transported
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'transport': to take or carry (someone or something) from one place to another.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'transport': vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goods were transported by truck."
"Hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải."
-
"The injured were transported to hospital."
"Những người bị thương đã được đưa đến bệnh viện."
-
"He was transported with joy at the news."
"Anh ấy tràn ngập niềm vui khi nghe tin này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transport | Vận chuyển, chuyên chở; làm say đắm, làm mê ly |
| Noun | transport | Sự vận chuyển, hệ thống giao thông; sự say đắm, sự mê ly |
| Noun | transporter | Người vận chuyển; phương tiện vận chuyển (máy bay, tàu chở hàng) |
| Noun | transportation | Sự vận chuyển; phương tiện giao thông; ngành vận tải |
| Adjective | transportable | Có thể vận chuyển được, có thể di chuyển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động vận chuyển đã xảy ra trong quá khứ. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vận chuyển hàng hóa) và nghĩa bóng (gây xúc động mạnh). Khi mang nghĩa bóng, thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, đưa người nghe/đọc đến một trạng thái cảm xúc khác.
Prepositions
'Transported to' thường chỉ điểm đến của việc vận chuyển. 'Transported from' chỉ điểm xuất phát của việc vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly transported (thực sự bị cuốn hút/mê đắm)
-
deeply deeply transported (bị cuốn hút/mê đắm sâu sắc)
-
utterly utterly transported (hoàn toàn bị cuốn hút/mê đắm)
-
be be transported (to a place) (được vận chuyển/chuyển đến (một nơi))
-
get get transported (by music) (bị cuốn đi/mê hoặc (bởi âm nhạc))
-
to transported to (another world) (được đưa đến (một thế giới khác))
-
by transported by (the beauty) (bị mê hoặc/cuốn hút bởi (vẻ đẹp))
-
with transported with (joy) (ngây ngất/say sưa với (niềm vui))
Idioms
-
be transported with joy/delight/ecstasy
vô cùng sung sướng, ngây ngất, mê mẩn (vì niềm vui/hạnh phúc mãnh liệt)
"She was transported with delight at the news of her promotion."
(Cô ấy vô cùng sung sướng và ngây ngất khi nghe tin được thăng chức.)
-
be transported to another world
được đưa đến một thế giới khác (cảm giác thoát ly thực tại do trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ)
"The music was so powerful that I felt transported to another world."
(Bản nhạc mạnh mẽ đến nỗi tôi cảm thấy như được đưa đến một thế giới khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transported
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'transport': vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.
"The goods were transported by truck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transported".
