(Top Banner Ad)
transported
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Vận tải, Logistics, Khoa học viễn tưởng

transported

UK: /trænˈspɔːtɪd/ • US: /trænˈspɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được vận chuyển được chuyên chở đã được vận chuyển đã được chuyên chở ngây ngất say mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'transport': to take or carry (someone or something) from one place to another.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'transport': vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were transported by truck."

    "Hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải."

  • "The injured were transported to hospital."

    "Những người bị thương đã được đưa đến bệnh viện."

  • "He was transported with joy at the news."

    "Anh ấy tràn ngập niềm vui khi nghe tin này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport Vận chuyển, chuyên chở; làm say đắm, làm mê ly
Noun transport Sự vận chuyển, hệ thống giao thông; sự say đắm, sự mê ly
Noun transporter Người vận chuyển; phương tiện vận chuyển (máy bay, tàu chở hàng)
Noun transportation Sự vận chuyển; phương tiện giao thông; ngành vận tải
Adjective transportable Có thể vận chuyển được, có thể di chuyển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Logistics, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
portare
Old French
transporter
Middle English
transporten
English
transport
English
transported

Từ Latin đến Tiếng Anh: Di chuyển và Mang vác

Từ "transported" bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố "trans-" (nghĩa là "qua, xuyên qua") và động từ "portare" (nghĩa là "mang, vác"). Ban đầu, nó có nghĩa đen là di chuyển cái gì đó từ nơi này sang nơi khác.

Hành trình của cảm xúc

Qua thời gian, nghĩa của "transported" mở rộng để diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, khi một người cảm thấy như tâm trí hoặc linh hồn mình được "mang đi" bởi niềm vui, sự kinh ngạc, hoặc xúc động đến quên mình.

Usage Note

Chỉ hành động vận chuyển đã xảy ra trong quá khứ. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vận chuyển hàng hóa) và nghĩa bóng (gây xúc động mạnh). Khi mang nghĩa bóng, thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, đưa người nghe/đọc đến một trạng thái cảm xúc khác.

Prepositions

to from

'Transported to' thường chỉ điểm đến của việc vận chuyển. 'Transported from' chỉ điểm xuất phát của việc vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transported
  • truly truly transported
    (thực sự bị cuốn hút/mê đắm)
  • deeply deeply transported
    (bị cuốn hút/mê đắm sâu sắc)
  • utterly utterly transported
    (hoàn toàn bị cuốn hút/mê đắm)
Verb + transported
  • be be transported (to a place)
    (được vận chuyển/chuyển đến (một nơi))
  • get get transported (by music)
    (bị cuốn đi/mê hoặc (bởi âm nhạc))
transported + Preposition
  • to transported to (another world)
    (được đưa đến (một thế giới khác))
  • by transported by (the beauty)
    (bị mê hoặc/cuốn hút bởi (vẻ đẹp))
  • with transported with (joy)
    (ngây ngất/say sưa với (niềm vui))

Idioms

  • be transported with joy/delight/ecstasy

    vô cùng sung sướng, ngây ngất, mê mẩn (vì niềm vui/hạnh phúc mãnh liệt)

    "She was transported with delight at the news of her promotion."

    (Cô ấy vô cùng sung sướng và ngây ngất khi nghe tin được thăng chức.)

  • be transported to another world

    được đưa đến một thế giới khác (cảm giác thoát ly thực tại do trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ)

    "The music was so powerful that I felt transported to another world."

    (Bản nhạc mạnh mẽ đến nỗi tôi cảm thấy như được đưa đến một thế giới khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transported

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'transport': vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

"The goods were transported by truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transported".

Sức mạnh của nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, từ "transported" thường được dùng để mô tả trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt khi một người hoàn toàn bị cuốn hút bởi nghệ thuật – âm nhạc, hội họa, văn học – đến mức cảm thấy như tâm hồn mình được "dịch chuyển" khỏi thực tại. Đây là một trạng thái thăng hoa tinh thần, vượt lên trên đời thường.

Hình phạt lưu đày lịch sử

Trong lịch sử Anh và một số quốc gia phương Tây, "transportation" từng là một hình phạt nghiêm khắc, trong đó tội phạm bị "transported" (lưu đày) đến các thuộc địa xa xôi (như Úc hoặc Bắc Mỹ) để lao động khổ sai, thay vì bị giam cầm tại quê nhà. Hình phạt này nhằm vừa trừng phạt vừa giải quyết vấn đề quá tải nhà tù.