(Top Banner Ad)
bluntness
C1
Danh từ C1 Tính cách / Giao tiếp

bluntness

UK: /ˈblʌntnəs/ • US: /ˈblʌntnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thẳng thắn quá mức tính bộc trực sự ăn nói lỗ mãng sự thiếu tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being direct, honest, and perhaps unintentionally rude in speech or manner; lack of subtlety or tact.

Vietnamese Meaning

Sự thẳng thắn, trực tính, đôi khi vô ý gây khó chịu hoặc thô lỗ trong lời nói hoặc hành vi; sự thiếu tế nhị, thiếu tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bluntness often offended people, even though he didn't mean to be rude."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy thường làm mất lòng người khác, mặc dù anh ấy không cố ý thô lỗ."

  • "Her bluntness surprised him, as he was used to more gentle criticism."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy khiến anh ngạc nhiên, vì anh đã quen với những lời chỉ trích nhẹ nhàng hơn."

  • "While some appreciate her bluntness, others find it hurtful."

    "Trong khi một số người đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy, những người khác lại thấy nó gây tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blunt thẳng thừng, lỗ mãng; (dao, kéo) cùn
Noun bluntness sự thẳng thắn, sự thẳng thừng; sự cùn
Adverb bluntly một cách thẳng thừng, không úp mở
Verb blunt làm cho cùn đi, làm cho bớt sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blunda
Middle English
blunt
Modern English
bluntness

Nguồn gốc từ 'Sự Thẳng Thắn'

Từ 'bluntness' bắt nguồn từ tính từ 'blunt' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'cùn' hoặc 'đần độn'. Gốc rễ sâu xa hơn có thể là từ tiếng Bắc Âu cổ 'blunda', nghĩa là 'nhắm mắt' hoặc 'ngủ gật'. Hãy tưởng tượng một con dao 'cùn' (blunt knife) - nó không sắc bén. Tương tự, một người 'thẳng thừng' (blunt) không dùng những lời lẽ sắc sảo, tinh tế mà đi thẳng vào vấn đề. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành sự thẳng thắn, trực tính, đôi khi thiếu đi sự khéo léo.

Usage Note

Bluntness ám chỉ việc nói thẳng sự thật mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó khác với sự chân thành (sincerity) ở chỗ sincerity chỉ đơn giản là nói ra những gì mình nghĩ một cách thật lòng, còn bluntness nhấn mạnh sự thiếu khéo léo, có thể gây tổn thương. So sánh với 'frankness' (tính thật thà), bluntness có sắc thái tiêu cực hơn.

Prepositions

with about

* 'Bluntness with': Miêu tả sự thẳng thắn đối với ai đó. Ví dụ: 'Her bluntness with her colleagues often caused conflict.' (Sự thẳng thắn của cô ấy với đồng nghiệp thường gây ra xung đột).
* 'Bluntness about': Miêu tả sự thẳng thắn về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'His bluntness about the company's financial situation was appreciated by some, but offended others.' (Sự thẳng thắn của anh ấy về tình hình tài chính của công ty được một số người đánh giá cao, nhưng lại xúc phạm những người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bluntness
  • brutal bluntness
    (sự thẳng thừng một cách phũ phàng)
  • refreshing bluntness
    (sự thẳng thắn một cách sảng khoái/dễ chịu)
  • characteristic bluntness
    (sự thẳng thắn đặc trưng)
  • disarming bluntness
    (sự thẳng thắn làm người khác nguôi giận)
Verb + bluntness
  • excuse his bluntness
    (bỏ qua/thông cảm cho sự thẳng thắn của anh ấy)
  • be known for her bluntness
    (nổi tiếng vì sự thẳng thắn của cô ấy)
  • appreciate your bluntness
    (trân trọng sự thẳng thắn của bạn)
  • forgive someone's bluntness
    (tha thứ cho sự thẳng thắn của ai đó)

Idioms

  • to put it bluntly

    nói thẳng ra là...

    "To put it bluntly, your proposal is not feasible."

    (Nói thẳng ra là, đề xuất của bạn không khả thi.)

  • the blunt truth

    sự thật phũ phàng / sự thật không tô vẽ

    "Sometimes, people don't want to hear the blunt truth."

