(Top Banner Ad)
paris
A2
danh từ A2 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

paris

UK: /ˈpærɪs/ • US: /ˈpærɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Pa-ri thủ đô Paris
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of France.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của nước Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to Paris next summer."

    "Tôi sẽ đi Paris vào mùa hè tới."

  • "Paris is known for its beautiful architecture and museums."

    "Paris nổi tiếng với kiến trúc và bảo tàng đẹp."

  • "We spent a week in Paris last year."

    "Chúng tôi đã dành một tuần ở Paris năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Parisian Người Paris
Adjective Parisian Thuộc về Paris, kiểu Paris

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
Parisii
Latin
Lutetia Parisiorum
Old French
Paris
English
Paris

Nguồn gốc tên gọi Paris

Thành phố Paris nổi tiếng ngày nay được đặt tên theo bộ tộc Celtic cổ đại tên là Parisii, những người đã sinh sống ở khu vực này vào khoảng thế kỷ thứ 3 TCN. Người La Mã sau đó đã xây dựng một thành phố trên đảo Île de la Cité và gọi nó là Lutetia Parisiorum, có nghĩa là 'đầm lầy của người Parisii'. Theo thời gian, tên gọi được rút gọn thành Paris, như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Paris thường được sử dụng để chỉ thành phố cụ thể này, nhưng cũng có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự thanh lịch, lãng mạn hoặc văn hóa Pháp nói chung. Không nhầm lẫn với các địa danh khác có tên tương tự trên thế giới.

Prepositions

in to

* in Paris: ở Paris (diễn tả vị trí). * to Paris: đến Paris (diễn tả sự di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Paris
  • visit visit Paris
    (thăm Paris)
  • go to go to Paris
    (đi đến Paris)
  • live in live in Paris
    (sống ở Paris)
  • leave leave Paris
    (rời Paris)
Adjective + Paris
  • beautiful beautiful Paris
    (Paris xinh đẹp)
  • romantic romantic Paris
    (Paris lãng mạn)
  • historic historic Paris
    (Paris cổ kính)
Paris + Noun
  • Paris Paris Fashion Week
    (Tuần lễ Thời trang Paris)
  • Paris Paris Agreement
    (Hiệp định Paris (về biến đổi khí hậu))
  • Paris Paris Metro
    (Tàu điện ngầm Paris)
Noun + of Paris
  • city city of Paris
    (thành phố Paris)
  • lights the lights of Paris
    (những ánh đèn của Paris)

Idioms

  • When good Americans die, they go to Paris.

    Khi những người Mỹ tốt chết đi, họ đến Paris. (Thành ngữ châm biếm nhưng cũng thể hiện sự ngưỡng mộ về Paris như một thiên đường văn hóa, nghệ thuật và lối sống.)

    "She always dreamed of moving to France; for her, 'when good Americans die, they go to Paris' was absolutely true."

    (Cô ấy luôn mơ ước chuyển đến Pháp; đối với cô ấy, câu nói 'khi những người Mỹ tốt chết đi, họ đến Paris' hoàn toàn đúng.)

  • Paris is always a good idea.

    Paris luôn là một ý hay. (Một câu nói nổi tiếng, thể hiện sự hấp dẫn vượt thời gian của Paris như một điểm đến lý tưởng cho du lịch, tình yêu hoặc cảm hứng.)

    "Feeling down? Let's book a trip to France. After all, Paris is always a good idea."

    (Cảm thấy chán nản à? Hãy đặt một chuyến đi Pháp đi. Dù sao thì, Paris luôn là một ý hay mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paris

danh từ
Lật mặt

Thủ đô của nước Pháp.

"I'm going to Paris next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Paris every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm Paris mỗi năm.
Phủ định
Never have I seen such beauty as I did in Parisian architecture.
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp nào sánh được với kiến trúc Paris.
Nghi vấn
Should you need a place to stay in Paris, I have a friend who runs a hotel.
Nếu bạn cần một nơi để ở Paris, tôi có một người bạn điều hành một khách sạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paris".

Kinh đô ánh sáng và tình yêu

Paris nổi tiếng thế giới với biệt danh 'Kinh đô ánh sáng' (La Ville Lumière), không chỉ vì là một trong những thành phố đầu tiên có hệ thống chiếu sáng công cộng mà còn vì vai trò trung tâm của nó trong thời kỳ Khai sáng. Thành phố này cũng được gọi là 'Kinh đô tình yêu' (La Ville de l'Amour) nhờ bầu không khí lãng mạn, kiến trúc đẹp và những con phố quyến rũ.

Thủ đô thời trang thế giới

Từ lâu, Paris đã được công nhận là một trong bốn thủ đô thời trang lớn của thế giới, cùng với Milan, New York và London. Các nhà thiết kế hàng đầu, thương hiệu haute couture và tuần lễ thời trang danh giá đều tập trung tại đây, định hình xu hướng và phong cách toàn cầu.