(Top Banner Ad)
frantically
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Cảm xúc

frantically

UK: /ˈfræntɪkli/ • US: /ˈfræntɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

cuống cuồng hốt hoảng điên cuồng như điên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hurried, excited, and disorganized manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vội vã, kích động và mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was frantically searching for her passport."

    "Cô ấy đang cuống cuồng tìm hộ chiếu của mình."

  • "He frantically dialed 911."

    "Anh ta cuống cuồng gọi 911."

  • "The students were frantically cramming for the exam."

    "Các sinh viên đang nhồi nhét kiến thức một cách điên cuồng cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb frantically Một cách điên cuồng, vội vã, cuống quýt, tuyệt vọng.
Adjective frantic Điên cuồng, vội vã, cuống quýt, hoảng loạn, tuyệt vọng.
Noun frenzy Sự điên cuồng, sự cuồng loạn, cơn kích động.
Adjective frenetic Điên cuồng, điên rồ, cuồng nhiệt (thường mang nghĩa tiêu cực, sự hoạt động quá mức).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phren (φρήν)
Ancient Greek
phrenitis (φρενῖτις)
Latin
phreneticus
Old French
frenetike
English
frantic
English
frantically

Từ tâm trí đến sự vội vã

Từ "frantically" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu từ chữ "phren" nghĩa là "tâm trí" hoặc "cơ hoành" (được cho là nơi chứa đựng cảm xúc). Sau đó, nó phát triển thành "phrenitis", chỉ tình trạng viêm não hoặc sự điên loạn. Qua tiếng Latin ("phreneticus") và tiếng Pháp cổ ("frenetike"), ý nghĩa này dần chuyển sang trạng thái "hoảng loạn" hoặc "cuồng loạn". Đến tiếng Anh, "frantic" mô tả sự mất kiểm soát do lo sợ hoặc lo âu cực độ, và khi thêm hậu tố "-ally", "frantically" diễn tả hành động được thực hiện một cách vội vã, điên cuồng hoặc tuyệt vọng.

Usage Note

Từ 'frantically' diễn tả một hành động được thực hiện với sự hoảng loạn, lo lắng cực độ, thường là do áp lực thời gian hoặc tình huống khẩn cấp. Nó khác với 'eagerly' (háo hức) vì mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kiểm soát và mất bình tĩnh. So với 'quickly' (nhanh chóng), 'frantically' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn là tốc độ.

Prepositions

for about

Khi đi với 'for', 'frantically' thường diễn tả việc tìm kiếm một thứ gì đó trong trạng thái hoảng loạn (e.g., 'frantically searching for keys'). Với 'about', nó thể hiện sự lo lắng cực độ về một điều gì đó (e.g., 'frantically worried about the outcome').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frantically
  • search search frantically
    (tìm kiếm điên cuồng/cuống quýt)
  • wave wave frantically
    (vẫy tay cuống quýt/tuyệt vọng)
  • run run frantically
    (chạy thục mạng/cuống quýt)
  • work work frantically
    (làm việc cật lực/điên cuồng)
  • try try frantically
    (cố gắng điên cuồng/tuyệt vọng)
  • look look frantically
    (nhìn điên cuồng/cuống quýt)
  • scramble scramble frantically
    (vật lộn/tranh giành một cách cuống quýt)

Idioms

  • work frantically against the clock

    Làm việc cật lực/cuống cuồng chạy đua với thời gian

    "The team worked frantically against the clock to finish the project before the deadline."

    (Nhóm đã làm việc cật lực chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • frantically search for answers

    Cuống cuồng tìm kiếm câu trả lời

    "After the accident, everyone was frantically searching for answers."

    (Sau tai nạn, mọi người đều cuống cuồng tìm kiếm câu trả lời.)

  • wave frantically for help

    Vẫy tay cuống quýt cầu cứu

    "She waved frantically for help when she saw the boat sinking."

    (Cô ấy vẫy tay cuống quýt cầu cứu khi thấy chiếc thuyền đang chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frantically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vội vã, kích động và mất trật tự.

"She was frantically searching for her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He frantically searches for his keys every morning.
Anh ấy cuống cuồng tìm kiếm chìa khóa mỗi sáng.
Phủ định
She does not frantically complete her work; she is very organized.
Cô ấy không hoàn thành công việc một cách điên cuồng; cô ấy rất ngăn nắp.
Nghi vấn
Does he frantically call you when he needs help?
Anh ấy có cuống cuồng gọi cho bạn khi anh ấy cần giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frantically".

Áp lực và tốc độ trong cuộc sống hiện đại

Từ "frantically" thường được dùng để mô tả hành động trong những tình huống khẩn cấp, áp lực cao hoặc khi con người cảm thấy mất kiểm soát. Trong xã hội phương Tây hiện đại, nơi tốc độ và hiệu suất được đề cao, không hiếm khi thấy mọi người phải "frantically" làm việc để kịp deadline, "frantically" tìm kiếm thông tin, hay "frantically" giải quyết vấn đề. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa làm việc và sinh hoạt, nơi sự vội vã và căng thẳng trở thành một phần thường thấy.

Biểu hiện của sự lo âu và tuyệt vọng

"Frantically" không chỉ diễn tả sự vội vã mà còn ngụ ý một mức độ lo âu, sợ hãi hoặc tuyệt vọng. Khi một người hành động "frantically", đó thường là dấu hiệu của việc họ đang rất sợ hãi, hoảng loạn hoặc đang cố gắng hết sức trong một tình huống khó khăn, có thể là sự sống còn hoặc một rủi ro lớn. Nó nhấn mạnh trạng thái cảm xúc mạnh mẽ đằng sau hành động, chứ không chỉ đơn thuần là tốc độ.