(Top Banner Ad)
overwhelmed
B2
adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

overwhelmed

UK: /ˌəʊvəˈwɛlmd/ • US: /ˌoʊvərˈwɛlmd/

Nghĩa tiếng Việt

choáng ngợp quá tải bị áp đảo không biết xoay sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling like you have so much to do that you can't even get started.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy quá tải, choáng ngợp, bị áp đảo bởi một lượng lớn công việc, cảm xúc hoặc sự kiện đến mức khó có thể đối phó hoặc bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt completely overwhelmed by the amount of homework I had."

    "Tôi cảm thấy hoàn toàn choáng ngợp bởi lượng bài tập về nhà mà tôi phải làm."

  • "She was overwhelmed with emotion when she saw her family."

    "Cô ấy đã ngập tràn trong cảm xúc khi nhìn thấy gia đình mình."

  • "The city can be overwhelming for first-time visitors."

    "Thành phố có thể gây choáng ngợp cho những người lần đầu đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwhelm Áp đảo, tràn ngập, lấn át
Adjective overwhelming Mang tính áp đảo, to lớn, choáng ngợp
Adverb overwhelmingly Một cách áp đảo, vượt trội
Noun overwhelmer Người/vật gây áp đảo (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferhwylmian
Middle English
overwhelmen
Modern English
overwhelm

Nguồn Gốc Của Sự Choáng Ngợp

Từ 'overwhelm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oferhwylmian', có nghĩa là 'che phủ, nhấn chìm' hoặc 'lật úp'. Phần 'hwylmian' liên quan đến 'helm' (cái mũ, vật che phủ). Ban đầu, nó dùng để mô tả một vật bị nước nhấn chìm hoặc lật úp. Đến thời Trung đại, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ sự áp đảo, kiểm soát hoặc khiến ai đó cảm thấy bị đè nén bởi một lực lượng hay cảm xúc mạnh mẽ.

Cảm Giác Bị Nhấn Chìm

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một chiếc thuyền nhỏ và một con sóng lớn bất ngờ ập đến, nhấn chìm hoặc lật úp con thuyền của bạn. Đó chính là hình ảnh ban đầu mà từ 'overwhelm' gợi lên. Ngày nay, chúng ta dùng nó để diễn tả cảm giác bị 'nhấn chìm' không phải bởi nước mà bởi công việc, cảm xúc, thông tin, khiến chúng ta cảm thấy không thể đối phó được.

Usage Note

Từ 'overwhelmed' thường diễn tả cảm giác bị ngập tràn, bị áp đảo bởi một điều gì đó, khiến người ta cảm thấy mất phương hướng và không biết bắt đầu từ đâu. Nó thường liên quan đến cảm giác lo lắng, căng thẳng và bất lực. Khác với 'stressed' (căng thẳng) vốn chỉ sự căng thẳng nói chung, 'overwhelmed' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc bị áp đảo hoàn toàn. So với 'confused' (bối rối), 'overwhelmed' nhấn mạnh vào số lượng hoặc cường độ của các yếu tố gây ra cảm xúc chứ không phải sự thiếu hiểu biết.

Prepositions

by with

'Overwhelmed by' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác choáng ngợp. Ví dụ: 'I was overwhelmed by the amount of work.' ('Tôi bị choáng ngợp bởi lượng công việc lớn'). 'Overwhelmed with' có thể dùng tương tự, hoặc có thể chỉ cảm xúc tích cực. Ví dụ: 'I was overwhelmed with joy.' ('Tôi ngập tràn trong niềm vui').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overwhelmed
  • utterly utterly overwhelmed
    (hoàn toàn choáng ngợp)
  • completely completely overwhelmed
    (hoàn toàn choáng ngợp)
  • deeply deeply overwhelmed
    (vô cùng choáng ngợp)
  • emotionally emotionally overwhelmed
    (choáng ngợp về mặt cảm xúc)
  • mentally mentally overwhelmed
    (choáng ngợp về mặt tinh thần)
Verb + overwhelmed
  • feel feel overwhelmed
    (cảm thấy choáng ngợp/quá tải)
  • become become overwhelmed
    (trở nên choáng ngợp)
  • get get overwhelmed
    (bị choáng ngợp)
  • leave someone leave someone overwhelmed
    (khiến ai đó choáng ngợp)
Overwhelmed + Preposition
  • overwhelmed by overwhelmed by sadness
    (bị choáng ngợp bởi nỗi buồn)
  • overwhelmed with overwhelmed with work
    (bị ngập trong công việc)

Idioms

  • Be overwhelmed by/with something

    Bị choáng ngợp bởi/với điều gì đó (cảm xúc, công việc, thông tin...)

