(Top Banner Ad)
contract work
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

contract work

UK: /ˈkɒntrækt wɜːk/ • US: /ˈkɑːntrækt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hợp đồng làm việc theo hợp đồng việc làm khoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done for a company by people who are not employees but are paid for each particular piece of work that they do.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện cho một công ty bởi những người không phải là nhân viên mà được trả tiền cho từng công việc cụ thể mà họ làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many freelancers find contract work through online platforms."

    "Nhiều người làm nghề tự do tìm thấy công việc hợp đồng thông qua các nền tảng trực tuyến."

  • "Contract work can offer flexibility and higher pay rates."

    "Công việc hợp đồng có thể mang lại sự linh hoạt và mức lương cao hơn."

  • "She's been doing contract work for the past few years, hopping between different projects."

    "Cô ấy đã làm công việc hợp đồng trong vài năm qua, chuyển đổi giữa các dự án khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; giao kèo
Verb contract Ký hợp đồng; thu hẹp, co lại
Noun contractor Nhà thầu; người làm công việc hợp đồng
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng; theo hợp đồng
Noun work Công việc; việc làm
Verb work Làm việc; vận hành
Noun worker Công nhân; người lao động
Noun workload Khối lượng công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Old French
contracter
English
contract
English
work
English
contract work

Nguồn gốc của 'Contract work'

Từ 'contract work' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào khoảng thế kỷ 20. Từ 'contract' (hợp đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrahere' nghĩa là 'rút lại, kéo lại với nhau' hoặc 'kết lại thành một thỏa thuận'. Trong khi đó, từ 'work' (công việc) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*werkan' qua tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ hành động lao động hoặc công sức. Khi hai từ này kết hợp lại, 'contract work' mô tả chính xác bản chất: công việc được thực hiện dựa trên một hợp đồng hay thỏa thuận cụ thể, thường mang tính chất tạm thời hoặc dự án.

Usage Note

Chỉ công việc làm theo hợp đồng, thường là dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, không phải là công việc toàn thời gian với tư cách là nhân viên của công ty. Khác với 'permanent work' (công việc lâu dài) ở chỗ nó có tính chất tạm thời và dựa trên thỏa thuận giữa hai bên.

Prepositions

on under

'On' thường dùng để chỉ công việc đang thực hiện: 'He is working on a contract'. 'Under' có thể dùng để chỉ làm việc theo một loại hợp đồng nào đó: 'The work was done under contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contract work
  • freelance freelance contract work
    (công việc hợp đồng tự do)
  • short-term short-term contract work
    (công việc hợp đồng ngắn hạn)
  • long-term long-term contract work
    (công việc hợp đồng dài hạn)
  • independent independent contract work
    (công việc hợp đồng độc lập)
Verb + contract work
  • do do contract work
    (làm công việc hợp đồng)
  • take on take on contract work
    (nhận làm công việc hợp đồng)
  • find find contract work
    (tìm kiếm công việc hợp đồng)
  • offer offer contract work
    (cung cấp công việc hợp đồng)
  • secure secure contract work
    (kiếm được, đảm bảo có công việc hợp đồng)
Prepositional Phrases with contract work
  • on work on contract work
    (làm việc theo dạng hợp đồng (không phải nhân viên chính thức))
  • for do contract work for a company
    (làm công việc hợp đồng cho một công ty)

Idioms

  • work on a contract basis

    làm việc theo hợp đồng (không phải nhân viên chính thức)

    "Many IT professionals prefer to work on a contract basis for flexibility."

    (Nhiều chuyên gia CNTT thích làm việc theo hợp đồng để có sự linh hoạt.)

  • take up contract work

    bắt đầu/nhận làm công việc hợp đồng

    "After being laid off, she decided to take up contract work to pay the bills."

    (Sau khi bị sa thải, cô ấy quyết định nhận làm công việc hợp đồng để trang trải cuộc sống.)

  • be engaged in contract work

    đang tham gia vào/làm công việc hợp đồng

    "He is currently engaged in contract work for several startups."

    (Anh ấy hiện đang làm công việc hợp đồng cho một số công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contract work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện cho một công ty bởi những người không phải là nhân viên mà được trả tiền cho từng công việc cụ thể mà họ làm.

"Many freelancers find contract work through online platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract work".

Sự trỗi dậy của nền kinh tế chia sẻ (Gig Economy)

'Contract work' là một phần quan trọng của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) đang phát triển mạnh mẽ. Nền kinh tế này đặc trưng bởi các công việc tạm thời, linh hoạt và thường được thực hiện bởi các lao động tự do (freelancers) hoặc nhà thầu độc lập, thay vì nhân viên chính thức. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người lao động nhưng cũng có thể thiếu các phúc lợi truyền thống như bảo hiểm y tế hay lương hưu.

Ưu và nhược điểm của công việc hợp đồng

Công việc hợp đồng mang lại nhiều lợi ích như sự linh hoạt về thời gian, địa điểm và quyền tự chủ cao hơn trong công việc. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức như thu nhập không ổn định, thiếu các phúc lợi của nhân viên chính thức, và cần tự chịu trách nhiệm về thuế, bảo hiểm. Việc này đòi hỏi người lao động phải có khả năng tự quản lý tốt và tìm kiếm công việc liên tục.