blessed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blessed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.
Definition (English Meaning)
Made holy; consecrated.
Ví dụ Thực tế với 'Blessed'
-
"This holy place is blessed by God."
"Nơi linh thiêng này được Chúa ban phước."
-
"May you be blessed with good health."
"Cầu chúc bạn được ban phước lành với sức khỏe tốt."
-
"The blessed Virgin Mary."
"Đức Trinh Nữ Maria được ban phước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blessed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: bless (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
- Adjective: blessed (và đôi khi blest)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blessed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong nghĩa này, 'blessed' thường mang sắc thái tôn giáo, chỉ sự linh thiêng hoặc được thần thánh ban cho. So với 'holy', 'blessed' có thể mang tính cá nhân hoặc chủ quan hơn, trong khi 'holy' thường mang tính khách quan và phổ quát hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Blessed with' thường được dùng để chỉ ai đó được ban cho một phẩm chất hoặc điều gì đó tốt đẹp. 'Blessed by' chỉ sự bảo vệ hoặc chấp thuận từ một thế lực siêu nhiên.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blessed'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The priest blessed the newborn baby.
|
Linh mục đã ban phước cho đứa trẻ sơ sinh. |
| Phủ định |
She wasn't blessed with good fortune in her early life.
|
Cô ấy không được ban phước với vận may tốt trong những năm đầu đời. |
| Nghi vấn |
Were they blessed with a peaceful retirement?
|
Họ có được ban phước với một cuộc sống hưu trí yên bình không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She felt blessed to have such a supportive family.
|
Cô ấy cảm thấy may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ. |
| Phủ định |
He doesn't feel blessed by his current circumstances.
|
Anh ấy không cảm thấy may mắn với hoàn cảnh hiện tại của mình. |
| Nghi vấn |
Are you blessed with good health?
|
Bạn có may mắn có sức khỏe tốt không? |