fourier space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mathematical space in which functions are represented in terms of their frequency components, obtained through Fourier transform.
Vietnamese Meaning
Một không gian toán học trong đó các hàm được biểu diễn dưới dạng các thành phần tần số của chúng, thu được thông qua phép biến đổi Fourier.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The noise is easier to filter out in Fourier space."
"Tiếng ồn dễ dàng được lọc bỏ hơn trong không gian Fourier."
-
"Image compression often involves working in Fourier space."
"Nén ảnh thường liên quan đến việc làm việc trong không gian Fourier."
-
"The data was transformed into Fourier space for analysis."
"Dữ liệu đã được biến đổi thành không gian Fourier để phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Fourier transform | Biến đổi Fourier (một phép toán chuyển đổi hàm số từ không gian ban đầu sang không gian Fourier) |
| Noun | Fourier analysis | Phân tích Fourier (nghiên cứu về cách biểu diễn hàm số bằng chuỗi hoặc biến đổi Fourier) |
| Noun | Fourier series | Chuỗi Fourier (biểu diễn một hàm tuần hoàn bằng tổng các hàm sin và cosin) |
| Noun | inverse Fourier transform | Biến đổi Fourier ngược (phép toán đưa hàm số từ không gian Fourier trở lại không gian ban đầu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Không gian Fourier là một khái niệm trừu tượng, nhưng cực kỳ hữu ích trong việc phân tích các tín hiệu và hệ thống. Nó cho phép chúng ta xem xét các thành phần tần số tạo nên một tín hiệu phức tạp. Khác với 'real space' (không gian thực), 'fourier space' tập trung vào tần số và pha hơn là vị trí.
Prepositions
* **in fourier space**: Diễn tả việc một tín hiệu/hàm số được biểu diễn hoặc phân tích *trong* không gian Fourier.
* **to fourier space**: Diễn tả việc chuyển đổi một tín hiệu/hàm số *sang* không gian Fourier (thông qua phép biến đổi Fourier).
* **of fourier space**: Diễn tả một đặc tính hoặc thuộc tính *của* không gian Fourier.
Collocations (Từ đi kèm)
-
transform into transform a signal into Fourier space (biến đổi tín hiệu vào không gian Fourier)
-
represent in represent data in Fourier space (biểu diễn dữ liệu trong không gian Fourier)
-
move to move from real space to Fourier space (chuyển từ không gian thực sang không gian Fourier)
-
reciprocal reciprocal Fourier space (không gian Fourier đối ngẫu/nghịch đảo (thường dùng trong vật lý chất rắn))
-
k-space k-space (often referring to Fourier space in physics) (không gian k (thường dùng để chỉ không gian Fourier trong vật lý))
-
frequency frequency Fourier space (không gian Fourier tần số)
-
momentum momentum Fourier space (không gian Fourier động lượng)
Idioms
-
in Fourier space
trong không gian Fourier (chỉ trạng thái biểu diễn dữ liệu)
"Analyzing signals in Fourier space can reveal hidden periodicities."
(Phân tích tín hiệu trong không gian Fourier có thể làm lộ ra các chu kỳ ẩn.)
-
transform to Fourier space
biến đổi sang không gian Fourier (chỉ hành động chuyển đổi dữ liệu)
"We need to transform the image data to Fourier space for filtering."
(Chúng ta cần biến đổi dữ liệu ảnh sang không gian Fourier để lọc.)
-
the language of Fourier space
ngôn ngữ của không gian Fourier (cách biểu diễn dữ liệu bằng các thành phần tần số)
"Understanding a signal in the language of Fourier space is crucial for spectral analysis."
(Hiểu một tín hiệu theo ngôn ngữ của không gian Fourier là rất quan trọng cho phân tích phổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fourier space
Danh từMột không gian toán học trong đó các hàm được biểu diễn dưới dạng các thành phần tần số của chúng, thu được thông qua phép biến đổi Fourier.
"The noise is easier to filter out in Fourier space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourier space".
