(Top Banner Ad)
freedom of the press
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

freedom of the press

UK: /ˈfriːdəm əv ðə ˈpres/ • US: /ˈfriːdəm əv ðə ˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

tự do báo chí quyền tự do báo chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of journalists and news organizations to report news without fear of government censorship, financial pressure, or physical harm.

Vietnamese Meaning

Quyền của các nhà báo và tổ chức tin tức được đưa tin mà không sợ sự kiểm duyệt của chính phủ, áp lực tài chính hoặc tổn hại về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freedom of the press is essential for a healthy democracy."

    "Tự do báo chí là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The government is accused of violating freedom of the press."

    "Chính phủ bị cáo buộc vi phạm tự do báo chí."

  • "The newspaper is a strong advocate for freedom of the press."

    "Tờ báo là một người ủng hộ mạnh mẽ cho tự do báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun press báo chí, nhà xuất bản, nhà in
Noun journalist nhà báo
Noun censorship sự kiểm duyệt (thường là đối lập với tự do báo chí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijadōmaz
Old English
frēodōm
Middle English
fredom
Modern English
freedom
Latin
pressare
Old French
presse
Middle English
presse
Modern English
press

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'freedom of the press' (tự do báo chí) không có nguồn gốc etymology cổ xưa như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai khái niệm 'freedom' (tự do) và 'press' (báo chí/máy in). Khái niệm này thực sự phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 17 và 18, trong thời kỳ Khai sáng, khi máy in cho phép thông tin lan truyền rộng rãi hơn và các nhà tư tưởng bắt đầu nhấn mạnh quyền được xuất bản mà không bị kiểm duyệt. Nó trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong các xã hội dân chủ, được coi là thiết yếu để công chúng được thông tin và chính phủ phải chịu trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập của giới truyền thông khỏi sự can thiệp của nhà nước hoặc các thế lực khác. Nó là một yếu tố quan trọng của một xã hội dân chủ, cho phép công dân được thông tin đầy đủ và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freedom of the press
  • defend defend freedom of the press
    (bảo vệ tự do báo chí)
  • uphold uphold freedom of the press
    (duy trì, ủng hộ tự do báo chí)
  • restrict restrict freedom of the press
    (hạn chế tự do báo chí)
  • undermine undermine freedom of the press
    (làm suy yếu tự do báo chí)
Adjective + freedom of the press
  • fundamental fundamental freedom of the press
    (quyền tự do báo chí cơ bản)
  • absolute absolute freedom of the press
    (quyền tự do báo chí tuyệt đối)
  • limited limited freedom of the press
    (quyền tự do báo chí bị hạn chế)
Noun phrase involving freedom of the press
  • threat to a threat to freedom of the press
    (một mối đe dọa đối với tự do báo chí)
  • violations of violations of freedom of the press
    (các vi phạm quyền tự do báo chí)

Idioms

  • a cornerstone of democracy

    một nền tảng của nền dân chủ

    "Freedom of the press is widely considered a cornerstone of democracy."

    (Tự do báo chí được công nhận rộng rãi là một nền tảng của nền dân chủ.)

  • a chilling effect on (freedom of the press)

    tác động làm nản chí/gây sợ hãi lên (tự do báo chí)

    "New legislation could have a chilling effect on freedom of the press, making journalists hesitant to report controversial topics."

    (Luật pháp mới có thể có tác động làm nản chí lên tự do báo chí, khiến các nhà báo ngần ngại đưa tin về các chủ đề gây tranh cãi.)

  • the fourth estate

    tứ trụ/quyền lực thứ tư (ám chỉ báo chí với vai trò giám sát quyền lực)

    "The media, often called the fourth estate, plays a vital role in upholding freedom of the press by holding governments accountable."

    (Giới truyền thông, thường được gọi là quyền lực thứ tư, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tự do báo chí bằng cách buộc các chính phủ phải chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom of the press

Danh từ
Lật mặt

Quyền của các nhà báo và tổ chức tin tức được đưa tin mà không sợ sự kiểm duyệt của chính phủ, áp lực tài chính hoặc tổn hại về thể chất.

"Freedom of the press is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom of the press".

Tu chính án thứ nhất của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, tự do báo chí được bảo vệ mạnh mẽ bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp, cùng với tự do ngôn luận. Điều này đảm bảo rằng chính phủ không thể kiểm duyệt hoặc cấm các nhà xuất bản phát hành thông tin, mặc dù vẫn có những giới hạn nhất định liên quan đến phỉ báng, vu khống và thông tin mật quốc gia.

Ngày Tự do Báo chí Thế giới

Ngày 3 tháng 5 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày Tự do Báo chí Thế giới. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tự do báo chí trên toàn cầu và nhắc nhở các chính phủ về nghĩa vụ tôn trọng quyền tự do ngôn luận, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông.