(Top Banner Ad)
relinquishing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

relinquishing

UK: /rɪˈlɪŋkwɪʃɪŋ/ • US: /rɪˈlɪŋkwɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ buông bỏ chuyển giao nhường lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Voluntarily ceasing to keep or claim; giving up.

Vietnamese Meaning

Tự nguyện từ bỏ, không giữ hoặc đòi hỏi nữa; buông bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is relinquishing its control over the subsidiary."

    "Công ty đang từ bỏ quyền kiểm soát đối với công ty con."

  • "Relinquishing all hope, he sank to his knees."

    "Từ bỏ mọi hy vọng, anh ta quỵ xuống."

  • "She showed no sign of relinquishing her grip."

    "Cô ấy không hề có dấu hiệu buông tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relinquish Từ bỏ, nhượng lại, buông bỏ (thường là quyền lực, kiểm soát, quyền lợi)
Noun relinquishment Sự từ bỏ, sự nhượng lại, sự buông bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relinquere
Old French
relinquir
English
relinquish

Nguồn gốc của 'Relinquish'

Từ 'relinquish' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'relinquere', mang nghĩa 'để lại phía sau' hoặc 'từ bỏ'. Nó được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'linquere' (có nghĩa là 'rời đi, bỏ lại'). Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về hành động tự nguyện hoặc bắt buộc từ bỏ một thứ gì đó, thường là quyền lực, quyền lợi, hoặc trách nhiệm.

Usage Note

“Relinquishing” là dạng V-ing của động từ “relinquish”, thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó mang sắc thái chủ động, diễn tả hành động đang diễn ra của việc từ bỏ hoặc buông bỏ một cái gì đó, thường là một quyền lợi, tài sản, hoặc niềm tin. So với các từ đồng nghĩa như 'abandon' hay 'give up', 'relinquish' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ sự từ bỏ một cách có ý thức và cân nhắc.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'relinquish' thường chỉ đối tượng mà bạn đang chuyển giao hoặc nhường lại cái gì đó. Ví dụ: 'relinquishing power to the next generation' (chuyển giao quyền lực cho thế hệ kế cận).

Collocations (Từ đi kèm)

Relinquishing + Noun (Từ bỏ + Danh từ)
  • control relinquishing control
    (từ bỏ quyền kiểm soát)
  • power relinquishing power
    (từ bỏ quyền lực)
  • rights relinquishing rights
    (từ bỏ quyền lợi)
  • claim relinquishing a claim
    (từ bỏ một yêu sách/tuyên bố)
  • hope relinquishing all hope
    (từ bỏ mọi hy vọng)
  • possessions relinquishing one's possessions
    (từ bỏ tài sản của mình)
Verb + relinquishing (Động từ + relinquishing)
  • considering considering relinquishing
    (cân nhắc việc từ bỏ)
  • avoid avoid relinquishing
    (tránh từ bỏ)
  • hesitate hesitate in relinquishing
    (do dự trong việc từ bỏ)
Adverb + relinquishing (Trạng từ + relinquishing)
  • reluctantly reluctantly relinquishing
    (miễn cưỡng từ bỏ)
  • voluntarily voluntarily relinquishing
    (tự nguyện từ bỏ)

Idioms

  • relinquishing one's grip (on something)

    Buông lỏng kiểm soát, từ bỏ quyền lực/ảnh hưởng (đối với một thứ gì đó)

    "The old CEO was reluctant to relinquish his grip on daily operations."

    (Vị CEO già miễn cưỡng buông lỏng quyền kiểm soát các hoạt động hàng ngày.)

  • relinquishing the reins (of power/control)

    Nhường lại quyền lực, trao lại vai trò lãnh đạo

    "After decades in office, the president is finally relinquishing the reins."

    (Sau nhiều thập kỷ tại vị, tổng thống cuối cùng cũng nhường lại quyền lãnh đạo.)

  • relinquishing all hope

    Từ bỏ mọi hy vọng, mất hết hy vọng

    "After weeks lost at sea, they were close to relinquishing all hope of rescue."

    (Sau nhiều tuần lênh đênh trên biển, họ gần như từ bỏ mọi hy vọng được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relinquishing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tự nguyện từ bỏ, không giữ hoặc đòi hỏi nữa; buông bỏ.

"The company is relinquishing its control over the subsidiary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquishing".

Sự Thoái Vị trong Lịch Sử và Hoàng Gia

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước có chế độ quân chủ, 'relinquishing' thường gắn liền với khái niệm thoái vị (abdication) của một vị vua hoặc nữ hoàng. Đây là hành động tự nguyện từ bỏ ngai vàng và quyền lực để nhường lại cho người kế vị hoặc vì những lý do cá nhân. Ví dụ điển hình là Vua Edward VIII của Anh đã thoái vị vào năm 1936 để kết hôn với người phụ nữ mình yêu, một sự kiện gây chấn động lịch sử.

Buông Bỏ và Chủ Nghĩa Tối Giản

'Relinquishing' cũng có thể được hiểu trong bối cảnh buông bỏ vật chất hoặc quyền lợi cá nhân vì một mục đích lớn hơn. Trong thời đại hiện nay, nó liên quan đến chủ nghĩa tối giản (minimalism), một lối sống mà người ta chọn từ bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào những giá trị cốt lõi và trải nghiệm tinh thần để đạt được sự thanh thản và hạnh phúc.