framing effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cognitive bias where people decide on options based on whether the options are presented with positive or negative connotations; e.g. as a loss or as a gain. It essentially demonstrates that the same information can be perceived differently depending on how it's framed.
Vietnamese Meaning
Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người quyết định các lựa chọn dựa trên việc các lựa chọn đó được trình bày với ý nghĩa tích cực hay tiêu cực; ví dụ: như một sự mất mát hoặc như một lợi ích. Về cơ bản, nó chứng minh rằng cùng một thông tin có thể được nhận thức khác nhau tùy thuộc vào cách nó được trình bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The framing effect can significantly influence investment decisions."
"Hiệu ứng khung có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định đầu tư."
-
"Companies often use the framing effect to market their products more effectively."
"Các công ty thường sử dụng hiệu ứng khung để tiếp thị sản phẩm của họ hiệu quả hơn."
-
"Doctors must be aware of the framing effect when discussing treatment options with patients."
"Các bác sĩ phải nhận thức được hiệu ứng khung khi thảo luận các lựa chọn điều trị với bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frame | cái khung, cấu trúc, khuôn khổ |
| Noun | framing | sự đóng khung, sự xây dựng khung, cách trình bày |
| Verb | frame | đóng khung, lên kế hoạch, diễn đạt, hình thành |
| Noun | effect | ảnh hưởng, hiệu quả, kết quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, làm cho cái gì xảy ra |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động (thường là động từ) |
| Adjective | effective | hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng khung ám chỉ cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến quyết định của mọi người. Việc nhấn mạnh vào lợi ích (gain frame) hoặc thiệt hại (loss frame) có thể dẫn đến những lựa chọn khác nhau, ngay cả khi thông tin cơ bản là giống nhau. Nó liên quan đến tâm lý học, kinh tế học hành vi và marketing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong framing effect (hiệu ứng khung mạnh mẽ)
-
significant significant framing effect (hiệu ứng khung đáng kể)
-
subtle subtle framing effect (hiệu ứng khung tinh tế)
-
cognitive cognitive framing effect (hiệu ứng khung nhận thức)
-
mitigate mitigate the framing effect (giảm nhẹ hiệu ứng khung)
-
exploit exploit the framing effect (khai thác/tận dụng hiệu ứng khung)
-
demonstrate demonstrate the framing effect (chứng minh hiệu ứng khung)
-
succumb to succumb to the framing effect (mắc phải/chịu ảnh hưởng của hiệu ứng khung)
-
aware of aware of the framing effect (nhận thức được hiệu ứng khung)
-
susceptible to susceptible to the framing effect (dễ bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng khung)
Idioms
-
To be subject to the framing effect
Bị ảnh hưởng/tác động bởi hiệu ứng khung
"Consumers are often subject to the framing effect when making purchasing decisions."
(Người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng khung khi đưa ra các quyết định mua sắm.)
-
To leverage the framing effect
Tận dụng/khai thác hiệu ứng khung
"Marketers often leverage the framing effect to present products in a more appealing light."
(Các nhà tiếp thị thường tận dụng hiệu ứng khung để trình bày sản phẩm một cách hấp dẫn hơn.)
-
To overcome the framing effect
Vượt qua/khắc phục hiệu ứng khung
"Critical thinking skills can help individuals overcome the framing effect and make rational choices."
(Kỹ năng tư duy phản biện có thể giúp các cá nhân vượt qua hiệu ứng khung và đưa ra những lựa chọn lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
framing effect
nounMột thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người quyết định các lựa chọn dựa trên việc các lựa chọn đó được trình bày với ý nghĩa tích cực hay tiêu cực; ví dụ: như một sự mất mát hoặc như một lợi ích. Về cơ bản, nó chứng minh rằng cùng một thông tin có thể được nhận thức khác nhau tùy thuộc vào cách nó được trình bày.
"The framing effect can significantly influence investment decisions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the framing effect influences decisions is well-documented in behavioral economics. |
Việc hiệu ứng khung ảnh hưởng đến các quyết định đã được ghi chép đầy đủ trong kinh tế học hành vi. |
| Phủ định | Whether the framing effect will always lead to irrational choices is not certain. |
Liệu hiệu ứng khung có luôn dẫn đến những lựa chọn phi lý hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the framing effect is so powerful remains a key question for researchers. |
Tại sao hiệu ứng khung lại mạnh mẽ đến vậy vẫn là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà nghiên cứu. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Politicians used to ignore the framing effect when presenting policy options. |
Các chính trị gia đã từng bỏ qua hiệu ứng khung khi trình bày các lựa chọn chính sách. |
| Phủ định | Researchers didn't use to consider the framing effect's impact on consumer choices. |
Các nhà nghiên cứu đã từng không xem xét tác động của hiệu ứng khung đối với lựa chọn của người tiêu dùng. |
| Nghi vấn | Did the media use to understand the power of the framing effect in shaping public opinion? |
Có phải giới truyền thông đã từng hiểu sức mạnh của hiệu ứng khung trong việc định hình dư luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "framing effect".
