(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ freeholder
C1

freeholder

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chủ sở hữu vĩnh viễn người sở hữu đất đai có toàn quyền chủ đất (sở hữu đất và tài sản trên đất)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Freeholder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người sở hữu đất đai hoặc tài sản một cách trực tiếp và vĩnh viễn, không có bất kỳ nghĩa vụ nào đối với chủ đất, ngoại trừ các nghĩa vụ đối với chính phủ.

Definition (English Meaning)

A person who owns land or property outright and in perpetuity, free from any obligations to a landlord except for governmental duties.

Ví dụ Thực tế với 'Freeholder'

  • "As a freeholder, she had the right to make any alterations to the property she wished, subject to local planning regulations."

    "Với tư cách là một chủ sở hữu vĩnh viễn, cô ấy có quyền thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với tài sản mà cô ấy muốn, tuân theo các quy định quy hoạch địa phương."

  • "The freeholder is responsible for maintaining the exterior of the building."

    "Chủ sở hữu vĩnh viễn chịu trách nhiệm bảo trì bên ngoài tòa nhà."

  • "Becoming a freeholder offers long-term security and control over your property."

    "Trở thành chủ sở hữu vĩnh viễn mang lại sự an toàn và kiểm soát lâu dài đối với tài sản của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Freeholder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: freeholder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

landowner(chủ đất)
property owner(chủ sở hữu tài sản)

Trái nghĩa (Antonyms)

leaseholder(người thuê đất)
tenant(người thuê nhà)

Từ liên quan (Related Words)

freehold(quyền sở hữu vĩnh viễn) leasehold(quyền thuê đất)
conveyance(sự chuyển nhượng (bất động sản))

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật bất động sản

Ghi chú Cách dùng 'Freeholder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'freeholder' đề cập đến hình thức sở hữu bất động sản cao nhất, tức là bạn sở hữu cả đất và tài sản trên đó một cách vô thời hạn. Điều này khác với 'leaseholder' (người thuê đất), người chỉ sở hữu quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định theo hợp đồng thuê.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Freeholder'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a freeholder of this land for over a decade.
Cô ấy đã là một chủ sở hữu đất đai vô thời hạn của mảnh đất này hơn một thập kỷ.
Phủ định
They have not been freeholders of any property since the new regulations came into effect.
Họ đã không còn là chủ sở hữu đất đai vô thời hạn của bất kỳ bất động sản nào kể từ khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Has he ever been a freeholder before moving to the city?
Anh ấy đã từng là chủ sở hữu đất đai vô thời hạn trước khi chuyển đến thành phố chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)