(Top Banner Ad)
real space
B2
Noun B2 Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính, Thiết kế kiến trúc

real space

UK: /ˈrɪəl speɪs/ • US: /ˈriːəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian thực không gian vật lý không gian tọa độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In mathematics and physics, real space (also known as coordinate space or direct space) is the space in which physical objects and events occur. It is typically a three-dimensional Euclidean space, but can also be higher-dimensional in some contexts.

Vietnamese Meaning

Trong toán học và vật lý, không gian thực (còn được gọi là không gian tọa độ hoặc không gian trực tiếp) là không gian nơi các đối tượng và sự kiện vật lý xảy ra. Nó thường là một không gian Euclid ba chiều, nhưng cũng có thể có số chiều cao hơn trong một số ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crystal structure is analyzed in real space."

    "Cấu trúc tinh thể được phân tích trong không gian thực."

  • "The simulation models the behavior of particles in real space."

    "Mô phỏng mô hình hóa hành vi của các hạt trong không gian thực."

  • "The architect designed the building to maximize the use of real space."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để tối đa hóa việc sử dụng không gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thực, có thật, chân thật
Adverb really thực sự, thật sự
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic có tính thực tế, hiện thực
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, khoáng đạt
Adjective spatial thuộc về không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính, Thiết kế kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
English
real
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis', nghĩa là 'liên quan đến sự vật, có thật', xuất phát từ 'res' (vật, sự việc). Nó mang ý nghĩa về sự tồn tại, chân thật và không phải là tưởng tượng.

Nguồn gốc của 'Space'

Từ 'space' xuất phát từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'khoảng cách, khu vực, chỗ trống'. Nó chỉ một vùng không gian có chiều rộng, chiều dài và chiều sâu.

Sự kết hợp 'Real Space'

'Real space' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ thế giới vật lý, hữu hình mà chúng ta đang sống và tương tác, trái ngược với thế giới ảo hoặc tưởng tượng. Khái niệm này trở nên phổ biến hơn khi công nghệ số phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thuật ngữ 'real space' thường được sử dụng để phân biệt với 'reciprocal space' (không gian đối ứng) trong vật lý chất rắn, đặc biệt là khi nghiên cứu cấu trúc tinh thể. Trong đồ họa máy tính, nó đề cập đến không gian ba chiều mà các đối tượng 3D tồn tại trước khi được chiếu lên màn hình 2D. Trong kiến trúc, nó đề cập đến không gian vật lý mà một tòa nhà hoặc cấu trúc chiếm giữ.

Prepositions

in

'in real space' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một đối tượng hoặc sự kiện trong không gian thực. Ví dụ: 'The atoms are arranged in real space.' (Các nguyên tử được sắp xếp trong không gian thực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + real space
  • exist exist in real space
    (tồn tại trong không gian thực)
  • operate operate in real space
    (hoạt động trong không gian thực)
  • move move into real space
    (di chuyển vào không gian thực)
  • engage engage in real space
    (tham gia/tương tác trong không gian thực)
Tính từ + real space
  • physical physical real space
    (không gian thực vật lý (nhấn mạnh))
  • actual actual real space
    (không gian thực tế)
  • tangible tangible real space
    (không gian thực hữu hình)
Danh từ + real space
  • boundaries boundaries of real space
    (ranh giới của không gian thực)
  • challenges challenges of real space
    (những thách thức của không gian thực)

Idioms

  • in real space

    trong không gian thực (trái ngược với trực tuyến/ảo)

    "Many people prefer to meet friends in real space rather than just online."

    (Nhiều người thích gặp bạn bè ngoài đời thực hơn là chỉ trực tuyến.)

  • transition to real space

    sự chuyển đổi/chuyển dịch sang không gian thực

    "The company planned a smooth transition to real space for its online business."

    (Công ty đã lên kế hoạch chuyển đổi suôn sẻ sang không gian thực cho hoạt động kinh doanh trực tuyến của mình.)

  • bridge the gap between virtual and real space

    thu hẹp khoảng cách giữa không gian ảo và không gian thực

    "Augmented reality aims to bridge the gap between virtual and real space."

    (Thực tế tăng cường nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa không gian ảo và không gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real space

Noun
Lật mặt

Trong toán học và vật lý, không gian thực (còn được gọi là không gian tọa độ hoặc không gian trực tiếp) là không gian nơi các đối tượng và sự kiện vật lý xảy ra. Nó thường là một không gian Euclid ba chiều, nhưng cũng có thể có số chiều cao hơn trong một số ngữ cảnh.

"The crystal structure is analyzed in real space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real space".

Đối lập với 'Virtual Space'

Khái niệm 'real space' (không gian thực) thường được sử dụng để đối lập với 'virtual space' (không gian ảo) hoặc 'cyberspace' (không gian mạng). Trong thời đại kỹ thuật số, khi nhiều hoạt động chuyển lên mạng, việc phân biệt giữa tương tác vật lý và tương tác kỹ thuật số trở nên quan trọng.

Sự quan trọng của tương tác vật lý

Mặc dù thế giới ảo ngày càng phát triển, 'real space' vẫn giữ vai trò thiết yếu cho các tương tác xã hội, kinh doanh, và trải nghiệm giác quan mà công nghệ chưa thể thay thế hoàn toàn. Nhiều người vẫn ưu tiên các cuộc gặp gỡ trực tiếp và trải nghiệm thực tế.