(Top Banner Ad)
frazzled
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

frazzled

UK: /ˈfræzəld/ • US: /ˈfræzəld/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức căng thẳng tột độ mệt mỏi rã rời bơ phờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhausted and anxious; overwhelmed by stress.

Vietnamese Meaning

Kiệt sức và lo lắng; choáng ngợp bởi căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By the end of the day, I was completely frazzled."

    "Đến cuối ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức."

  • "The holiday crowds left her feeling frazzled."

    "Đám đông du khách trong kỳ nghỉ khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức."

  • "I get so frazzled trying to juggle work and family."

    "Tôi cảm thấy rất căng thẳng khi cố gắng cân bằng công việc và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frazzled Kiệt sức, căng thẳng tột độ, mệt mỏi rã rời.
Verb frazzle Làm cho kiệt sức, làm cho căng thẳng; làm sờn, làm tưa (vải).
Noun frazzle Trạng thái kiệt sức, căng thẳng; tình trạng sờn, tưa (của vải).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fraiser
Middle English
frasen
English (19th century)
frazzle (verb)
English (modern)
frazzled (adj.)

Từ Xơ Xác Đến Kiệt Sức

Từ 'frazzled' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 19, phát triển từ động từ 'frazzle', có nghĩa là làm cho cái gì đó bị tưa, xơ xác ở các mép, giống như sợi vải bị sờn. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả trạng thái tinh thần của một người bị kiệt sức, căng thẳng đến mức 'xơ xác' cả về thể chất lẫn tinh thần, giống như một sợi dây bị tưa ra vì quá nhiều áp lực hoặc sử dụng.

Usage Note

Từ 'frazzled' thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy quá tải bởi áp lực và công việc, dẫn đến kiệt sức về cả thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và cảm giác bất lực trước những khó khăn. So với các từ như 'stressed' (căng thẳng) hay 'tired' (mệt mỏi), 'frazzled' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự mất bình tĩnh và khả năng đối phó.

Prepositions

by with

‘Frazzled by’ được sử dụng khi chỉ rõ nguyên nhân gây ra trạng thái kiệt sức, lo lắng. Ví dụ: 'She was frazzled by the constant demands of her job.' (‘Frazzled with’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để mô tả việc ai đó bị kiệt sức vì phải đối phó với nhiều thứ cùng một lúc. Ví dụ: 'I'm frazzled with all these errands.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + frazzled
  • completely completely frazzled
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • utterly utterly frazzled
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • thoroughly thoroughly frazzled
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • feeling feeling frazzled
    (cảm thấy kiệt sức)
Verb + frazzled
  • look look frazzled
    (trông kiệt sức)
  • feel feel frazzled
    (cảm thấy kiệt sức)
  • get get frazzled
    (trở nên kiệt sức, căng thẳng)
  • become become frazzled
    (trở nên kiệt sức)
  • leave someone leave someone frazzled
    (khiến ai đó kiệt sức)
Common Phrases
  • frazzled nerves frazzled nerves
    (dây thần kinh căng thẳng, mệt mỏi)
  • frazzled parent a frazzled parent
    (một phụ huynh kiệt sức)
  • frazzled by frazzled by the demands
    (kiệt sức vì những yêu cầu)

Idioms

  • frazzled at the edges

    Kiệt sức, căng thẳng đến mức bắt đầu mất bình tĩnh hoặc hiệu quả, giống như một thứ gì đó bị sờn rách ở các cạnh.

    "After weeks of non-stop work, she was completely frazzled at the edges."

    (Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ, cô ấy hoàn toàn kiệt sức đến mất bình tĩnh.)

  • feel completely frazzled

    Cảm thấy kiệt sức hoàn toàn, mệt mỏi rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần.

    "The demanding project left me feeling completely frazzled by Friday."

    (Dự án đòi hỏi nhiều công sức khiến tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frazzled

Tính từ
Lật mặt

Kiệt sức và lo lắng; choáng ngợp bởi căng thẳng.

"By the end of the day, I was completely frazzled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I feel so frazzled after that long meeting!
Chà, tôi cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp dài đó!
Phủ định
Phew, I am not frazzled at all, surprisingly.
Phù, ngạc nhiên là tôi không hề kiệt sức chút nào.
Nghi vấn
Oh my, are you completely frazzled after the exam?
Ôi trời, bạn có hoàn toàn kiệt sức sau kỳ thi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have too many meetings in a day, I feel frazzled.
Nếu tôi có quá nhiều cuộc họp trong một ngày, tôi cảm thấy kiệt sức.
Phủ định
When she doesn't get enough sleep, she doesn't frazzle easily.
Khi cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy không dễ dàng bị kiệt sức.
Nghi vấn
If you skip breakfast, do you frazzle easily?
Nếu bạn bỏ bữa sáng, bạn có dễ bị kiệt sức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long meeting, she was frazzled by all the decisions.
Sau cuộc họp dài, cô ấy đã kiệt sức vì tất cả các quyết định.
Phủ định
The documents were not frazzled by the printer malfunction.
Các tài liệu không bị làm hỏng bởi sự cố máy in.
Nghi vấn
Will the employees be frazzled by the new policies?
Liệu các nhân viên có bị căng thẳng bởi các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frazzled".

Áp Lực Cuộc Sống Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội công nghiệp, từ 'frazzled' thường được dùng để mô tả những người phải đối mặt với áp lực công việc, học tập, hoặc cuộc sống gia đình quá mức, dẫn đến tình trạng kiệt sức tinh thần và thể chất (burnout). Nó phản ánh một thực tế phổ biến về sự căng thẳng trong nhịp sống hiện đại.

Phụ Huynh Kiệt Sức

Cụm từ 'frazzled parent' hay 'frazzled mom/dad' là hình ảnh quen thuộc trong văn hóa phương Tây, ám chỉ những ông bố bà mẹ thường xuyên bị quá tải bởi việc chăm sóc con cái, làm việc nhà và duy trì sự nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội để thể hiện sự đồng cảm với gánh nặng của việc nuôi dạy con cái.