real space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In mathematics and physics, real space (also known as coordinate space or direct space) is the space in which physical objects and events occur. It is typically a three-dimensional Euclidean space, but can also be higher-dimensional in some contexts.
Vietnamese Meaning
Trong toán học và vật lý, không gian thực (còn được gọi là không gian tọa độ hoặc không gian trực tiếp) là không gian nơi các đối tượng và sự kiện vật lý xảy ra. Nó thường là một không gian Euclid ba chiều, nhưng cũng có thể có số chiều cao hơn trong một số ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crystal structure is analyzed in real space."
"Cấu trúc tinh thể được phân tích trong không gian thực."
-
"The simulation models the behavior of particles in real space."
"Mô phỏng mô hình hóa hành vi của các hạt trong không gian thực."
-
"The architect designed the building to maximize the use of real space."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để tối đa hóa việc sử dụng không gian thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'real space' thường được sử dụng để phân biệt với 'reciprocal space' (không gian đối ứng) trong vật lý chất rắn, đặc biệt là khi nghiên cứu cấu trúc tinh thể. Trong đồ họa máy tính, nó đề cập đến không gian ba chiều mà các đối tượng 3D tồn tại trước khi được chiếu lên màn hình 2D. Trong kiến trúc, nó đề cập đến không gian vật lý mà một tòa nhà hoặc cấu trúc chiếm giữ.
Prepositions
'in real space' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một đối tượng hoặc sự kiện trong không gian thực. Ví dụ: 'The atoms are arranged in real space.' (Các nguyên tử được sắp xếp trong không gian thực.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exist exist in real space (tồn tại trong không gian thực)
-
operate operate in real space (hoạt động trong không gian thực)
-
move move into real space (di chuyển vào không gian thực)
-
engage engage in real space (tham gia/tương tác trong không gian thực)
-
physical physical real space (không gian thực vật lý (nhấn mạnh))
-
actual actual real space (không gian thực tế)
-
tangible tangible real space (không gian thực hữu hình)
-
boundaries boundaries of real space (ranh giới của không gian thực)
-
challenges challenges of real space (những thách thức của không gian thực)
Idioms
-
in real space
trong không gian thực (trái ngược với trực tuyến/ảo)
"Many people prefer to meet friends in real space rather than just online."
(Nhiều người thích gặp bạn bè ngoài đời thực hơn là chỉ trực tuyến.)
-
transition to real space
sự chuyển đổi/chuyển dịch sang không gian thực
"The company planned a smooth transition to real space for its online business."
(Công ty đã lên kế hoạch chuyển đổi suôn sẻ sang không gian thực cho hoạt động kinh doanh trực tuyến của mình.)
-
bridge the gap between virtual and real space
thu hẹp khoảng cách giữa không gian ảo và không gian thực
"Augmented reality aims to bridge the gap between virtual and real space."
(Thực tế tăng cường nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa không gian ảo và không gian thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real space
NounTrong toán học và vật lý, không gian thực (còn được gọi là không gian tọa độ hoặc không gian trực tiếp) là không gian nơi các đối tượng và sự kiện vật lý xảy ra. Nó thường là một không gian Euclid ba chiều, nhưng cũng có thể có số chiều cao hơn trong một số ngữ cảnh.
"The crystal structure is analyzed in real space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real space".
