(Top Banner Ad)
refreshed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

refreshed

UK: /rɪˈfreʃt/ • US: /rɪˈfreʃt/

Nghĩa tiếng Việt

sảng khoái tươi tỉnh hồi phục năng lượng mới mẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing renewed energy or vitality.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt refreshed after a good night's sleep."

    "Tôi cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ ngon."

  • "She came back from her vacation feeling refreshed and ready to work."

    "Cô ấy trở về sau kỳ nghỉ và cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng làm việc."

  • "A cup of tea always makes me feel refreshed."

    "Một tách trà luôn làm tôi cảm thấy sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái
Adjective refreshing sảng khoái, làm tươi tỉnh, mát mẻ
Noun refreshment sự làm mới, sự giải khát; đồ uống/ăn nhẹ giải khát
Noun refresher người/vật làm mới; khóa học ôn tập, củng cố kiến thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
refreschir
English
refresh
English
refreshed

Nguồn gốc của 'refreshed'

Từ 'refreshed' bắt nguồn từ động từ 'refresh' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm mới lại. Gốc của nó đến từ tiếng Pháp cổ 'refreschir', được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'fresche' (tươi mới). Như vậy, 'refreshed' mang ý nghĩa trở nên tươi tắn, khỏe khoắn trở lại sau khi nghỉ ngơi hoặc được làm mới, gợi nhớ việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cảm giác sau khi nghỉ ngơi, tắm rửa, hoặc trải qua một điều gì đó giúp tinh thần sảng khoái. Khác với 'rested' (đã nghỉ ngơi) ở chỗ 'refreshed' nhấn mạnh sự sảng khoái và phục hồi năng lượng.

Prepositions

by with

'Refreshed by': chỉ ra điều gì đã mang lại sự sảng khoái (ví dụ: refreshed by a nap). 'Refreshed with': chỉ ra điều gì được sử dụng để sảng khoái (ví dụ: refreshed with a cool drink).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + refreshed
  • fully feel fully refreshed
    (cảm thấy hoàn toàn sảng khoái)
  • completely look completely refreshed
    (trông hoàn toàn tươi tỉnh)
  • mentally mentally refreshed
    (sảng khoái về tinh thần)
  • physically physically refreshed
    (sảng khoái về thể chất)
Verb + refreshed
  • feel feel refreshed
    (cảm thấy sảng khoái)
  • look look refreshed
    (trông tươi tỉnh, sảng khoái)
  • wake up wake up refreshed
    (tỉnh dậy trong trạng thái sảng khoái)
  • get get refreshed
    (trở nên sảng khoái)

Idioms

  • feel refreshed and ready to go

    cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu công việc/hoạt động

    "After a good night's sleep, I felt refreshed and ready to go."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu.)

  • a refreshed perspective

    một góc nhìn mới mẻ/tươi mới

    "Taking a break gave her a refreshed perspective on the problem."

    (Việc tạm nghỉ đã giúp cô ấy có một góc nhìn mới mẻ về vấn đề.)

  • start with a refreshed mind

    bắt đầu với một tinh thần sảng khoái

    "It's good to take a short break to start with a refreshed mind."

    (Thật tốt khi nghỉ giải lao một chút để bắt đầu với một tinh thần sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreshed

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.

"I felt refreshed after a good night's sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who had just finished their exams felt refreshed.
Những học sinh vừa hoàn thành bài kiểm tra cảm thấy sảng khoái.
Phủ định
The runner, who wasn't refreshed after the short break, decided to quit the race.
Người chạy, người không cảm thấy sảng khoái sau giờ nghỉ ngắn, đã quyết định bỏ cuộc đua.
Nghi vấn
Is this the spa where people who are refreshed get their energy back?
Đây có phải là spa nơi những người cảm thấy sảng khoái lấy lại năng lượng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long nap, she felt refreshed.
Sau giấc ngủ trưa dài, cô ấy cảm thấy sảng khoái.
Phủ định
He didn't refresh the page, so he missed the new updates.
Anh ấy đã không làm mới trang, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ các cập nhật mới.
Nghi vấn
Did the cool drink refresh you after your workout?
Ly nước mát có làm bạn sảng khoái sau khi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshed".

Tầm quan trọng của sự nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, việc nghỉ ngơi đầy đủ để 'refreshed' (tươi tỉnh trở lại) được xem là cực kỳ quan trọng. Dù là một giấc ngủ ngắn, một kỳ nghỉ dài hay chỉ đơn giản là hít thở không khí trong lành, mục đích là để phục hồi năng lượng thể chất và tinh thần, giúp con người làm việc hiệu quả hơn và đối mặt với thử thách tốt hơn. Sự 'refreshed' không chỉ mang lại cảm giác dễ chịu mà còn được coi là chìa khóa để duy trì sức khỏe và năng suất.

Thức uống giải khát (Refreshing Drinks)

Khái niệm 'refreshed' cũng thường gắn liền với các loại đồ uống. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào mùa hè nóng bức hoặc sau khi hoạt động thể chất, người ta thường tìm đến những 'refreshing drinks' (thức uống giải khát) như nước chanh, trà đá, nước ép trái cây hay soda để cảm thấy sảng khoái và xua tan mệt mỏi, bù đắp lượng nước đã mất và lấy lại năng lượng tức thì.