unfortunate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or marked by bad luck; unlucky.
Vietnamese Meaning
Không may, rủi ro, bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was unfortunate that the meeting had to be cancelled."
"Thật không may là cuộc họp đã phải bị hủy bỏ."
-
"The team suffered an unfortunate defeat in the final game."
"Đội đã phải chịu một thất bại đáng tiếc trong trận chung kết."
-
"It's unfortunate that you missed the opportunity to apply."
"Thật đáng tiếc là bạn đã bỏ lỡ cơ hội ứng tuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune | vận may, của cải |
| Adjective | fortunate | may mắn, có vận may |
| Adverb | fortunately | một cách may mắn, may mắn thay |
| Noun | misfortune | sự bất hạnh, rủi ro, vận rủi |
| Adverb | unfortunately | thật không may, đáng tiếc là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unfortunate" thường được dùng để mô tả những tình huống, sự kiện, hoặc người gặp phải điều không may mắn, gây ra kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "tragic" (bi thảm) hoặc "disastrous" (tai hại), thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc. So với "unlucky", "unfortunate" có thể ám chỉ một sự việc cụ thể hơn là một xu hướng chung về vận rủi.
Prepositions
Khi sử dụng với 'for', 'unfortunate' thường đi kèm với một lý do hoặc nguyên nhân gây ra sự không may mắn (ví dụ: unfortunate for him). Với 'in', nó thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực mà ai đó gặp phải điều không may (ví dụ: unfortunate in love).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incident an unfortunate incident (một sự cố đáng tiếc)
-
accident an unfortunate accident (một tai nạn đáng tiếc)
-
event an unfortunate event (một sự kiện không may)
-
choice an unfortunate choice (một lựa chọn không mấy may mắn/đáng tiếc)
-
remark an unfortunate remark (một nhận xét không hay/đáng tiếc)
-
find find something unfortunate (thấy điều gì đó đáng tiếc/không may)
-
consider consider someone unfortunate (coi ai đó là người bất hạnh/kém may mắn)
-
very very unfortunate (rất không may mắn/đáng tiếc)
-
extremely extremely unfortunate (cực kỳ không may mắn/đáng tiếc)
Idioms
-
an unfortunate turn of events
một chuỗi các sự kiện không may/xui xẻo
"It was an unfortunate turn of events that led to the cancellation of the concert."
(Thật là một chuỗi sự kiện không may đã dẫn đến việc buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.)
-
to be in an unfortunate position
ở vào một tình thế khó khăn/bất lợi
"Due to budget cuts, many employees found themselves in an unfortunate position."
(Do bị cắt giảm ngân sách, nhiều nhân viên thấy mình ở trong một tình thế khó khăn.)
-
an unfortunate accident
một tai nạn đáng tiếc (thường dùng để diễn tả sự việc ngoài ý muốn, không đổ lỗi)
"The damage to the car was just an unfortunate accident."
(Việc chiếc xe bị hư hỏng chỉ là một tai nạn đáng tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfortunate
Tính từKhông may, rủi ro, bất hạnh.
"It was unfortunate that the meeting had to be cancelled."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate".
