(Top Banner Ad)
freelancing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Việc làm

freelancing

UK: /ˈfriː.lɑːn.sɪŋ/ • US: /ˈfriː.lɑːn.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tự do nghề tự do lao động tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of working for different companies rather than being permanently employed by one company.

Vietnamese Meaning

Công việc làm tự do; hình thức làm việc cho nhiều công ty khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are turning to freelancing to have more control over their work lives."

    "Ngày càng có nhiều người chuyển sang làm việc tự do để có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với cuộc sống công việc của họ."

  • "She started freelancing as a graphic designer after leaving her corporate job."

    "Cô ấy bắt đầu làm việc tự do với vai trò là một nhà thiết kế đồ họa sau khi rời bỏ công việc ở công ty."

  • "Freelancing allows him to set his own hours and work from anywhere."

    "Làm việc tự do cho phép anh ấy tự đặt giờ làm việc và làm việc từ bất cứ đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freelance người làm nghề tự do; công việc tự do
Verb freelance làm nghề tự do
Adjective freelance làm việc tự do
Adverb freelance một cách tự do
Noun freelancer người làm nghề tự do
Noun freelancing việc làm nghề tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
Old French
lance
English (Sir Walter Scott, Ivanhoe, 1819)
freelance
English (Verb/Noun form)
freelancing

Nguồn gốc 'Ngọn giáo tự do'

Từ 'freelance' xuất hiện lần đầu trong tiểu thuyết 'Ivanhoe' của Sir Walter Scott vào năm 1819. Nó dùng để chỉ những lính đánh thuê thời trung cổ, những người không trung thành với một lãnh chúa cụ thể nào mà thay vào đó, bán 'ngọn giáo tự do' (free lance) của mình cho bất cứ ai trả giá cao nhất. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, chỉ những người làm việc độc lập, tự do và không bị ràng buộc bởi một công ty hay ông chủ duy nhất.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ loại hình công việc mà người làm có thể tự do lựa chọn dự án, thời gian và địa điểm làm việc. Nó nhấn mạnh tính độc lập và linh hoạt so với công việc truyền thống.

Prepositions

in into

in (doing freelancing in a specific field: I'm doing freelancing in web development); into (getting into freelancing: She wants to get into freelancing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freelancing
  • full-time full-time freelancing
    (làm nghề tự do toàn thời gian)
  • successful successful freelancing
    (nghề làm tự do thành công)
  • remote remote freelancing
    (làm nghề tự do từ xa)
Verb + freelancing
  • start start freelancing
    (bắt đầu làm nghề tự do)
  • pursue pursue freelancing
    (theo đuổi nghề làm tự do)
  • get into get into freelancing
    (tham gia vào nghề làm tự do)
Noun + freelancing
  • freelancing freelancing career
    (sự nghiệp làm nghề tự do)
  • freelancing freelancing lifestyle
    (lối sống làm nghề tự do)
  • freelancing freelancing platform
    (nền tảng việc làm tự do)

Idioms

  • go freelance

    bắt đầu làm việc tự do

    "After five years in the company, she decided to go freelance and offer her services independently."

    (Sau năm năm làm việc trong công ty, cô ấy quyết định làm việc tự do và cung cấp dịch vụ của mình một cách độc lập.)

  • work as a freelancer

    làm việc với tư cách là một người làm nghề tự do

    "Many artists find it rewarding to work as a freelancer, managing their own projects and clients."

    (Nhiều nghệ sĩ thấy việc làm việc với tư cách là một người làm nghề tự do rất bổ ích, họ tự quản lý dự án và khách hàng của mình.)

  • the freelancing world

    thế giới của những người làm nghề tự do

    "The freelancing world is constantly evolving, with new opportunities emerging every day."

    (Thế giới làm nghề tự do không ngừng phát triển, với những cơ hội mới xuất hiện mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freelancing

Danh từ
Lật mặt

Công việc làm tự do; hình thức làm việc cho nhiều công ty khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.

"More and more people are turning to freelancing to have more control over their work lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be freelancing as a graphic designer next year.
Cô ấy sẽ làm công việc tự do như một nhà thiết kế đồ họa vào năm tới.
Phủ định
They won't be freelancing full-time; they have other commitments.
Họ sẽ không làm việc tự do toàn thời gian; họ còn có những cam kết khác.
Nghi vấn
Will you be freelancing during the summer break?
Bạn sẽ làm việc tự do trong kỳ nghỉ hè chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freelancing".

Kinh tế Hợp đồng (Gig Economy)

Freelancing là một phần cốt lõi của 'Kinh tế Hợp đồng' (Gig Economy), một mô hình thị trường lao động đặc trưng bởi việc sử dụng lao động tạm thời, hợp đồng ngắn hạn, và công việc độc lập thay vì công việc toàn thời gian truyền thống. Xu hướng này mang lại sự linh hoạt cho người lao động nhưng cũng đặt ra những thách thức về an sinh xã hội và sự ổn định nghề nghiệp.

Lối sống Du mục Kỹ thuật số (Digital Nomad)

Freelancing là nền tảng cho lối sống 'Du mục Kỹ thuật số' (Digital Nomad), nơi các cá nhân sử dụng công nghệ để làm việc từ xa khi đang đi du lịch hoặc sống ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới. Lối sống này thu hút những người tìm kiếm sự tự do về địa lý, cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn và trải nghiệm văn hóa đa dạng.