    (Đôi khi, người ta không muốn nghe sự thật phũ phàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluntness

Danh từ
Lật mặt

Sự thẳng thắn, trực tính, đôi khi vô ý gây khó chịu hoặc thô lỗ trong lời nói hoặc hành vi; sự thiếu tế nhị, thiếu tinh tế.

"His bluntness often offended people, even though he didn't mean to be rude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should speak with bluntness to address the core issue.
Anh ấy nên nói thẳng thắn để giải quyết vấn đề cốt lõi.
Phủ định
She must not be so blunt in her feedback, it could hurt their feelings.
Cô ấy không nên quá thẳng thắn trong phản hồi của mình, điều đó có thể làm tổn thương cảm xúc của họ.
Nghi vấn
Could you please be blunt about what you think of my proposal?
Bạn có thể vui lòng thẳng thắn về những gì bạn nghĩ về đề xuất của tôi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you value honesty, you will appreciate her bluntness.
Nếu bạn coi trọng sự trung thực, bạn sẽ đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy.
Phủ định
If he doesn't speak bluntly, she won't understand the situation.
Nếu anh ấy không nói thẳng, cô ấy sẽ không hiểu tình hình.
Nghi vấn
Will people be offended if she is blunt with her criticism?
Liệu mọi người có bị xúc phạm nếu cô ấy thẳng thắn với những lời chỉ trích của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensitive topic was approached bluntly, causing discomfort.
Chủ đề nhạy cảm đã được tiếp cận một cách thẳng thắn, gây ra sự khó chịu.
Phủ định
His tact wasn't being valued, so his bluntness wasn't being excused.
Sự khéo léo của anh ấy không được coi trọng, vì vậy sự thẳng thắn của anh ấy không được tha thứ.
Nghi vấn
Was the truth told bluntly, or was it sugarcoated?
Sự thật đã được nói thẳng thắn, hay nó đã được nói giảm nói tránh?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her bluntness sometimes offends people, but she always tells the truth.
Sự thẳng thắn của cô ấy đôi khi làm người khác khó chịu, nhưng cô ấy luôn nói sự thật.
Phủ định
Why wouldn't they appreciate his bluntness when he's just being honest?
Tại sao họ không đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy khi anh ấy chỉ đang thành thật?
Nghi vấn
Why did she speak so bluntly about the issue during the meeting?
Tại sao cô ấy lại nói thẳng thắn như vậy về vấn đề này trong cuộc họp?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been speaking bluntly to her colleagues before she realized it was hurting their feelings.
Cô ấy đã nói chuyện thẳng thắn với đồng nghiệp của mình trước khi nhận ra điều đó làm tổn thương cảm xúc của họ.
Phủ định
They hadn't been dealing with his bluntness very well, which is why he eventually apologized.
Họ đã không đối phó với sự thẳng thắn của anh ấy rất tốt, đó là lý do tại sao cuối cùng anh ấy đã xin lỗi.
Nghi vấn
Had he been expressing his bluntness so openly that it caused conflict in the team?
Có phải anh ấy đã thể hiện sự thẳng thắn của mình quá công khai đến mức gây ra xung đột trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluntness".

Giao tiếp Trực tiếp vs. Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Đức, Hà Lan, Mỹ), sự thẳng thắn (bluntness) thường được coi trọng như một biểu hiện của sự trung thực và hiệu quả. Ngược lại, nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, thường ưa chuộng cách giao tiếp gián tiếp để giữ hòa khí và tránh làm người khác 'mất mặt'. Điều được xem là trung thực ở một nền văn hóa có thể bị coi là thô lỗ ở một nền văn hóa khác.

Sự thẳng thắn và 'Radical Candor'

Trong môi trường công sở quốc tế, đặc biệt là ngành công nghệ, khái niệm 'Radical Candor' (Sự thẳng thắn triệt để) rất phổ biến. Triết lý này khuyến khích việc đưa ra phản hồi một cách trực diện và chân thành, nhưng phải xuất phát từ sự quan tâm chân thành đến đồng nghiệp. Đây là một nỗ lực để cân bằng giữa sự thẳng thắn (bluntness) và sự đồng cảm, nhằm thúc đẩy hiệu quả công việc mà không làm tổn thương người khác.