perpetuity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of lasting forever.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company established a trust fund to maintain the park in perpetuity."
"Công ty đã thành lập một quỹ tín thác để duy trì công viên vĩnh viễn."
-
"The law prohibits restraints on alienation of property in perpetuity."
"Luật cấm các hạn chế đối với việc chuyển nhượng tài sản vĩnh viễn."
-
"The foundation was established to fund research in perpetuity."
"Quỹ được thành lập để tài trợ cho nghiên cứu vĩnh viễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perpetual | vĩnh viễn, không ngừng, liên miên |
| Adverb | perpetually | một cách vĩnh viễn, không ngừng nghỉ |
| Verb | perpetuate | duy trì, làm cho cái gì đó tồn tại mãi mãi |
| Noun | perpetuation | sự duy trì, sự làm cho tồn tại mãi mãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, tài chính hoặc các thỏa thuận dài hạn, nhấn mạnh tính liên tục và không có giới hạn thời gian. Thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn vô thời hạn của một cái gì đó, ví dụ như một hợp đồng, một tài sản, hoặc một truyền thống.
Prepositions
"in perpetuity": diễn tả việc một cái gì đó sẽ tồn tại mãi mãi. Ví dụ: The land was granted to the university in perpetuity. (Đất được cấp cho trường đại học vĩnh viễn). "for perpetuity": có nghĩa tương tự như 'in perpetuity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in perpetuity (mãi mãi, vĩnh viễn; không có giới hạn thời gian (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức))
-
grant grant something in perpetuity (trao (cái gì đó, ví dụ quyền sở hữu) vĩnh viễn)
-
hold hold something in perpetuity (nắm giữ (cái gì đó) vĩnh viễn)
-
exist exist in perpetuity (tồn tại mãi mãi)
Idioms
-
in perpetuity
mãi mãi, vĩnh viễn; không có giới hạn thời gian.
"The land was donated to the city in perpetuity for use as a public park."
(Khu đất đã được hiến tặng cho thành phố vĩnh viễn để sử dụng làm công viên công cộng.)
-
for perpetuity
cho sự vĩnh viễn; mãi mãi (ít phổ biến hơn 'in perpetuity' nhưng có nghĩa tương tự).
"The foundation was established for perpetuity to support educational programs."
(Quỹ được thành lập để tồn tại mãi mãi nhằm hỗ trợ các chương trình giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpetuity
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn.
"The company established a trust fund to maintain the park in perpetuity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetuity".
