(Top Banner Ad)
heat transfer
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

heat transfer

UK: /ˈhiːt trænsfɜː(r)/ • US: /ˈhit trænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền nhiệt quá trình truyền nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of energy transfer from one body or system to another due to a temperature difference.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền năng lượng từ một vật thể hoặc hệ thống sang vật thể hoặc hệ thống khác do sự khác biệt về nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heat transfer is a fundamental concept in thermodynamics."

    "Truyền nhiệt là một khái niệm cơ bản trong nhiệt động lực học."

  • "Efficient heat transfer is crucial for cooling electronic devices."

    "Truyền nhiệt hiệu quả là rất quan trọng để làm mát các thiết bị điện tử."

  • "The rate of heat transfer depends on the temperature difference and the thermal conductivity of the material."

    "Tốc độ truyền nhiệt phụ thuộc vào sự khác biệt nhiệt độ và độ dẫn nhiệt của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng, sưởi ấm
Noun transfer sự truyền, sự chuyển giao, sự di chuyển
Verb transfer truyền, chuyển giao, di chuyển
Noun heating hệ thống sưởi ấm, quá trình làm nóng
Adjective heated được làm nóng, nóng bỏng (ví dụ: cuộc tranh luận)
Noun transference sự truyền tải, sự chuyển dịch (thường dùng trong bối cảnh tâm lý học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₁id-
Latin
transferre
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Old French
transférer
Middle English
hete
Middle English
transferren
Modern English
heat
Modern English
transfer
Modern English (scientific compound)
heat transfer

Nguồn gốc của 'heat transfer'

Từ 'heat' (nhiệt) có gốc từ các từ cổ chỉ sự nóng hoặc cái nóng. Trong khi đó, 'transfer' (truyền tải) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transferre' nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển qua'. Khi hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'heat transfer' trở thành một thuật ngữ khoa học quan trọng, mô tả quá trình di chuyển năng lượng nhiệt từ một vật thể hoặc hệ thống sang một vật thể hoặc hệ thống khác do sự chênh lệch nhiệt độ. Đây là một khái niệm then chốt trong vật lý, kỹ thuật và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình vật lý cơ bản. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật. 'Heat transfer' tập trung vào sự di chuyển của năng lượng nhiệt, không giống như 'heat flow' thường đề cập đến tốc độ truyền nhiệt.

Prepositions

of by in

'- heat transfer of energy': nhấn mạnh bản chất năng lượng được truyền. '- heat transfer by conduction/convection/radiation': mô tả phương thức truyền nhiệt. '- heat transfer in a system': chỉ ra vị trí diễn ra quá trình truyền nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat transfer
  • efficient efficient heat transfer
    (sự truyền nhiệt hiệu quả)
  • rapid rapid heat transfer
    (sự truyền nhiệt nhanh chóng)
  • convective convective heat transfer
    (sự truyền nhiệt đối lưu)
  • radiative radiative heat transfer
    (sự truyền nhiệt bức xạ)
Verb + heat transfer
  • facilitate facilitate heat transfer
    (tạo điều kiện cho sự truyền nhiệt)
  • enhance enhance heat transfer
    (tăng cường sự truyền nhiệt)
  • impede impede heat transfer
    (cản trở sự truyền nhiệt)
  • study study heat transfer
    (nghiên cứu sự truyền nhiệt)
Heat transfer + Noun
  • rate heat transfer rate
    (tốc độ truyền nhiệt)
  • coefficient heat transfer coefficient
    (hệ số truyền nhiệt)
  • mechanism heat transfer mechanism
    (cơ chế truyền nhiệt)
  • fluid heat transfer fluid
    (chất lỏng truyền nhiệt)

Idioms

  • modes of heat transfer

    các phương thức truyền nhiệt (như dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ)

    "The three primary modes of heat transfer are conduction, convection, and radiation."

    (Ba phương thức truyền nhiệt chính là dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ.)

  • heat transfer coefficient

    hệ số truyền nhiệt (một đại lượng đo lường khả năng truyền nhiệt)

    "Engineers calculate the heat transfer coefficient to design efficient cooling systems."

