(Top Banner Ad)
unfortunate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

unfortunate

UK: /ʌnˈfɔːtʃənət/ • US: /ʌnˈfɔːrtʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

không may đáng tiếc bất hạnh rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or marked by bad luck; unlucky.

Vietnamese Meaning

Không may, rủi ro, bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was unfortunate that the meeting had to be cancelled."

    "Thật không may là cuộc họp đã phải bị hủy bỏ."

  • "The team suffered an unfortunate defeat in the final game."

    "Đội đã phải chịu một thất bại đáng tiếc trong trận chung kết."

  • "It's unfortunate that you missed the opportunity to apply."

    "Thật đáng tiếc là bạn đã bỏ lỡ cơ hội ứng tuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, của cải
Adjective fortunate may mắn, có vận may
Adverb fortunately một cách may mắn, may mắn thay
Noun misfortune sự bất hạnh, rủi ro, vận rủi
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortune
Middle English
fortunat
English
unfortunate

Nguồn gốc của 'unfortunate'

Từ 'unfortunate' được tạo thành từ ba phần. 'un-' là tiền tố mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược'. 'fortune' có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Hậu tố '-ate' biến từ thành tính từ, mang nghĩa 'có chất lượng của'. Vì vậy, 'unfortunate' có nghĩa đen là 'không có vận may' hay 'không may mắn'.

Usage Note

Từ "unfortunate" thường được dùng để mô tả những tình huống, sự kiện, hoặc người gặp phải điều không may mắn, gây ra kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "tragic" (bi thảm) hoặc "disastrous" (tai hại), thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc. So với "unlucky", "unfortunate" có thể ám chỉ một sự việc cụ thể hơn là một xu hướng chung về vận rủi.

Prepositions

for in

Khi sử dụng với 'for', 'unfortunate' thường đi kèm với một lý do hoặc nguyên nhân gây ra sự không may mắn (ví dụ: unfortunate for him). Với 'in', nó thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực mà ai đó gặp phải điều không may (ví dụ: unfortunate in love).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfortunate
  • incident an unfortunate incident
    (một sự cố đáng tiếc)
  • accident an unfortunate accident
    (một tai nạn đáng tiếc)
  • event an unfortunate event
    (một sự kiện không may)
  • choice an unfortunate choice
    (một lựa chọn không mấy may mắn/đáng tiếc)
  • remark an unfortunate remark
    (một nhận xét không hay/đáng tiếc)
Verb + unfortunate
  • find find something unfortunate
    (thấy điều gì đó đáng tiếc/không may)
  • consider consider someone unfortunate
    (coi ai đó là người bất hạnh/kém may mắn)
Adverb + unfortunate
  • very very unfortunate
    (rất không may mắn/đáng tiếc)
  • extremely extremely unfortunate
    (cực kỳ không may mắn/đáng tiếc)

Idioms

  • an unfortunate turn of events

    một chuỗi các sự kiện không may/xui xẻo

    "It was an unfortunate turn of events that led to the cancellation of the concert."

    (Thật là một chuỗi sự kiện không may đã dẫn đến việc buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.)

  • to be in an unfortunate position

    ở vào một tình thế khó khăn/bất lợi

    "Due to budget cuts, many employees found themselves in an unfortunate position."

    (Do bị cắt giảm ngân sách, nhiều nhân viên thấy mình ở trong một tình thế khó khăn.)

  • an unfortunate accident

    một tai nạn đáng tiếc (thường dùng để diễn tả sự việc ngoài ý muốn, không đổ lỗi)

    "The damage to the car was just an unfortunate accident."

    (Việc chiếc xe bị hư hỏng chỉ là một tai nạn đáng tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate

Tính từ
Lật mặt

Không may, rủi ro, bất hạnh.

"It was unfortunate that the meeting had to be cancelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate".

Sự xoa dịu và đồng cảm

Trong văn hóa nói tiếng Anh, từ 'unfortunate' thường được dùng để diễn tả sự tiếc nuối, đồng cảm hoặc làm giảm nhẹ thông tin xấu mà không đổ lỗi cho ai. Nó giúp người nói thể hiện sự thấu hiểu về một tình huống không mong muốn một cách lịch sự.

Vận rủi và sự ngẫu nhiên

'Unfortunate' thường liên quan đến các khái niệm về vận rủi hay số phận không may mắn. Tuy nhiên, nó thường được dùng để mô tả kết quả của các sự kiện ngẫu nhiên hoặc không lường trước được, hơn là ám chỉ một nguyên nhân siêu nhiên cụ thể hay hành động sai trái có chủ đích.