frazzled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exhausted and anxious; overwhelmed by stress.
Vietnamese Meaning
Kiệt sức và lo lắng; choáng ngợp bởi căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By the end of the day, I was completely frazzled."
"Đến cuối ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức."
-
"The holiday crowds left her feeling frazzled."
"Đám đông du khách trong kỳ nghỉ khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức."
-
"I get so frazzled trying to juggle work and family."
"Tôi cảm thấy rất căng thẳng khi cố gắng cân bằng công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frazzled | Kiệt sức, căng thẳng tột độ, mệt mỏi rã rời. |
| Verb | frazzle | Làm cho kiệt sức, làm cho căng thẳng; làm sờn, làm tưa (vải). |
| Noun | frazzle | Trạng thái kiệt sức, căng thẳng; tình trạng sờn, tưa (của vải). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frazzled' thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy quá tải bởi áp lực và công việc, dẫn đến kiệt sức về cả thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và cảm giác bất lực trước những khó khăn. So với các từ như 'stressed' (căng thẳng) hay 'tired' (mệt mỏi), 'frazzled' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự mất bình tĩnh và khả năng đối phó.
Prepositions
‘Frazzled by’ được sử dụng khi chỉ rõ nguyên nhân gây ra trạng thái kiệt sức, lo lắng. Ví dụ: 'She was frazzled by the constant demands of her job.' (‘Frazzled with’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để mô tả việc ai đó bị kiệt sức vì phải đối phó với nhiều thứ cùng một lúc. Ví dụ: 'I'm frazzled with all these errands.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely frazzled (kiệt sức hoàn toàn)
-
utterly utterly frazzled (hoàn toàn kiệt sức)
-
thoroughly thoroughly frazzled (kiệt sức hoàn toàn)
-
feeling feeling frazzled (cảm thấy kiệt sức)
-
look look frazzled (trông kiệt sức)
-
feel feel frazzled (cảm thấy kiệt sức)
-
get get frazzled (trở nên kiệt sức, căng thẳng)
-
become become frazzled (trở nên kiệt sức)
-
leave someone leave someone frazzled (khiến ai đó kiệt sức)
-
frazzled nerves frazzled nerves (dây thần kinh căng thẳng, mệt mỏi)
-
frazzled parent a frazzled parent (một phụ huynh kiệt sức)
-
frazzled by frazzled by the demands (kiệt sức vì những yêu cầu)
Idioms
-
frazzled at the edges
Kiệt sức, căng thẳng đến mức bắt đầu mất bình tĩnh hoặc hiệu quả, giống như một thứ gì đó bị sờn rách ở các cạnh.
"After weeks of non-stop work, she was completely frazzled at the edges."
(Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, cô ấy hoàn toàn kiệt sức đến mất bình tĩnh.)
-
feel completely frazzled
Cảm thấy kiệt sức hoàn toàn, mệt mỏi rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần.
"The demanding project left me feeling completely frazzled by Friday."
(Dự án đòi hỏi nhiều công sức khiến tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn vào thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frazzled
Tính từKiệt sức và lo lắng; choáng ngợp bởi căng thẳng.
"By the end of the day, I was completely frazzled."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I feel so frazzled after that long meeting! |
Chà, tôi cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp dài đó! |
| Phủ định | Phew, I am not frazzled at all, surprisingly. |
Phù, ngạc nhiên là tôi không hề kiệt sức chút nào. |
| Nghi vấn | Oh my, are you completely frazzled after the exam? |
Ôi trời, bạn có hoàn toàn kiệt sức sau kỳ thi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have too many meetings in a day, I feel frazzled. |
Nếu tôi có quá nhiều cuộc họp trong một ngày, tôi cảm thấy kiệt sức. |
| Phủ định | When she doesn't get enough sleep, she doesn't frazzle easily. |
Khi cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy không dễ dàng bị kiệt sức. |
| Nghi vấn | If you skip breakfast, do you frazzle easily? |
Nếu bạn bỏ bữa sáng, bạn có dễ bị kiệt sức không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long meeting, she was frazzled by all the decisions. |
Sau cuộc họp dài, cô ấy đã kiệt sức vì tất cả các quyết định. |
| Phủ định | The documents were not frazzled by the printer malfunction. |
Các tài liệu không bị làm hỏng bởi sự cố máy in. |
| Nghi vấn | Will the employees be frazzled by the new policies? |
Liệu các nhân viên có bị căng thẳng bởi các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frazzled".
