(Top Banner Ad)
fourier space
C1
Danh từ C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

fourier space

UK: /ˈfʊrieɪ speɪs/ • US: /ˈfʊrieɪ speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian Fourier miền Fourier
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical space in which functions are represented in terms of their frequency components, obtained through Fourier transform.

Vietnamese Meaning

Một không gian toán học trong đó các hàm được biểu diễn dưới dạng các thành phần tần số của chúng, thu được thông qua phép biến đổi Fourier.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise is easier to filter out in Fourier space."

    "Tiếng ồn dễ dàng được lọc bỏ hơn trong không gian Fourier."

  • "Image compression often involves working in Fourier space."

    "Nén ảnh thường liên quan đến việc làm việc trong không gian Fourier."

  • "The data was transformed into Fourier space for analysis."

    "Dữ liệu đã được biến đổi thành không gian Fourier để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fourier transform Biến đổi Fourier (một phép toán chuyển đổi hàm số từ không gian ban đầu sang không gian Fourier)
Noun Fourier analysis Phân tích Fourier (nghiên cứu về cách biểu diễn hàm số bằng chuỗi hoặc biến đổi Fourier)
Noun Fourier series Chuỗi Fourier (biểu diễn một hàm tuần hoàn bằng tổng các hàm sin và cosin)
Noun inverse Fourier transform Biến đổi Fourier ngược (phép toán đưa hàm số từ không gian Fourier trở lại không gian ban đầu)

Synonyms

frequency domain (miền tần số)

Antonyms

real space (không gian thực)time domain (miền thời gian)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

fr
Jean-Baptiste Joseph Fourier
en
Fourier analysis/transform
en
Fourier space

Nguồn gốc từ tên nhà toán học lỗi lạc

Cụm từ 'Fourier space' được đặt theo tên của nhà toán học và vật lý người Pháp Jean-Baptiste Joseph Fourier (1768-1830). Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về chuỗi Fourier và biến đổi Fourier, những khái niệm cơ bản để phân tích các hàm số và tín hiệu phức tạp thành tổng các sóng hình sin đơn giản. 'Fourier space' là không gian toán học nơi các tín hiệu được biểu diễn dưới dạng các thành phần tần số thay vì dưới dạng các điểm trong không gian thực.

Usage Note

Không gian Fourier là một khái niệm trừu tượng, nhưng cực kỳ hữu ích trong việc phân tích các tín hiệu và hệ thống. Nó cho phép chúng ta xem xét các thành phần tần số tạo nên một tín hiệu phức tạp. Khác với 'real space' (không gian thực), 'fourier space' tập trung vào tần số và pha hơn là vị trí.

Prepositions

in to of

* **in fourier space**: Diễn tả việc một tín hiệu/hàm số được biểu diễn hoặc phân tích *trong* không gian Fourier.
* **to fourier space**: Diễn tả việc chuyển đổi một tín hiệu/hàm số *sang* không gian Fourier (thông qua phép biến đổi Fourier).
* **of fourier space**: Diễn tả một đặc tính hoặc thuộc tính *của* không gian Fourier.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with Fourier space
  • transform into transform a signal into Fourier space
    (biến đổi tín hiệu vào không gian Fourier)
  • represent in represent data in Fourier space
    (biểu diễn dữ liệu trong không gian Fourier)
  • move to move from real space to Fourier space
    (chuyển từ không gian thực sang không gian Fourier)
Adjectives describing Fourier space
  • reciprocal reciprocal Fourier space
    (không gian Fourier đối ngẫu/nghịch đảo (thường dùng trong vật lý chất rắn))
  • k-space k-space (often referring to Fourier space in physics)
    (không gian k (thường dùng để chỉ không gian Fourier trong vật lý))
Nouns related to Fourier space
  • frequency frequency Fourier space
    (không gian Fourier tần số)
  • momentum momentum Fourier space
    (không gian Fourier động lượng)

Idioms

  • in Fourier space

    trong không gian Fourier (chỉ trạng thái biểu diễn dữ liệu)

    "Analyzing signals in Fourier space can reveal hidden periodicities."

    (Phân tích tín hiệu trong không gian Fourier có thể làm lộ ra các chu kỳ ẩn.)

  • transform to Fourier space

    biến đổi sang không gian Fourier (chỉ hành động chuyển đổi dữ liệu)

    "We need to transform the image data to Fourier space for filtering."

    (Chúng ta cần biến đổi dữ liệu ảnh sang không gian Fourier để lọc.)

  • the language of Fourier space

    ngôn ngữ của không gian Fourier (cách biểu diễn dữ liệu bằng các thành phần tần số)

    "Understanding a signal in the language of Fourier space is crucial for spectral analysis."

    (Hiểu một tín hiệu theo ngôn ngữ của không gian Fourier là rất quan trọng cho phân tích phổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fourier space

Danh từ
Lật mặt

Một không gian toán học trong đó các hàm được biểu diễn dưới dạng các thành phần tần số của chúng, thu được thông qua phép biến đổi Fourier.

"The noise is easier to filter out in Fourier space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourier space".

Nền tảng công nghệ hiện đại

Mặc dù là một khái niệm toán học trừu tượng, Fourier space và các công cụ liên quan đến nó là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Từ xử lý tín hiệu số (ví dụ như nén ảnh JPEG, âm thanh MP3) đến hình ảnh y tế (như MRI), hay phân tích dữ liệu trong vật lý và kỹ thuật, sự hiểu biết về Fourier space là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chúng ta chuyển đổi dữ liệu từ miền thời gian/không gian sang miền tần số, nơi các mẫu và đặc điểm ẩn có thể được phát hiện và xử lý dễ dàng hơn.

Di sản của Jean-Baptiste Joseph Fourier

Jean-Baptiste Joseph Fourier không chỉ là một nhà toán học xuất sắc mà còn là một nhân vật có ảnh hưởng trong khoa học Pháp. Các ý tưởng của ông về sự truyền nhiệt đã dẫn đến việc phát triển lý thuyết về chuỗi Fourier và biến đổi Fourier, mở ra một lĩnh vực hoàn toàn mới trong toán học ứng dụng. Tên ông vẫn gắn liền với một trong những công cụ phân tích mạnh mẽ nhất trong khoa học và kỹ thuật, minh chứng cho sự đóng góp vĩ đại của ông vào tri thức nhân loại.