(Top Banner Ad)
permanently
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

permanently

UK: /ˈpɜːmənəntli/ • US: /ˈpɜːrmənəntli/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh viễn mãi mãi lâu dài không thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lasts or remains unchanged indefinitely; not temporarily.

Vietnamese Meaning

Một cách kéo dài hoặc duy trì không thay đổi vô thời hạn; không tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to his hearing is permanently."

    "Thính giác của anh ấy đã bị tổn thương vĩnh viễn."

  • "She has decided to move to Italy permanently."

    "Cô ấy đã quyết định chuyển đến Ý sinh sống vĩnh viễn."

  • "The stain is permanently etched into the surface."

    "Vết bẩn đã ăn sâu vĩnh viễn vào bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi
Noun permanence sự vĩnh viễn, tính lâu dài, sự bền vững
Noun permanency sự vĩnh viễn, tính lâu dài (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, có phần giống permanence)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manere
Latin
permanere
Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent
English
permanently

Nguồn gốc của sự bền vững

Từ 'permanently' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'permanere', có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'ở lại'. Tiền tố 'per-' có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn', và 'manere' có nghĩa là 'ở lại'. Vì vậy, 'permanere' có nghĩa đen là 'ở lại một cách triệt để' hoặc 'ở lại mãi mãi'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'permanent' trước khi được thêm hậu tố '-ly' vào tiếng Anh để trở thành 'permanently', mang ý nghĩa 'một cách vĩnh viễn, mãi mãi'.

Usage Note

Từ 'permanently' nhấn mạnh tính chất lâu dài, không thể đảo ngược hoặc rất khó đảo ngược của một hành động hoặc trạng thái. Nó khác với 'temporarily' (tạm thời) và 'semi-permanently' (bán vĩnh viễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + permanently
  • live live permanently
    (sống vĩnh viễn/lâu dài)
  • reside reside permanently
    (cư trú vĩnh viễn)
  • settle settle permanently
    (định cư vĩnh viễn)
  • work work permanently
    (làm việc ổn định/lâu dài)
  • damage damage permanently
    (gây hư hại vĩnh viễn)
  • change change permanently
    (thay đổi vĩnh viễn)
permanently + Tính từ/Phân từ quá khứ
  • closed permanently closed
    (đóng cửa vĩnh viễn)
  • disabled permanently disabled
    (tàn tật vĩnh viễn)
  • injured permanently injured
    (bị thương vĩnh viễn)

Idioms

  • permanently etched in (one's) memory/mind

    khắc sâu vĩnh viễn trong ký ức/tâm trí (của ai đó)

    "That moment will be permanently etched in my memory."

    (Khoảnh khắc đó sẽ mãi mãi khắc sâu trong ký ức của tôi.)

  • permanently out of order/service

    hỏng vĩnh viễn/ngừng hoạt động vĩnh viễn

    "The old elevator has been permanently out of service."

    (Chiếc thang máy cũ đã ngừng hoạt động vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kéo dài hoặc duy trì không thay đổi vô thời hạn; không tạm thời.

"The damage to his hearing is permanently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to move there permanently surprised everyone.
Việc anh ấy quyết định chuyển đến đó vĩnh viễn khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the changes are permanently implemented is not certain.
Việc những thay đổi có được thực hiện vĩnh viễn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she chose to remain permanently in that small town is a mystery.
Tại sao cô ấy chọn ở lại vĩnh viễn ở thị trấn nhỏ đó là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident permanently damaged his eyesight.
Tai nạn đã làm hỏng vĩnh viễn thị lực của anh ấy.
Phủ định
The company did not permanently close the factory.
Công ty đã không đóng cửa nhà máy vĩnh viễn.
Nghi vấn
Will this change permanently affect the environment?
Liệu sự thay đổi này có ảnh hưởng vĩnh viễn đến môi trường?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would permanently live abroad now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể sống vĩnh viễn ở nước ngoài bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, she wouldn't have permanently missed the opportunity to meet him.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã không bỏ lỡ vĩnh viễn cơ hội gặp anh ấy.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they permanently be financially secure now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có được bảo đảm tài chính vĩnh viễn bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She permanently moved to Canada.
Cô ấy đã chuyển đến Canada vĩnh viễn.
Phủ định
The damage wasn't permanently fixed.
Hư hỏng không được sửa chữa vĩnh viễn.
Nghi vấn
Why did they permanently delete the file?
Tại sao họ lại xóa vĩnh viễn tệp đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effects of the treatment are permanently visible.
Những ảnh hưởng của việc điều trị có thể thấy được vĩnh viễn.
Phủ định
Will the data be permanently deleted?
Dữ liệu sẽ bị xóa vĩnh viễn chứ?
Nghi vấn
The data will not be permanently deleted.
Dữ liệu sẽ không bị xóa vĩnh viễn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been permanently damaging her vocal cords by singing without proper training for years before she sought professional help.
Cô ấy đã làm tổn thương thanh quản của mình một cách vĩnh viễn bằng cách hát mà không được đào tạo bài bản trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Phủ định
They hadn't been permanently residing in that country before they decided to apply for citizenship.
Họ đã không thường trú vĩnh viễn ở quốc gia đó trước khi quyết định nộp đơn xin nhập quốc tịch.
Nghi vấn
Had the company been permanently laying off employees before the government intervened?
Công ty đã liên tục sa thải nhân viên vĩnh viễn trước khi chính phủ can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanently".

Quyền cư trú vĩnh viễn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có khái niệm 'permanent residency' (thường trú nhân) hoặc 'permanent resident status'. Điều này cấp cho một người nước ngoài quyền sống và làm việc tại quốc gia đó vô thời hạn, khác với visa tạm thời có thời hạn cụ thể. Nó thể hiện một cam kết lâu dài với quốc gia đó.

Hình xăm và sự vĩnh cửu

Hình xăm (tattoos) là một ví dụ phổ biến về việc con người chọn tạo ra thứ gì đó 'vĩnh viễn' trên cơ thể mình. Mặc dù công nghệ xóa xăm đã phát triển, hình xăm vẫn được coi là một dấu ấn vĩnh viễn, thường mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc hoặc đại diện cho một cam kết lâu dài (ví dụ: tên người yêu, biểu tượng quan trọng).