(Top Banner Ad)
blessed
B2
Tính từ B2 Tôn giáo, Cảm xúc, Tính cách

blessed

UK: /ˈblɛst/ • US: /ˈblɛst/

Nghĩa tiếng Việt

được ban phước hạnh phúc may mắn diễm phúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made holy; consecrated.

Vietnamese Meaning

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This holy place is blessed by God."

    "Nơi linh thiêng này được Chúa ban phước."

  • "May you be blessed with good health."

    "Cầu chúc bạn được ban phước lành với sức khỏe tốt."

  • "The blessed Virgin Mary."

    "Đức Trinh Nữ Maria được ban phước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bless ban phước, cầu nguyện cho
Noun blessing phước lành, ơn huệ
Noun blessedness sự may mắn, hạnh phúc, sự được ban phước
Adjective unblessed không được ban phước, không may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Cảm xúc, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþisōjaną
Old English
blēdsian
Middle English
blessen
Modern English
bless / blessed

Nguồn Gốc Đẫm 'Máu'

Từ 'bless' trong tiếng Anh cổ ('blēdsian') có liên quan đến từ 'blōd' (máu). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thánh hóa bằng máu', xuất phát từ các nghi lễ của người ngoại giáo xưa, họ thường rẩy máu của con vật tế thần lên bàn thờ để xin được thần linh ban phước.

Sự Chuyển Hóa Ý Nghĩa

Khi Kitô giáo lan rộng, ý nghĩa của từ 'bless' đã thay đổi. Nó không còn liên quan đến máu mà chuyển sang nghĩa 'làm cho trở nên thiêng liêng, thánh thiện' thông qua lời cầu nguyện hoặc nghi lễ tôn giáo. Ngày nay, nó thường được dùng để thể hiện sự may mắn hoặc lòng biết ơn.

Usage Note

Trong nghĩa này, 'blessed' thường mang sắc thái tôn giáo, chỉ sự linh thiêng hoặc được thần thánh ban cho. So với 'holy', 'blessed' có thể mang tính cá nhân hoặc chủ quan hơn, trong khi 'holy' thường mang tính khách quan và phổ quát hơn.

Prepositions

with by

'Blessed with' thường được dùng để chỉ ai đó được ban cho một phẩm chất hoặc điều gì đó tốt đẹp. 'Blessed by' chỉ sự bảo vệ hoặc chấp thuận từ một thế lực siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blessed
  • truly blessed
    (thực sự may mắn, thật sự được ban phước)
  • doubly blessed
    (may mắn nhân đôi)
  • divinely blessed
    (được trời ban phước, được thần linh phù hộ)
Verb + blessed
  • feel blessed
    (cảm thấy may mắn / được ban phước)
  • be blessed with something
    (được ban cho (một tài năng, một gia đình hạnh phúc, v.v.))
  • consider oneself blessed
    (tự coi mình là người may mắn)
blessed + Noun
  • blessed event
    (sự kiện trọng đại (thường là sự ra đời của một em bé))
  • blessed relief
    (sự nhẹ nhõm vô cùng quý giá)
  • blessed silence
    (sự im lặng đáng quý (sau một khoảng thời gian ồn ào))

Idioms

  • a blessing in disguise

    trong cái rủi có cái may; một chuyện tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt

    "Losing my job was a blessing in disguise – it forced me to start my own successful business."

    (Việc mất việc đúng là trong cái rủi có cái may – nó đã buộc tôi phải khởi nghiệp và kinh doanh thành công.)

  • count one's blessings

    nhìn vào và biết ơn những điều tốt đẹp mình đang có (thay vì than phiền)

    "Whenever I feel sad, I try to count my blessings, and I realize how lucky I am."

    (Mỗi khi cảm thấy buồn, tôi cố gắng nghĩ về những điều may mắn mình đang có và nhận ra mình thật may mắn.)

  • (I'm) blessed if I know

    tôi chẳng biết gì hết (cách nói nhấn mạnh sự không biết, hơi lỗi thời)

    "Blessed if I know where she went after the party."

    (Chịu chết, tôi chẳng biết cô ấy đã đi đâu sau bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blessed

Tính từ
Lật mặt

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

"This holy place is blessed by God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest blessed the newborn baby.
Linh mục đã ban phước cho đứa trẻ sơ sinh.
Phủ định
She wasn't blessed with good fortune in her early life.
Cô ấy không được ban phước với vận may tốt trong những năm đầu đời.
Nghi vấn
Were they blessed with a peaceful retirement?
Họ có được ban phước với một cuộc sống hưu trí yên bình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt blessed to have such a supportive family.
Cô ấy cảm thấy may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ.
Phủ định
He doesn't feel blessed by his current circumstances.
Anh ấy không cảm thấy may mắn với hoàn cảnh hiện tại của mình.
Nghi vấn
Are you blessed with good health?
Bạn có may mắn có sức khỏe tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessed".

Tại Sao Lại Nói 'Bless You' Khi Ai Đó Hắt Xì?

Ở nhiều nước phương Tây, khi ai đó hắt xì, người khác thường nói 'God bless you' (Chúa ban phước cho bạn) hoặc ngắn gọn là 'Bless you'. Tục lệ này có từ thời xưa, khi người ta tin rằng hắt xì có thể khiến linh hồn bay ra khỏi cơ thể hoặc tạo cơ hội cho tà ma xâm nhập. Lời chúc phúc được cho là để bảo vệ người đó khỏi nguy hiểm.

'Blessed' Trong Tôn Giáo

Trong Kitô giáo, 'blessed' mang ý nghĩa sâu sắc, chỉ những người được Thiên Chúa yêu thương và ban ân sủng. Ví dụ nổi tiếng là Bát Phúc trong Kinh Thánh (e.g., 'Blessed are the poor in spirit' - Phúc cho ai có tinh thần nghèo khó). Trong Công giáo, 'Blessed' còn là một tước hiệu (Chân phước) dành cho người đã qua đời được xác nhận là đang ở trên Thiên đàng, đây là bước trước khi được phong Thánh (Saint).