paris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của nước Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to Paris next summer."
"Tôi sẽ đi Paris vào mùa hè tới."
-
"Paris is known for its beautiful architecture and museums."
"Paris nổi tiếng với kiến trúc và bảo tàng đẹp."
-
"We spent a week in Paris last year."
"Chúng tôi đã dành một tuần ở Paris năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paris thường được sử dụng để chỉ thành phố cụ thể này, nhưng cũng có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự thanh lịch, lãng mạn hoặc văn hóa Pháp nói chung. Không nhầm lẫn với các địa danh khác có tên tương tự trên thế giới.
Prepositions
* in Paris: ở Paris (diễn tả vị trí). * to Paris: đến Paris (diễn tả sự di chuyển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Paris (thăm Paris)
-
go to go to Paris (đi đến Paris)
-
live in live in Paris (sống ở Paris)
-
leave leave Paris (rời Paris)
-
beautiful beautiful Paris (Paris xinh đẹp)
-
romantic romantic Paris (Paris lãng mạn)
-
historic historic Paris (Paris cổ kính)
-
Paris Paris Fashion Week (Tuần lễ Thời trang Paris)
-
Paris Paris Agreement (Hiệp định Paris (về biến đổi khí hậu))
-
Paris Paris Metro (Tàu điện ngầm Paris)
-
city city of Paris (thành phố Paris)
-
lights the lights of Paris (những ánh đèn của Paris)
Idioms
-
When good Americans die, they go to Paris.
Khi những người Mỹ tốt chết đi, họ đến Paris. (Thành ngữ châm biếm nhưng cũng thể hiện sự ngưỡng mộ về Paris như một thiên đường văn hóa, nghệ thuật và lối sống.)
"She always dreamed of moving to France; for her, 'when good Americans die, they go to Paris' was absolutely true."
(Cô ấy luôn mơ ước chuyển đến Pháp; đối với cô ấy, câu nói 'khi những người Mỹ tốt chết đi, họ đến Paris' hoàn toàn đúng.)
-
Paris is always a good idea.
Paris luôn là một ý hay. (Một câu nói nổi tiếng, thể hiện sự hấp dẫn vượt thời gian của Paris như một điểm đến lý tưởng cho du lịch, tình yêu hoặc cảm hứng.)
"Feeling down? Let's book a trip to France. After all, Paris is always a good idea."
(Cảm thấy chán nản à? Hãy đặt một chuyến đi Pháp đi. Dù sao thì, Paris luôn là một ý hay mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paris
danh từThủ đô của nước Pháp.
"I'm going to Paris next summer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Paris every year. |
Nhiều khách du lịch ghé thăm Paris mỗi năm. |
| Phủ định | Never have I seen such beauty as I did in Parisian architecture. |
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp nào sánh được với kiến trúc Paris. |
| Nghi vấn | Should you need a place to stay in Paris, I have a friend who runs a hotel. |
Nếu bạn cần một nơi để ở Paris, tôi có một người bạn điều hành một khách sạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paris".