    (Các kỹ sư tính toán hệ số truyền nhiệt để thiết kế hệ thống làm mát hiệu quả.)

  • overall heat transfer

    sự truyền nhiệt tổng thể (xét trên toàn bộ hệ thống hoặc quá trình)

    "The design aims to optimize the overall heat transfer in the heat exchanger for maximum efficiency."

    (Thiết kế nhằm mục đích tối ưu hóa sự truyền nhiệt tổng thể trong bộ trao đổi nhiệt để đạt hiệu suất tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền năng lượng từ một vật thể hoặc hệ thống sang vật thể hoặc hệ thống khác do sự khác biệt về nhiệt độ.

"Heat transfer is a fundamental concept in thermodynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heat transfer is a fundamental concept in thermodynamics.
Sự truyền nhiệt là một khái niệm cơ bản trong nhiệt động lực học.
Phủ định
Without proper insulation, heat transfer can lead to energy loss.
Nếu không có lớp cách nhiệt phù hợp, sự truyền nhiệt có thể dẫn đến mất năng lượng.
Nghi vấn
Is heat transfer more efficient with conduction or convection?
Sự truyền nhiệt hiệu quả hơn bằng dẫn nhiệt hay đối lưu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer studied heat transfer in the engine.
Kỹ sư đã nghiên cứu sự truyền nhiệt trong động cơ.
Phủ định
The insulation does not prevent heat transfer completely.
Lớp cách nhiệt không ngăn chặn hoàn toàn sự truyền nhiệt.
Nghi vấn
Does heat transfer occur more quickly in metals than in wood?
Sự truyền nhiệt có xảy ra nhanh hơn ở kim loại so với gỗ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heat transfer is essential for cooling electronic devices.
Sự truyền nhiệt là rất cần thiết để làm mát các thiết bị điện tử.
Phủ định
Heat transfer doesn't occur efficiently in a vacuum.
Sự truyền nhiệt không xảy ra hiệu quả trong môi trường chân không.
Nghi vấn
How does heat transfer affect the Earth's climate?
Sự truyền nhiệt ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be studying heat transfer to improve the efficiency of the new engine.
Các kỹ sư sẽ nghiên cứu sự truyền nhiệt để cải thiện hiệu suất của động cơ mới.
Phủ định
They won't be focusing on heat transfer alone; they'll also be considering friction.
Họ sẽ không chỉ tập trung vào sự truyền nhiệt; họ cũng sẽ xem xét ma sát.
Nghi vấn
Will the team be modeling heat transfer in the prototype tomorrow?
Ngày mai đội có mô hình hóa sự truyền nhiệt trong nguyên mẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat transfer".

Nấu ăn và Ẩm thực

Trong nấu ăn, sự truyền nhiệt là nguyên tắc cơ bản giúp thực phẩm chín và tạo ra hương vị mong muốn. Từ nướng bánh (truyền nhiệt đối lưu trong lò), chiên xào (dẫn nhiệt từ chảo nóng sang thực phẩm), đến luộc (đối lưu trong nước sôi), hiểu biết về các phương thức truyền nhiệt là chìa khóa để chế biến món ăn ngon, an toàn và hiệu quả. Các nền văn hóa khác nhau đã phát triển đa dạng kỹ thuật nấu ăn dựa trên việc kiểm soát khéo léo sự truyền nhiệt, từ món hầm chậm của phương Tây đến các món xào nhanh của châu Á.

Kiến trúc và Tiện nghi Sinh hoạt

Trong kiến trúc và xây dựng, việc kiểm soát sự truyền nhiệt là cực kỳ quan trọng để tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, đồng thời tiết kiệm năng lượng. Vật liệu cách nhiệt được sử dụng để giảm thiểu sự truyền nhiệt qua tường, mái nhà, cửa sổ và sàn nhà, giúp giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Đây là một yếu tố then chốt trong thiết kế các tòa nhà xanh, bền vững, thể hiện sự ứng dụng khoa học vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày và bảo vệ môi trường.