(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blessed
B2

blessed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

được ban phước hạnh phúc may mắn diễm phúc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blessed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

Definition (English Meaning)

Made holy; consecrated.

Ví dụ Thực tế với 'Blessed'

  • "This holy place is blessed by God."

    "Nơi linh thiêng này được Chúa ban phước."

  • "May you be blessed with good health."

    "Cầu chúc bạn được ban phước lành với sức khỏe tốt."

  • "The blessed Virgin Mary."

    "Đức Trinh Nữ Maria được ban phước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blessed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: bless (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
  • Adjective: blessed (và đôi khi blest)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

holy(thiêng liêng)
fortunate(may mắn)
lucky(may mắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Cảm xúc Tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Blessed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong nghĩa này, 'blessed' thường mang sắc thái tôn giáo, chỉ sự linh thiêng hoặc được thần thánh ban cho. So với 'holy', 'blessed' có thể mang tính cá nhân hoặc chủ quan hơn, trong khi 'holy' thường mang tính khách quan và phổ quát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

'Blessed with' thường được dùng để chỉ ai đó được ban cho một phẩm chất hoặc điều gì đó tốt đẹp. 'Blessed by' chỉ sự bảo vệ hoặc chấp thuận từ một thế lực siêu nhiên.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blessed'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest blessed the newborn baby.
Linh mục đã ban phước cho đứa trẻ sơ sinh.
Phủ định
She wasn't blessed with good fortune in her early life.
Cô ấy không được ban phước với vận may tốt trong những năm đầu đời.
Nghi vấn
Were they blessed with a peaceful retirement?
Họ có được ban phước với một cuộc sống hưu trí yên bình không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt blessed to have such a supportive family.
Cô ấy cảm thấy may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ.
Phủ định
He doesn't feel blessed by his current circumstances.
Anh ấy không cảm thấy may mắn với hoàn cảnh hiện tại của mình.
Nghi vấn
Are you blessed with good health?
Bạn có may mắn có sức khỏe tốt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)