permanently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that lasts or remains unchanged indefinitely; not temporarily.
Vietnamese Meaning
Một cách kéo dài hoặc duy trì không thay đổi vô thời hạn; không tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damage to his hearing is permanently."
"Thính giác của anh ấy đã bị tổn thương vĩnh viễn."
-
"She has decided to move to Italy permanently."
"Cô ấy đã quyết định chuyển đến Ý sinh sống vĩnh viễn."
-
"The stain is permanently etched into the surface."
"Vết bẩn đã ăn sâu vĩnh viễn vào bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | permanent | vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi |
| Noun | permanence | sự vĩnh viễn, tính lâu dài, sự bền vững |
| Noun | permanency | sự vĩnh viễn, tính lâu dài (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, có phần giống permanence) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'permanently' nhấn mạnh tính chất lâu dài, không thể đảo ngược hoặc rất khó đảo ngược của một hành động hoặc trạng thái. Nó khác với 'temporarily' (tạm thời) và 'semi-permanently' (bán vĩnh viễn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live permanently (sống vĩnh viễn/lâu dài)
-
reside reside permanently (cư trú vĩnh viễn)
-
settle settle permanently (định cư vĩnh viễn)
-
work work permanently (làm việc ổn định/lâu dài)
-
damage damage permanently (gây hư hại vĩnh viễn)
-
change change permanently (thay đổi vĩnh viễn)
-
closed permanently closed (đóng cửa vĩnh viễn)
-
disabled permanently disabled (tàn tật vĩnh viễn)
-
injured permanently injured (bị thương vĩnh viễn)
Idioms
-
permanently etched in (one's) memory/mind
khắc sâu vĩnh viễn trong ký ức/tâm trí (của ai đó)
"That moment will be permanently etched in my memory."
(Khoảnh khắc đó sẽ mãi mãi khắc sâu trong ký ức của tôi.)
-
permanently out of order/service
hỏng vĩnh viễn/ngừng hoạt động vĩnh viễn
"The old elevator has been permanently out of service."
(Chiếc thang máy cũ đã ngừng hoạt động vĩnh viễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanently
Trạng từMột cách kéo dài hoặc duy trì không thay đổi vô thời hạn; không tạm thời.
"The damage to his hearing is permanently."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to move there permanently surprised everyone. |
Việc anh ấy quyết định chuyển đến đó vĩnh viễn khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the changes are permanently implemented is not certain. |
Việc những thay đổi có được thực hiện vĩnh viễn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she chose to remain permanently in that small town is a mystery. |
Tại sao cô ấy chọn ở lại vĩnh viễn ở thị trấn nhỏ đó là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident permanently damaged his eyesight. |
Tai nạn đã làm hỏng vĩnh viễn thị lực của anh ấy. |
| Phủ định | The company did not permanently close the factory. |
Công ty đã không đóng cửa nhà máy vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Will this change permanently affect the environment? |
Liệu sự thay đổi này có ảnh hưởng vĩnh viễn đến môi trường? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would permanently live abroad now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể sống vĩnh viễn ở nước ngoài bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't have permanently missed the opportunity to meet him. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã không bỏ lỡ vĩnh viễn cơ hội gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they permanently be financially secure now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có được bảo đảm tài chính vĩnh viễn bây giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She permanently moved to Canada. |
Cô ấy đã chuyển đến Canada vĩnh viễn. |
| Phủ định | The damage wasn't permanently fixed. |
Hư hỏng không được sửa chữa vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Why did they permanently delete the file? |
Tại sao họ lại xóa vĩnh viễn tệp đó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effects of the treatment are permanently visible. |
Những ảnh hưởng của việc điều trị có thể thấy được vĩnh viễn. |
| Phủ định | Will the data be permanently deleted? |
Dữ liệu sẽ bị xóa vĩnh viễn chứ? |
| Nghi vấn | The data will not be permanently deleted. |
Dữ liệu sẽ không bị xóa vĩnh viễn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been permanently damaging her vocal cords by singing without proper training for years before she sought professional help. |
Cô ấy đã làm tổn thương thanh quản của mình một cách vĩnh viễn bằng cách hát mà không được đào tạo bài bản trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | They hadn't been permanently residing in that country before they decided to apply for citizenship. |
Họ đã không thường trú vĩnh viễn ở quốc gia đó trước khi quyết định nộp đơn xin nhập quốc tịch. |
| Nghi vấn | Had the company been permanently laying off employees before the government intervened? |
Công ty đã liên tục sa thải nhân viên vĩnh viễn trước khi chính phủ can thiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanently".
