(Top Banner Ad)
framing effect
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

framing effect

UK: /ˈfreɪmɪŋ ɪˈfɛkt/ • US: /ˈfreɪmɪŋ ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng khung ảnh hưởng của cách trình bày thiên kiến khung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias where people decide on options based on whether the options are presented with positive or negative connotations; e.g. as a loss or as a gain. It essentially demonstrates that the same information can be perceived differently depending on how it's framed.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người quyết định các lựa chọn dựa trên việc các lựa chọn đó được trình bày với ý nghĩa tích cực hay tiêu cực; ví dụ: như một sự mất mát hoặc như một lợi ích. Về cơ bản, nó chứng minh rằng cùng một thông tin có thể được nhận thức khác nhau tùy thuộc vào cách nó được trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The framing effect can significantly influence investment decisions."

    "Hiệu ứng khung có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định đầu tư."

  • "Companies often use the framing effect to market their products more effectively."

    "Các công ty thường sử dụng hiệu ứng khung để tiếp thị sản phẩm của họ hiệu quả hơn."

  • "Doctors must be aware of the framing effect when discussing treatment options with patients."

    "Các bác sĩ phải nhận thức được hiệu ứng khung khi thảo luận các lựa chọn điều trị với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame cái khung, cấu trúc, khuôn khổ
Noun framing sự đóng khung, sự xây dựng khung, cách trình bày
Verb frame đóng khung, lên kế hoạch, diễn đạt, hình thành
Noun effect ảnh hưởng, hiệu quả, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, làm cho cái gì xảy ra
Verb affect ảnh hưởng, tác động (thường là động từ)
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
framian
Proto-Germanic
*framjanan
Latin
effectus
Latin
efficere
Modern English (Cognitive Psychology)
framing effect

Hiệu ứng Khung: Khi cách trình bày thay đổi quyết định của bạn

Thuật ngữ 'hiệu ứng khung' (framing effect) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một khái niệm tương đối mới trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức và kinh tế học hành vi. Nó được phổ biến rộng rãi nhờ công trình nghiên cứu đột phá của các nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky vào những năm 1970 và 1980. Họ đã chỉ ra rằng cách một thông tin được trình bày ('đóng khung' thông tin) có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định và lựa chọn của con người, ngay cả khi nội dung cốt lõi của thông tin không thay đổi. Ví dụ, một phương pháp điều trị y tế có thể được nhìn nhận khác nhau tùy thuộc vào việc nó được diễn đạt theo tỷ lệ sống sót hay tỷ lệ tử vong.

Usage Note

Hiệu ứng khung ám chỉ cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến quyết định của mọi người. Việc nhấn mạnh vào lợi ích (gain frame) hoặc thiệt hại (loss frame) có thể dẫn đến những lựa chọn khác nhau, ngay cả khi thông tin cơ bản là giống nhau. Nó liên quan đến tâm lý học, kinh tế học hành vi và marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + framing effect
  • strong strong framing effect
    (hiệu ứng khung mạnh mẽ)
  • significant significant framing effect
    (hiệu ứng khung đáng kể)
  • subtle subtle framing effect
    (hiệu ứng khung tinh tế)
  • cognitive cognitive framing effect
    (hiệu ứng khung nhận thức)
Verb + framing effect
  • mitigate mitigate the framing effect
    (giảm nhẹ hiệu ứng khung)
  • exploit exploit the framing effect
    (khai thác/tận dụng hiệu ứng khung)
  • demonstrate demonstrate the framing effect
    (chứng minh hiệu ứng khung)
  • succumb to succumb to the framing effect
    (mắc phải/chịu ảnh hưởng của hiệu ứng khung)
Prepositional Phrase
  • aware of aware of the framing effect
    (nhận thức được hiệu ứng khung)
  • susceptible to susceptible to the framing effect
    (dễ bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng khung)

Idioms

  • To be subject to the framing effect

    Bị ảnh hưởng/tác động bởi hiệu ứng khung

    "Consumers are often subject to the framing effect when making purchasing decisions."

    (Người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng khung khi đưa ra các quyết định mua sắm.)

  • To leverage the framing effect

    Tận dụng/khai thác hiệu ứng khung

    "Marketers often leverage the framing effect to present products in a more appealing light."

    (Các nhà tiếp thị thường tận dụng hiệu ứng khung để trình bày sản phẩm một cách hấp dẫn hơn.)

  • To overcome the framing effect

    Vượt qua/khắc phục hiệu ứng khung

    "Critical thinking skills can help individuals overcome the framing effect and make rational choices."

    (Kỹ năng tư duy phản biện có thể giúp các cá nhân vượt qua hiệu ứng khung và đưa ra những lựa chọn lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

framing effect

noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người quyết định các lựa chọn dựa trên việc các lựa chọn đó được trình bày với ý nghĩa tích cực hay tiêu cực; ví dụ: như một sự mất mát hoặc như một lợi ích. Về cơ bản, nó chứng minh rằng cùng một thông tin có thể được nhận thức khác nhau tùy thuộc vào cách nó được trình bày.

"The framing effect can significantly influence investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the framing effect influences decisions is well-documented in behavioral economics.
Việc hiệu ứng khung ảnh hưởng đến các quyết định đã được ghi chép đầy đủ trong kinh tế học hành vi.
Phủ định
Whether the framing effect will always lead to irrational choices is not certain.
Liệu hiệu ứng khung có luôn dẫn đến những lựa chọn phi lý hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the framing effect is so powerful remains a key question for researchers.
Tại sao hiệu ứng khung lại mạnh mẽ đến vậy vẫn là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians used to ignore the framing effect when presenting policy options.
Các chính trị gia đã từng bỏ qua hiệu ứng khung khi trình bày các lựa chọn chính sách.
Phủ định
Researchers didn't use to consider the framing effect's impact on consumer choices.
Các nhà nghiên cứu đã từng không xem xét tác động của hiệu ứng khung đối với lựa chọn của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Did the media use to understand the power of the framing effect in shaping public opinion?
Có phải giới truyền thông đã từng hiểu sức mạnh của hiệu ứng khung trong việc định hình dư luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "framing effect".

Hiệu ứng Khung trong Tiếp thị và Chính trị

Hiệu ứng khung là một khái niệm then chốt trong tâm lý học và kinh tế học hành vi, giải thích tại sao cách thông tin được trình bày lại quan trọng đến vậy. Trong lĩnh vực tiếp thị, các công ty thường xuyên sử dụng hiệu ứng khung để làm cho sản phẩm của họ hấp dẫn hơn (ví dụ: quảng cáo '95% không béo' nghe tích cực hơn '5% chất béo'). Trong chính trị, các chính trị gia khéo léo 'đóng khung' các vấn đề để thu hút cử tri và định hướng dư luận (ví dụ: gọi là 'cắt giảm thuế' thay vì 'giảm chi tiêu công'). Nó làm nổi bật khía cạnh phi lý trí tiềm tàng trong các quyết định của con người.

Quyết định Sức khỏe và Hiệu ứng Khung

Hiệu ứng khung cũng có tác động đáng kể đến các quyết định về sức khỏe cá nhân. Ví dụ, một bác sĩ có thể trình bày một phương pháp điều trị với tỷ lệ thành công 70% hoặc tỷ lệ thất bại 30%. Cùng một thông tin nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể khiến bệnh nhân có nhận thức và lựa chọn khác nhau, ngay cả khi xác suất là như nhau. Việc hiểu rõ hiệu ứng này giúp các chuyên gia y tế truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả hơn, đồng thời giúp bệnh nhân đưa ra những quyết định sáng suốt hơn về sức khỏe của mình.