(Top Banner Ad)
fourier's law
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

fourier's law

Nghĩa tiếng Việt

định luật Fourier
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law stating that the time rate of heat transfer through a material is proportional to the negative gradient in the temperature and to the area, perpendicular to that gradient, through which the heat flows.

Vietnamese Meaning

Một định luật phát biểu rằng tốc độ truyền nhiệt qua một vật liệu tỷ lệ thuận với độ dốc âm của nhiệt độ và diện tích vuông góc với độ dốc đó, qua đó nhiệt truyền đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fourier's law is used to calculate the rate of heat transfer through a wall."

    "Định luật Fourier được sử dụng để tính toán tốc độ truyền nhiệt qua một bức tường."

  • "Applying Fourier's law, we can determine the heat flux across the material."

    "Áp dụng định luật Fourier, chúng ta có thể xác định thông lượng nhiệt qua vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fourier transform Phép biến đổi Fourier
Noun Fourier series Chuỗi Fourier
Noun Fourier analysis Phân tích Fourier
Noun Fourier optics Quang học Fourier

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

English
Fourier's Law

Nguồn gốc của Định luật Fourier

Định luật Fourier được đặt theo tên của nhà toán học và vật lý người Pháp Jean-Baptiste Joseph Fourier (1768-1830). Ông đã phát biểu định luật này vào năm 1822 trong tác phẩm 'Lý thuyết phân tích nhiệt' (Théorie analytique de la chaleur) của mình, mô tả cách nhiệt truyền qua vật liệu dẫn nhiệt.

Usage Note

Định luật Fourier mô tả quá trình dẫn nhiệt, trong đó nhiệt năng được truyền từ các vùng có nhiệt độ cao đến các vùng có nhiệt độ thấp. Nó là một trong những định luật cơ bản của truyền nhiệt.

Prepositions

through

"Through" được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc vật liệu mà qua đó nhiệt được truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Fourier's law
  • apply apply Fourier's law
    (áp dụng định luật Fourier)
  • derive derive Fourier's law
    (rút ra/thiết lập định luật Fourier)
  • verify verify Fourier's law
    (kiểm chứng định luật Fourier)
Tính từ + Fourier's law
  • classical classical Fourier's law
    (định luật Fourier cổ điển)
  • generalized generalized Fourier's law
    (định luật Fourier tổng quát)
  • modified modified Fourier's law
    (định luật Fourier cải tiến)
Danh từ + of + Fourier's law
  • application application of Fourier's law
    (ứng dụng của định luật Fourier)
  • formulation formulation of Fourier's law
    (công thức/phát biểu của định luật Fourier)
  • violation violation of Fourier's law
    (sự vi phạm định luật Fourier)

Idioms

  • according to Fourier's law

    theo định luật Fourier

    "According to Fourier's law, heat flows from hotter to colder regions."

    (Theo định luật Fourier, nhiệt lượng truyền từ vùng nóng hơn sang vùng lạnh hơn.)

  • based on Fourier's law

    dựa trên định luật Fourier

    "The heat transfer model is based on Fourier's law of conduction."

    (Mô hình truyền nhiệt dựa trên định luật dẫn nhiệt Fourier.)

  • consistent with Fourier's law

    phù hợp với định luật Fourier

    "The experimental results were consistent with Fourier's law."

    (Kết quả thực nghiệm phù hợp với định luật Fourier.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fourier's law

noun
Lật mặt

Một định luật phát biểu rằng tốc độ truyền nhiệt qua một vật liệu tỷ lệ thuận với độ dốc âm của nhiệt độ và diện tích vuông góc với độ dốc đó, qua đó nhiệt truyền đi.

"Fourier's law is used to calculate the rate of heat transfer through a wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourier's law".

Nền tảng của Khoa học và Kỹ thuật Nhiệt

Định luật Fourier là một trong những nguyên lý cơ bản nhất trong nhiệt động lực học và truyền nhiệt. Nó là nền tảng để hiểu và thiết kế các hệ thống liên quan đến nhiệt độ và dòng nhiệt, từ lò sưởi, tủ lạnh đến các nhà máy điện và tàu vũ trụ. Không có nó, nhiều tiến bộ kỹ thuật hiện đại sẽ không thể thực hiện được.

Ứng dụng trong Đời sống Hàng ngày

Mặc dù là một định luật khoa học phức tạp, ảnh hưởng của Định luật Fourier có thể thấy rõ trong nhiều khía cạnh của đời sống. Ví dụ, thiết kế vật liệu cách nhiệt cho nhà cửa để giữ ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè, hoặc cách các thiết bị điện tử của chúng ta được làm mát để tránh quá nhiệt, đều dựa trên các nguyên tắc của định luật này.