(Top Banner Ad)
fortunate
B2
Tính từ B2

fortunate

UK: /ˈfɔːtʃənət/ • US: /ˈfɔːrtʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

May mắn Có phúc Hạnh phúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having good luck; lucky.

Vietnamese Meaning

May mắn; có vận may tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was fortunate enough to get a ticket to the concert."

    "Tôi đã đủ may mắn để có được một vé xem buổi hòa nhạc."

  • "She was fortunate to escape serious injury."

    "Cô ấy đã may mắn thoát khỏi thương tích nghiêm trọng."

  • "We were fortunate in having such fine weather for our holiday."

    "Chúng tôi đã may mắn có được thời tiết đẹp như vậy cho kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, tài sản
Noun misfortune điều không may, rủi ro
Adverb fortunately may mắn thay
Adverb unfortunately không may thay
Adjective unfortunate không may mắn, đáng tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortuné
Middle English
fortunat
English
fortunate

Từ Nữ Thần May Mắn đến Vận May

Từ 'fortunate' có gốc từ tiếng Latin 'fortuna', tên của nữ thần may mắn và số phận trong thần thoại La Mã. 'Fortuna' ban đầu có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Qua tiếng Pháp cổ ('fortuné') và tiếng Anh trung cổ ('fortunat'), từ này đã phát triển để mô tả trạng thái 'có được may mắn' hoặc 'may mắn'. Nó gợi lên ý niệm về sự ban phước hoặc sự ưu ái của định mệnh.

Usage Note

Từ 'fortunate' nhấn mạnh đến việc gặp được may mắn, thường là do một yếu tố bên ngoài tác động hoặc do hoàn cảnh đặc biệt thuận lợi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lucky'. Trong khi 'lucky' có thể chỉ sự may mắn đơn thuần, 'fortunate' thường ngụ ý một sự may mắn đáng giá hoặc có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ, 'fortunate enough to get the job' ám chỉ rằng việc có được công việc là một điều may mắn lớn, trong khi 'lucky' có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ trúng xổ số đến tránh được một tai nạn nhỏ.

Prepositions

in

'Fortunate in' được dùng để chỉ việc may mắn trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'fortunate in love' có nghĩa là may mắn trong tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fortunate
  • extremely extremely fortunate
    (cực kỳ may mắn)
  • very very fortunate
    (rất may mắn)
  • quite quite fortunate
    (khá may mắn)
  • incredibly incredibly fortunate
    (may mắn không thể tin được)
  • particularly particularly fortunate
    (đặc biệt may mắn)
Verb + fortunate
  • feel feel fortunate
    (cảm thấy may mắn)
  • consider oneself consider oneself fortunate
    (tự thấy mình may mắn)
Fortunate + (preposition/conjunction)
  • be fortunate enough to be fortunate enough to do something
    (đủ may mắn để làm gì đó)
  • be fortunate that be fortunate that...
    (may mắn là...)

Idioms

  • The fortunate few

    Số ít người may mắn (những người được hưởng lợi hoặc có cơ hội đặc biệt)

    "Only the fortunate few get to experience such a luxurious trip."

    (Chỉ số ít người may mắn mới được trải nghiệm một chuyến đi xa xỉ như vậy.)

  • Count yourself fortunate

    Hãy xem mình là người may mắn (dùng để nói rằng ai đó nên biết ơn vì tình huống không tồi tệ hơn)

    "You should count yourself fortunate that you only broke your arm, not your neck!"

    (Bạn nên xem mình là người may mắn vì chỉ gãy tay chứ không phải gãy cổ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortunate

Tính từ
Lật mặt

May mắn; có vận may tốt.

"I was fortunate enough to get a ticket to the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate".

Quan Niệm về May Mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'may mắn' (fortune) thường được coi là kết quả của sự ngẫu nhiên, số phận hoặc đôi khi là sự phù hộ. Người ta thường chúc nhau 'good luck' (chúc may mắn) trước các sự kiện quan trọng, và tin vào các biểu tượng may mắn như cỏ bốn lá, móng ngựa để thu hút điều tốt lành.

Vai trò của May Mắn và Nỗ Lực

Trong xã hội hiện đại, dù 'may mắn' vẫn được công nhận, nhưng người ta thường nhấn mạnh rằng 'fortunate' (may mắn) không chỉ là định mệnh mà còn là kết quả của việc chuẩn bị tốt, nắm bắt cơ hội và sự kiên trì. Câu nói 'luck is what happens when preparation meets opportunity' (may mắn là khi sự chuẩn bị gặp cơ hội) phản ánh quan điểm này.