(Top Banner Ad)
presentation bias
C1
noun C1 Thống kê, Tâm lý học, Khoa học

presentation bias

UK: /ˌprezənˈteɪʃən ˈbaɪəs/ • US: /ˌpriːzenˈteɪʃən ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến trình bày lệch lạc do cách trình bày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to favor certain items or pieces of information based solely on how they are presented, rather than on their intrinsic value or merit.

Vietnamese Meaning

Xu hướng ưu tiên một số mục hoặc thông tin nhất định chỉ dựa trên cách chúng được trình bày, thay vì dựa trên giá trị hoặc phẩm chất vốn có của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study results were skewed due to presentation bias, as the positive findings were emphasized more than the negative ones."

    "Kết quả nghiên cứu bị sai lệch do thiên kiến trình bày, vì những phát hiện tích cực được nhấn mạnh hơn những phát hiện tiêu cực."

  • "The lawyer used presentation bias to sway the jury."

    "Luật sư đã sử dụng thiên kiến trình bày để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

  • "Advertising often exploits presentation bias to make products seem more appealing."

    "Quảng cáo thường khai thác thiên kiến trình bày để làm cho sản phẩm có vẻ hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presenter người trình bày, người dẫn chương trình
Adjective presentable có thể trình bày được, đoan trang, tươm tất
Verb bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentāre (to present, place before)
Old French
presentacion
Middle English
presentacioun
English
presentation
Old French
biais (slant, slope)
Middle French
biais
English
bias
Modern English
presentation bias (compound term)

Nguồn gốc của "presentation bias"

Cụm từ "presentation bias" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "presentation" (sự trình bày) có nguồn gốc từ tiếng Latin "praesentare" (đặt ra trước, giới thiệu) thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, đề cập đến hành động giới thiệu hoặc hiển thị điều gì đó. Từ "bias" (thiên vị, thành kiến) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "biais" (nghiêng, dốc), ám chỉ một xu hướng hoặc sự thiên lệch. Khi ghép lại, "presentation bias" mô tả một hiện tượng nơi cách thức thông tin được trình bày (sắp xếp, lựa chọn dữ liệu, hình ảnh, ngôn ngữ) có thể vô tình hoặc cố ý dẫn đến sự hiểu lầm hoặc hình thành một quan điểm thiên lệch ở người tiếp nhận.

Usage Note

Presentation bias đề cập đến cách thức thông tin được trình bày có thể ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định. Nó khác với confirmation bias (thiên kiến xác nhận) ở chỗ nó tập trung vào cách trình bày, không phải niềm tin có sẵn. Nó cũng khác với selection bias (thiên kiến chọn mẫu) ở chỗ không liên quan đến việc chọn mẫu.

Prepositions

in due to

‘In presentation bias’: chỉ ra rằng thiên kiến này xuất hiện trong quá trình trình bày. ‘Due to presentation bias’: chỉ ra rằng một kết quả nào đó là do thiên kiến này gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + presentation bias
  • introduce introduce presentation bias
    (gây ra sự thiên vị trong cách trình bày)
  • avoid avoid presentation bias
    (tránh sự thiên vị trong cách trình bày)
  • mitigate mitigate presentation bias
    (giảm thiểu sự thiên vị trong cách trình bày)
  • detect detect presentation bias
    (phát hiện sự thiên vị trong cách trình bày)
  • eliminate eliminate presentation bias
    (loại bỏ sự thiên vị trong cách trình bày)
Adjective + presentation bias
  • potential potential presentation bias
    (sự thiên vị tiềm ẩn trong cách trình bày)
  • significant significant presentation bias
    (sự thiên vị đáng kể trong cách trình bày)
  • inherent inherent presentation bias
    (sự thiên vị vốn có trong cách trình bày)
  • unintended unintended presentation bias
    (sự thiên vị không chủ ý trong cách trình bày)

Idioms

  • be aware of presentation bias

    nhận thức được sự thiên vị trong cách trình bày

    "Researchers must be aware of presentation bias when analyzing data from different sources."

    (Các nhà nghiên cứu phải nhận thức được sự thiên vị trong cách trình bày khi phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau.)

  • fall prey to presentation bias

    mắc phải/bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị trong cách trình bày

    "Readers can easily fall prey to presentation bias if they don't critically evaluate the information."

    (Người đọc có thể dễ dàng mắc phải sự thiên vị trong cách trình bày nếu họ không đánh giá thông tin một cách phê phán.)

  • address presentation bias

    giải quyết sự thiên vị trong cách trình bày

    "To ensure fairness, we need to address presentation bias in our marketing materials."

    (Để đảm bảo sự công bằng, chúng ta cần giải quyết sự thiên vị trong cách trình bày trong các tài liệu tiếp thị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentation bias

noun
Lật mặt

Xu hướng ưu tiên một số mục hoặc thông tin nhất định chỉ dựa trên cách chúng được trình bày, thay vì dựa trên giá trị hoặc phẩm chất vốn có của chúng.

"The study results were skewed due to presentation bias, as the positive findings were emphasized more than the negative ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation bias".

Ảnh hưởng đến Truyền thông và Nhận thức Công chúng

"Presentation bias" là một khái niệm quan trọng trong truyền thông và báo chí. Cách một câu chuyện được kể, dữ liệu được hình ảnh hóa, hoặc thông tin được sắp xếp có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách công chúng hiểu và cảm nhận về một vấn đề. Ví dụ, việc chỉ chọn lọc một phần dữ liệu hoặc sử dụng ngôn ngữ cảm tính có thể tạo ra một cái nhìn thiên lệch, hình thành dư luận theo một hướng nhất định. Việc hiểu về "presentation bias" giúp người tiêu dùng thông tin trở nên cảnh giác hơn và phát triển tư duy phản biện khi tiếp nhận tin tức, quảng cáo, hay các báo cáo.

Vai trò trong Nghiên cứu Khoa học và Dữ liệu

Trong lĩnh vực khoa học và phân tích dữ liệu, "presentation bias" là một mối quan tâm lớn. Ngay cả khi dữ liệu thô là khách quan, cách các nhà nghiên cứu hoặc nhà phân tích lựa chọn biểu đồ, thang đo, hoặc từ ngữ để trình bày kết quả có thể làm nổi bật một số khía cạnh trong khi làm lu mờ những khía cạnh khác, dẫn đến những kết luận sai lệch hoặc làm sai lệch ý nghĩa thực sự. Các nhà khoa học luôn cố gắng giảm thiểu "presentation bias" để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của nghiên cứu, đồng thời khuyến khích độc giả xem xét kỹ lưỡng phương pháp trình bày thông tin.