contract work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is done for a company by people who are not employees but are paid for each particular piece of work that they do.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện cho một công ty bởi những người không phải là nhân viên mà được trả tiền cho từng công việc cụ thể mà họ làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many freelancers find contract work through online platforms."
"Nhiều người làm nghề tự do tìm thấy công việc hợp đồng thông qua các nền tảng trực tuyến."
-
"Contract work can offer flexibility and higher pay rates."
"Công việc hợp đồng có thể mang lại sự linh hoạt và mức lương cao hơn."
-
"She's been doing contract work for the past few years, hopping between different projects."
"Cô ấy đã làm công việc hợp đồng trong vài năm qua, chuyển đổi giữa các dự án khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contract | Hợp đồng; giao kèo |
| Verb | contract | Ký hợp đồng; thu hẹp, co lại |
| Noun | contractor | Nhà thầu; người làm công việc hợp đồng |
| Adjective | contractual | Thuộc về hợp đồng; theo hợp đồng |
| Noun | work | Công việc; việc làm |
| Verb | work | Làm việc; vận hành |
| Noun | worker | Công nhân; người lao động |
| Noun | workload | Khối lượng công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ công việc làm theo hợp đồng, thường là dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, không phải là công việc toàn thời gian với tư cách là nhân viên của công ty. Khác với 'permanent work' (công việc lâu dài) ở chỗ nó có tính chất tạm thời và dựa trên thỏa thuận giữa hai bên.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ công việc đang thực hiện: 'He is working on a contract'. 'Under' có thể dùng để chỉ làm việc theo một loại hợp đồng nào đó: 'The work was done under contract'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freelance freelance contract work (công việc hợp đồng tự do)
-
short-term short-term contract work (công việc hợp đồng ngắn hạn)
-
long-term long-term contract work (công việc hợp đồng dài hạn)
-
independent independent contract work (công việc hợp đồng độc lập)
-
do do contract work (làm công việc hợp đồng)
-
take on take on contract work (nhận làm công việc hợp đồng)
-
find find contract work (tìm kiếm công việc hợp đồng)
-
offer offer contract work (cung cấp công việc hợp đồng)
-
secure secure contract work (kiếm được, đảm bảo có công việc hợp đồng)
-
on work on contract work (làm việc theo dạng hợp đồng (không phải nhân viên chính thức))
-
for do contract work for a company (làm công việc hợp đồng cho một công ty)
Idioms
-
work on a contract basis
làm việc theo hợp đồng (không phải nhân viên chính thức)
"Many IT professionals prefer to work on a contract basis for flexibility."
(Nhiều chuyên gia CNTT thích làm việc theo hợp đồng để có sự linh hoạt.)
-
take up contract work
bắt đầu/nhận làm công việc hợp đồng
"After being laid off, she decided to take up contract work to pay the bills."
(Sau khi bị sa thải, cô ấy quyết định nhận làm công việc hợp đồng để trang trải cuộc sống.)
-
be engaged in contract work
đang tham gia vào/làm công việc hợp đồng
"He is currently engaged in contract work for several startups."
(Anh ấy hiện đang làm công việc hợp đồng cho một số công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contract work
Danh từCông việc được thực hiện cho một công ty bởi những người không phải là nhân viên mà được trả tiền cho từng công việc cụ thể mà họ làm.
"Many freelancers find contract work through online platforms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract work".
