(Top Banner Ad)
favored
B2
Tính từ B2 Tổng quát

favored

UK: /ˈfeɪvəd/ • US: /ˈfeɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

được ưu ái được ưa chuộng có lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preferred or recommended above others; enjoying advantage or approval.

Vietnamese Meaning

Được ưa chuộng, thích hơn những người khác; được hưởng lợi thế hoặc sự chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a favored student because of her intelligence and hard work."

    "Cô ấy là một học sinh được ưu ái vì sự thông minh và chăm chỉ của mình."

  • "The favored candidate won the election."

    "Ứng cử viên được ưa chuộng đã thắng cử."

  • "This type of soil is favored for growing tomatoes."

    "Loại đất này được ưa chuộng để trồng cà chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ, ơn huệ
Verb favor ưu ái, thiên vị, ủng hộ
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi
Noun favoritism sự thiên vị, sự ưu ái quá mức
Noun/Adjective favorite người/vật được yêu thích nhất; được yêu thích nhất
Noun disfavor sự không ủng hộ, sự không tán thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favour
Middle English
favour
English
favored

Nguồn gốc của 'favored'

Từ 'favored' xuất phát từ động từ 'to favor' (ưu ái, ủng hộ), bản thân nó lại có nguồn gốc từ danh từ 'favor'. Danh từ 'favor' đến từ tiếng Latin 'favor' (ý nói sự ưu ái, thiện ý, sự ủng hộ), qua tiếng Pháp cổ 'favour'. Ban đầu, nó chỉ sự chiếu cố hay sự ủng hộ từ ai đó, và sau này phát triển thêm nghĩa là 'được ưa thích' hay 'được lựa chọn'.

Usage Note

Từ 'favored' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được ưu tiên hơn do những phẩm chất hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Nó có thể mang sắc thái của sự thiên vị, ưu ái hoặc lợi thế vốn có.
Trong ngữ cảnh này, 'favored' mang ý nghĩa về một người hoặc một vật có được lợi thế hơn so với những người khác, thường là do may mắn hoặc những yếu tố bên ngoài.

Prepositions

by among

‘Favored by’: Được ưa chuộng bởi. Ví dụ: favored by the locals. ‘Favored among’: Được ưa chuộng trong số. Ví dụ: favored among students.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + favored
  • highly highly favored
    (được ưu ái đặc biệt, được đánh giá cao)
  • well- well-favored
    (được coi trọng, được đánh giá tốt (cũng có nghĩa là đẹp đẽ, may mắn - ít dùng hơn))
  • less less favored
    (ít được ưu ái hơn, ít được chọn hơn)
Verb + favored
  • be be favored by
    (được (ai/cái gì) ưu ái, được (ai/cái gì) ủng hộ)
  • become become favored
    (trở nên được ưu ái, trở nên được yêu thích)
Favored + Noun
  • favored favored option
    (lựa chọn ưu tiên, phương án được ưu ái)
  • favored favored team
    (đội bóng được kỳ vọng, đội bóng được yêu thích)
  • favored favored child/son/daughter
    (con cưng, người con được yêu chiều/ưu ái nhất)

Idioms

  • be favored by fortune/luck

    được vận may chiếu cố, được may mắn ưu ái

    "She was favored by fortune throughout her career."

    (Cô ấy được vận may chiếu cố trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • the favored few

    số ít người được ưu ái, nhóm thiểu số được đặc quyền

    "Only the favored few were allowed into the exclusive club."

    (Chỉ số ít người được ưu ái mới được phép vào câu lạc bộ độc quyền đó.)

  • be favored with (a talent/skill)

    được trời phú cho (tài năng/kỹ năng)

    "He was favored with a remarkable talent for music."

    (Anh ấy được trời phú cho một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored

Tính từ
Lật mặt

Được ưa chuộng, thích hơn những người khác; được hưởng lợi thế hoặc sự chấp thuận.

"She was a favored student because of her intelligence and hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored".

Sự ưu ái của thần linh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'được ưu ái' bởi Chúa, thần linh, hay một thế lực siêu nhiên (divine favor) thường ám chỉ việc nhận được phước lành, sự bảo vệ, hoặc may mắn đặc biệt. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện tôn giáo, thần thoại, hoặc văn học, nơi một nhân vật được chọn hoặc ban phước để thực hiện một sứ mệnh nào đó.

Con cưng trong gia đình và xã hội

Khái niệm 'favored child' (con cưng) hay 'favored son/daughter' có thể mang ý nghĩa về một người con được cha mẹ, người thân, hoặc thậm chí là xã hội ưu ái đặc biệt hơn những người khác. Điều này có thể dẫn đến việc được hưởng các đặc quyền, cơ hội tốt hơn về giáo dục, tài sản, hoặc sự nghiệp, đôi khi gây ra sự ganh tị trong gia đình hoặc cộng đồng.