refreshed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt refreshed after a good night's sleep."
"Tôi cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ ngon."
-
"She came back from her vacation feeling refreshed and ready to work."
"Cô ấy trở về sau kỳ nghỉ và cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng làm việc."
-
"A cup of tea always makes me feel refreshed."
"Một tách trà luôn làm tôi cảm thấy sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refresh | làm mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái |
| Adjective | refreshing | sảng khoái, làm tươi tỉnh, mát mẻ |
| Noun | refreshment | sự làm mới, sự giải khát; đồ uống/ăn nhẹ giải khát |
| Noun | refresher | người/vật làm mới; khóa học ôn tập, củng cố kiến thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả cảm giác sau khi nghỉ ngơi, tắm rửa, hoặc trải qua một điều gì đó giúp tinh thần sảng khoái. Khác với 'rested' (đã nghỉ ngơi) ở chỗ 'refreshed' nhấn mạnh sự sảng khoái và phục hồi năng lượng.
Prepositions
'Refreshed by': chỉ ra điều gì đã mang lại sự sảng khoái (ví dụ: refreshed by a nap). 'Refreshed with': chỉ ra điều gì được sử dụng để sảng khoái (ví dụ: refreshed with a cool drink).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully feel fully refreshed (cảm thấy hoàn toàn sảng khoái)
-
completely look completely refreshed (trông hoàn toàn tươi tỉnh)
-
mentally mentally refreshed (sảng khoái về tinh thần)
-
physically physically refreshed (sảng khoái về thể chất)
-
feel feel refreshed (cảm thấy sảng khoái)
-
look look refreshed (trông tươi tỉnh, sảng khoái)
-
wake up wake up refreshed (tỉnh dậy trong trạng thái sảng khoái)
-
get get refreshed (trở nên sảng khoái)
Idioms
-
feel refreshed and ready to go
cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu công việc/hoạt động
"After a good night's sleep, I felt refreshed and ready to go."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu.)
-
a refreshed perspective
một góc nhìn mới mẻ/tươi mới
"Taking a break gave her a refreshed perspective on the problem."
(Việc tạm nghỉ đã giúp cô ấy có một góc nhìn mới mẻ về vấn đề.)
-
start with a refreshed mind
bắt đầu với một tinh thần sảng khoái
"It's good to take a short break to start with a refreshed mind."
(Thật tốt khi nghỉ giải lao một chút để bắt đầu với một tinh thần sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refreshed
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.
"I felt refreshed after a good night's sleep."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who had just finished their exams felt refreshed. |
Những học sinh vừa hoàn thành bài kiểm tra cảm thấy sảng khoái. |
| Phủ định | The runner, who wasn't refreshed after the short break, decided to quit the race. |
Người chạy, người không cảm thấy sảng khoái sau giờ nghỉ ngắn, đã quyết định bỏ cuộc đua. |
| Nghi vấn | Is this the spa where people who are refreshed get their energy back? |
Đây có phải là spa nơi những người cảm thấy sảng khoái lấy lại năng lượng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long nap, she felt refreshed. |
Sau giấc ngủ trưa dài, cô ấy cảm thấy sảng khoái. |
| Phủ định | He didn't refresh the page, so he missed the new updates. |
Anh ấy đã không làm mới trang, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ các cập nhật mới. |
| Nghi vấn | Did the cool drink refresh you after your workout? |
Ly nước mát có làm bạn sảng khoái sau khi tập luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshed".
