freelancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of working for different companies rather than being permanently employed by one company.
Vietnamese Meaning
Công việc làm tự do; hình thức làm việc cho nhiều công ty khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more people are turning to freelancing to have more control over their work lives."
"Ngày càng có nhiều người chuyển sang làm việc tự do để có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với cuộc sống công việc của họ."
-
"She started freelancing as a graphic designer after leaving her corporate job."
"Cô ấy bắt đầu làm việc tự do với vai trò là một nhà thiết kế đồ họa sau khi rời bỏ công việc ở công ty."
-
"Freelancing allows him to set his own hours and work from anywhere."
"Làm việc tự do cho phép anh ấy tự đặt giờ làm việc và làm việc từ bất cứ đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freelance | người làm nghề tự do; công việc tự do |
| Verb | freelance | làm nghề tự do |
| Adjective | freelance | làm việc tự do |
| Adverb | freelance | một cách tự do |
| Noun | freelancer | người làm nghề tự do |
| Noun | freelancing | việc làm nghề tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ loại hình công việc mà người làm có thể tự do lựa chọn dự án, thời gian và địa điểm làm việc. Nó nhấn mạnh tính độc lập và linh hoạt so với công việc truyền thống.
Prepositions
in (doing freelancing in a specific field: I'm doing freelancing in web development); into (getting into freelancing: She wants to get into freelancing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-time full-time freelancing (làm nghề tự do toàn thời gian)
-
successful successful freelancing (nghề làm tự do thành công)
-
remote remote freelancing (làm nghề tự do từ xa)
-
start start freelancing (bắt đầu làm nghề tự do)
-
pursue pursue freelancing (theo đuổi nghề làm tự do)
-
get into get into freelancing (tham gia vào nghề làm tự do)
-
freelancing freelancing career (sự nghiệp làm nghề tự do)
-
freelancing freelancing lifestyle (lối sống làm nghề tự do)
-
freelancing freelancing platform (nền tảng việc làm tự do)
Idioms
-
go freelance
bắt đầu làm việc tự do
"After five years in the company, she decided to go freelance and offer her services independently."
(Sau năm năm làm việc trong công ty, cô ấy quyết định làm việc tự do và cung cấp dịch vụ của mình một cách độc lập.)
-
work as a freelancer
làm việc với tư cách là một người làm nghề tự do
"Many artists find it rewarding to work as a freelancer, managing their own projects and clients."
(Nhiều nghệ sĩ thấy việc làm việc với tư cách là một người làm nghề tự do rất bổ ích, họ tự quản lý dự án và khách hàng của mình.)
-
the freelancing world
thế giới của những người làm nghề tự do
"The freelancing world is constantly evolving, with new opportunities emerging every day."
(Thế giới làm nghề tự do không ngừng phát triển, với những cơ hội mới xuất hiện mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freelancing
Danh từCông việc làm tự do; hình thức làm việc cho nhiều công ty khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty.
"More and more people are turning to freelancing to have more control over their work lives."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be freelancing as a graphic designer next year. |
Cô ấy sẽ làm công việc tự do như một nhà thiết kế đồ họa vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be freelancing full-time; they have other commitments. |
Họ sẽ không làm việc tự do toàn thời gian; họ còn có những cam kết khác. |
| Nghi vấn | Will you be freelancing during the summer break? |
Bạn sẽ làm việc tự do trong kỳ nghỉ hè chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freelancing".
