freeholder
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Freeholder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người sở hữu đất đai hoặc tài sản một cách trực tiếp và vĩnh viễn, không có bất kỳ nghĩa vụ nào đối với chủ đất, ngoại trừ các nghĩa vụ đối với chính phủ.
Definition (English Meaning)
A person who owns land or property outright and in perpetuity, free from any obligations to a landlord except for governmental duties.
Ví dụ Thực tế với 'Freeholder'
-
"As a freeholder, she had the right to make any alterations to the property she wished, subject to local planning regulations."
"Với tư cách là một chủ sở hữu vĩnh viễn, cô ấy có quyền thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với tài sản mà cô ấy muốn, tuân theo các quy định quy hoạch địa phương."
-
"The freeholder is responsible for maintaining the exterior of the building."
"Chủ sở hữu vĩnh viễn chịu trách nhiệm bảo trì bên ngoài tòa nhà."
-
"Becoming a freeholder offers long-term security and control over your property."
"Trở thành chủ sở hữu vĩnh viễn mang lại sự an toàn và kiểm soát lâu dài đối với tài sản của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Freeholder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: freeholder
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Freeholder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'freeholder' đề cập đến hình thức sở hữu bất động sản cao nhất, tức là bạn sở hữu cả đất và tài sản trên đó một cách vô thời hạn. Điều này khác với 'leaseholder' (người thuê đất), người chỉ sở hữu quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định theo hợp đồng thuê.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Freeholder'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been a freeholder of this land for over a decade.
|
Cô ấy đã là một chủ sở hữu đất đai vô thời hạn của mảnh đất này hơn một thập kỷ. |
| Phủ định |
They have not been freeholders of any property since the new regulations came into effect.
|
Họ đã không còn là chủ sở hữu đất đai vô thời hạn của bất kỳ bất động sản nào kể từ khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn |
Has he ever been a freeholder before moving to the city?
|
Anh ấy đã từng là chủ sở hữu đất đai vô thời hạn trước khi chuyển đến thành phố chưa? |