(Top Banner Ad)
self-employment
B2
danh từ B2 Kinh tế

self-employment

UK: /ˌself.ɪmˈplɔɪ.mənt/ • US: /ˌself.ɪmˈplɔɪ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm chủ tự kinh doanh làm chủ bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of working for oneself instead of an employer.

Vietnamese Meaning

Tình trạng làm việc cho chính mình thay vì cho một người chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-employment offers the freedom to set your own hours."

    "Tự làm chủ mang lại sự tự do để tự đặt giờ làm việc của bạn."

  • "Many people are turning to self-employment to escape the traditional 9-to-5 job."

    "Nhiều người đang chuyển sang tự làm chủ để thoát khỏi công việc hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-employed person người tự kinh doanh, người làm nghề tự do
Adjective self-employed tự kinh doanh, tự làm chủ
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Noun employee nhân viên, người lao động
Verb employ thuê, tuyển dụng; sử dụng
Noun employment việc làm, sự làm việc, công việc
Noun unemployment sự thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
employer
English (17th Century)
employment
English (19th Century)
self-employment

Nguồn gốc 'Self-employment'

'Self-employment' là một từ ghép khá hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, phản ánh sự thay đổi trong cách thức làm việc. Nó được hình thành từ hai thành tố chính: 'self' (từ tiếng Anh cổ 'self', có nghĩa là 'tự thân, bản thân') và 'employment' (từ tiếng Pháp cổ 'emploiement', có nghĩa là 'sự làm thuê, việc làm'). Khi ghép lại, 'self-employment' mang ý nghĩa 'tự làm việc cho chính mình', không phải làm thuê cho một ông chủ hay tổ chức nào khác, nhấn mạnh tính độc lập và quyền tự chủ trong công việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'self-employment' nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ trong công việc. Nó bao hàm việc tự chịu trách nhiệm về thành công và thất bại, cũng như tự quản lý công việc và tài chính. Khác với 'freelancing' (làm tự do), 'self-employment' có thể bao gồm việc sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.

Prepositions

in as

* **in self-employment:** chỉ trạng thái đang làm việc tự do. Ví dụ: 'He is in self-employment, running his own consulting business'. * **as self-employment:** đề cập đến việc xem xét một công việc nào đó là một hình thức tự làm chủ. Ví dụ: 'He views his freelance work as self-employment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-employment
  • full-time full-time self-employment
    (tự kinh doanh toàn thời gian)
  • growing growing self-employment
    (sự tự kinh doanh ngày càng phát triển)
  • flexible flexible self-employment
    (tự kinh doanh linh hoạt)
Verb + self-employment
  • pursue pursue self-employment
    (theo đuổi con đường tự kinh doanh)
  • choose choose self-employment
    (chọn hình thức tự kinh doanh)
  • encourage encourage self-employment
    (khuyến khích tự kinh doanh)
self-employment + Noun
  • opportunities self-employment opportunities
    (cơ hội tự kinh doanh)
  • income self-employment income
    (thu nhập từ tự kinh doanh)
  • rate self-employment rate
    (tỷ lệ tự kinh doanh)

Idioms

  • be in self-employment

    đang làm việc tự do/tự kinh doanh

    "After years in a corporation, she decided to be in self-employment."

    (Sau nhiều năm làm việc trong một tập đoàn, cô ấy quyết định tự kinh doanh.)

  • opt for self-employment

    chọn hình thức tự kinh doanh

    "Many young graduates now opt for self-employment to have more control over their careers."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp hiện nay chọn hình thức tự kinh doanh để có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với sự nghiệp của mình.)

  • the world of self-employment

    thế giới của những người tự kinh doanh/làm chủ

    "Entering the world of self-employment requires courage and resilience."

    (Bước vào thế giới của những người tự kinh doanh đòi hỏi lòng dũng cảm và sự kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-employment

danh từ
Lật mặt

Tình trạng làm việc cho chính mình thay vì cho một người chủ.

"Self-employment offers the freedom to set your own hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose self-employment to have more control over their schedule.
Nhiều người chọn tự làm chủ để có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với lịch trình của họ.
Phủ định
I decided not to pursue self-employment because of the unstable income.
Tôi quyết định không theo đuổi con đường tự làm chủ vì thu nhập không ổn định.
Nghi vấn
Is it wise to consider self-employment without a solid business plan?
Có khôn ngoan không khi cân nhắc việc tự làm chủ mà không có một kế hoạch kinh doanh vững chắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-employment".

Tự do và Quyền tự chủ

Ở các nước phương Tây, tự kinh doanh thường được coi là biểu tượng của sự tự do cá nhân và quyền tự chủ trong công việc. Nhiều người chọn con đường này để thoát khỏi sự ràng buộc của công việc văn phòng truyền thống, tự quyết định giờ giấc, môi trường làm việc và định hướng phát triển sự nghiệp của mình.

Kinh tế hợp đồng (Gig Economy)

Sự phát triển của các nền tảng công nghệ và ứng dụng di động đã thúc đẩy mạnh mẽ 'kinh tế hợp đồng' (Gig Economy) ở các nước phương Tây. Điều này đã làm thay đổi đáng kể khái niệm tự kinh doanh, cho phép nhiều người tham gia vào các công việc ngắn hạn, dự án cụ thể (như tài xế Uber, người giao hàng, freelancer) mà không cần một công việc toàn thời gian cố định. Mặc dù mang lại sự linh hoạt, nó cũng đặt ra những thách thức về quyền lợi và an sinh xã hội cho người lao động.