nguồn gốc của sự sống.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Hợp chất hữu cơ không chỉ có trong các sinh vật mà còn được tổng hợp rộng rãi cho vô số ứng dụng trong cuộc sống hiện đại. Chúng là thành phần cơ bản của nhựa, thuốc men, nhiên liệu, chất dẻo, sợi tổng hợp và nhiều vật liệu khác mà chúng ta sử dụng hàng ngày, thể hiện tầm quan trọng của chúng trong công nghiệp và đời sống.