(Top Banner Ad)
perpetuity
C1
danh từ C1 Luật, Tài chính, Tổng quát

perpetuity

UK: /ˌpɜːpɪˈtjuːɪti/ • US: /ˌpɜːrpəˈtuːɪti/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh viễn mãi mãi đời đời kiếp kiếp vô thời hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lasting forever.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company established a trust fund to maintain the park in perpetuity."

    "Công ty đã thành lập một quỹ tín thác để duy trì công viên vĩnh viễn."

  • "The law prohibits restraints on alienation of property in perpetuity."

    "Luật cấm các hạn chế đối với việc chuyển nhượng tài sản vĩnh viễn."

  • "The foundation was established to fund research in perpetuity."

    "Quỹ được thành lập để tài trợ cho nghiên cứu vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perpetual vĩnh viễn, không ngừng, liên miên
Adverb perpetually một cách vĩnh viễn, không ngừng nghỉ
Verb perpetuate duy trì, làm cho cái gì đó tồn tại mãi mãi
Noun perpetuation sự duy trì, sự làm cho tồn tại mãi mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petere
Latin
perpetuus
Late Latin
perpetuitas
Old French
perpetuité
Middle English
perpetuite
English
perpetuity

Nguồn gốc Latin

Từ 'perpetuity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perpetuus', có nghĩa là 'vĩnh viễn' hoặc 'liên tục'. 'Perpetuus' được tạo thành từ tiền tố 'per-' (thông qua) và 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa của một trạng thái tồn tại không ngừng, đi xuyên suốt thời gian mà không có điểm dừng, gợi lên hình ảnh một dòng chảy liên tục không ngắt quãng.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, tài chính hoặc các thỏa thuận dài hạn, nhấn mạnh tính liên tục và không có giới hạn thời gian. Thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn vô thời hạn của một cái gì đó, ví dụ như một hợp đồng, một tài sản, hoặc một truyền thống.

Prepositions

in for

"in perpetuity": diễn tả việc một cái gì đó sẽ tồn tại mãi mãi. Ví dụ: The land was granted to the university in perpetuity. (Đất được cấp cho trường đại học vĩnh viễn). "for perpetuity": có nghĩa tương tự như 'in perpetuity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ phổ biến
  • in in perpetuity
    (mãi mãi, vĩnh viễn; không có giới hạn thời gian (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức))
Động từ + in perpetuity
  • grant grant something in perpetuity
    (trao (cái gì đó, ví dụ quyền sở hữu) vĩnh viễn)
  • hold hold something in perpetuity
    (nắm giữ (cái gì đó) vĩnh viễn)
  • exist exist in perpetuity
    (tồn tại mãi mãi)

Idioms

  • in perpetuity

    mãi mãi, vĩnh viễn; không có giới hạn thời gian.

    "The land was donated to the city in perpetuity for use as a public park."

    (Khu đất đã được hiến tặng cho thành phố vĩnh viễn để sử dụng làm công viên công cộng.)

  • for perpetuity

    cho sự vĩnh viễn; mãi mãi (ít phổ biến hơn 'in perpetuity' nhưng có nghĩa tương tự).

    "The foundation was established for perpetuity to support educational programs."

    (Quỹ được thành lập để tồn tại mãi mãi nhằm hỗ trợ các chương trình giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpetuity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn.

"The company established a trust fund to maintain the park in perpetuity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetuity".

Quyền sở hữu vĩnh viễn trong luật pháp

Trong luật pháp, đặc biệt là luật tài sản, cụm từ 'in perpetuity' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc sử dụng một tài sản mà không có giới hạn về thời gian. Ví dụ, khi một khu đất được hiến tặng 'in perpetuity', điều đó có nghĩa là nó sẽ thuộc về người nhận mãi mãi và không thể bị lấy lại hoặc có thời hạn sử dụng.

Quỹ tín thác và Quỹ tài trợ vĩnh viễn

Nhiều tổ chức từ thiện, trường đại học hoặc quỹ tín thác được thành lập với mục tiêu tồn tại 'in perpetuity'. Họ thường có các quỹ tài trợ (endowments) lớn được đầu tư để tạo ra thu nhập liên tục, đảm bảo hoạt động của tổ chức không bị gián đoạn và có thể duy trì sứ mệnh của mình mãi mãi mà không phụ thuộc vào các nguồn tài trợ ngắn hạn.