    "She was completely overwhelmed with joy when she saw her family."

    (Cô ấy hoàn toàn choáng ngợp trong niềm vui khi nhìn thấy gia đình mình.)

  • Feel overwhelmed

    Cảm thấy quá tải, không thể đối phó được

    "Don't take on too many tasks, or you'll feel overwhelmed."

    (Đừng nhận quá nhiều nhiệm vụ, nếu không bạn sẽ cảm thấy quá tải.)

  • Get overwhelmed easily

    Dễ bị choáng ngợp/quá tải

    "He tends to get overwhelmed easily when there's too much noise."

    (Anh ấy có xu hướng dễ bị choáng ngợp khi có quá nhiều tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwhelmed

adjective
Lật mặt

Cảm thấy quá tải, choáng ngợp, bị áp đảo bởi một lượng lớn công việc, cảm xúc hoặc sự kiện đến mức khó có thể đối phó hoặc bắt đầu.

"I felt completely overwhelmed by the amount of homework I had."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being overwhelmed by deadlines is a key to successful project management.
Tránh bị choáng ngợp bởi thời hạn là chìa khóa để quản lý dự án thành công.
Phủ định
She doesn't enjoy feeling overwhelmed by too much information at once.
Cô ấy không thích cảm thấy bị choáng ngợp bởi quá nhiều thông tin cùng một lúc.
Nghi vấn
Is being overwhelmed by the workload affecting your mental health?
Việc bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc có ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was overwhelmed by the amount of work.
Tôi đã bị choáng ngợp bởi lượng công việc.
Phủ định
She wasn't overwhelmed by the loud music.
Cô ấy không bị choáng ngợp bởi tiếng nhạc lớn.
Nghi vấn
Were you overwhelmed by the positive response?
Bạn có bị choáng ngợp bởi phản hồi tích cực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been overwhelmed by the amount of work before she asked for help.
Cô ấy đã bị choáng ngợp bởi lượng công việc trước khi cô ấy yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
I hadn't felt overwhelmed by the news until I saw the full report.
Tôi đã không cảm thấy choáng ngợp bởi tin tức cho đến khi tôi xem báo cáo đầy đủ.
Nghi vấn
Had he been overwhelmed by the responsibility before he decided to quit?
Anh ấy đã bị choáng ngợp bởi trách nhiệm trước khi quyết định từ bỏ sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am feeling overwhelmed with all the work I'm doing.
Tôi đang cảm thấy choáng ngợp với tất cả công việc tôi đang làm.
Phủ định
She isn't being overwhelmed by the amount of information she is receiving.
Cô ấy không bị choáng ngợp bởi lượng thông tin cô ấy đang nhận được.
Nghi vấn
Are they getting overwhelmed by the noise?
Họ có đang bị choáng ngợp bởi tiếng ồn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often overwhelmed by the amount of work she has.
Cô ấy thường bị choáng ngợp bởi lượng công việc mà cô ấy có.
Phủ định
He does not overwhelm his students with too much information at once.
Anh ấy không làm học sinh của mình choáng ngợp với quá nhiều thông tin cùng một lúc.
Nghi vấn
Does the news overwhelm you sometimes?
Tin tức có đôi khi làm bạn choáng ngợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwhelmed".

Căng Thẳng và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, việc thừa nhận và giải quyết cảm giác 'overwhelmed' (quá tải, choáng ngợp) được xem là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Đây thường là dấu hiệu của căng thẳng, lo âu hoặc kiệt sức. Nhiều người được khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ, học cách quản lý thời gian và đặt ra giới hạn để tránh trạng thái này, thể hiện sự quan tâm đến cân bằng cuộc sống và công việc.

Bội Thực Thông Tin

Với sự phát triển bùng nổ của công nghệ số và internet, 'bội thực thông tin' (information overload) đã trở thành một hiện tượng phổ biến ở các xã hội phương Tây. Con người thường xuyên cảm thấy 'overwhelmed' bởi lượng lớn thông tin, lựa chọn và yêu cầu từ các thiết bị điện tử, mạng xã hội và công việc. Điều này đã thúc đẩy các xu hướng như 'detox kỹ thuật số' hoặc chủ nghĩa tối giản để giảm bớt gánh nặng tinh thần.