frantically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hurried, excited, and disorganized manner.
Vietnamese Meaning
Một cách vội vã, kích động và mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was frantically searching for her passport."
"Cô ấy đang cuống cuồng tìm hộ chiếu của mình."
-
"He frantically dialed 911."
"Anh ta cuống cuồng gọi 911."
-
"The students were frantically cramming for the exam."
"Các sinh viên đang nhồi nhét kiến thức một cách điên cuồng cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | frantically | Một cách điên cuồng, vội vã, cuống quýt, tuyệt vọng. |
| Adjective | frantic | Điên cuồng, vội vã, cuống quýt, hoảng loạn, tuyệt vọng. |
| Noun | frenzy | Sự điên cuồng, sự cuồng loạn, cơn kích động. |
| Adjective | frenetic | Điên cuồng, điên rồ, cuồng nhiệt (thường mang nghĩa tiêu cực, sự hoạt động quá mức). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frantically' diễn tả một hành động được thực hiện với sự hoảng loạn, lo lắng cực độ, thường là do áp lực thời gian hoặc tình huống khẩn cấp. Nó khác với 'eagerly' (háo hức) vì mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kiểm soát và mất bình tĩnh. So với 'quickly' (nhanh chóng), 'frantically' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn là tốc độ.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'frantically' thường diễn tả việc tìm kiếm một thứ gì đó trong trạng thái hoảng loạn (e.g., 'frantically searching for keys'). Với 'about', nó thể hiện sự lo lắng cực độ về một điều gì đó (e.g., 'frantically worried about the outcome').
Collocations (Từ đi kèm)
-
search search frantically (tìm kiếm điên cuồng/cuống quýt)
-
wave wave frantically (vẫy tay cuống quýt/tuyệt vọng)
-
run run frantically (chạy thục mạng/cuống quýt)
-
work work frantically (làm việc cật lực/điên cuồng)
-
try try frantically (cố gắng điên cuồng/tuyệt vọng)
-
look look frantically (nhìn điên cuồng/cuống quýt)
-
scramble scramble frantically (vật lộn/tranh giành một cách cuống quýt)
Idioms
-
work frantically against the clock
Làm việc cật lực/cuống cuồng chạy đua với thời gian
"The team worked frantically against the clock to finish the project before the deadline."
(Nhóm đã làm việc cật lực chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
frantically search for answers
Cuống cuồng tìm kiếm câu trả lời
"After the accident, everyone was frantically searching for answers."
(Sau tai nạn, mọi người đều cuống cuồng tìm kiếm câu trả lời.)
-
wave frantically for help
Vẫy tay cuống quýt cầu cứu
"She waved frantically for help when she saw the boat sinking."
(Cô ấy vẫy tay cuống quýt cầu cứu khi thấy chiếc thuyền đang chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frantically
Trạng từMột cách vội vã, kích động và mất trật tự.
"She was frantically searching for her passport."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He frantically searches for his keys every morning. |
Anh ấy cuống cuồng tìm kiếm chìa khóa mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not frantically complete her work; she is very organized. |
Cô ấy không hoàn thành công việc một cách điên cuồng; cô ấy rất ngăn nắp. |
| Nghi vấn | Does he frantically call you when he needs help? |
Anh ấy có cuống cuồng gọi cho bạn khi anh ấy cần giúp đỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frantically".
