(Top Banner Ad)
frenzy
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

frenzy

UK: /ˈfrenzi/ • US: /ˈfrenzi/

Nghĩa tiếng Việt

cơn cuồng loạn sự điên cuồng trạng thái hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or period of uncontrolled excitement or wild behavior.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc giai đoạn hưng phấn không kiểm soát hoặc hành vi cuồng loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd was in a frenzy after the team won the championship."

    "Đám đông đã phát cuồng sau khi đội nhà vô địch."

  • "Shopping frenzy before Christmas."

    "Cơn sốt mua sắm trước Giáng sinh."

  • "The market went into a frenzy after the news broke."

    "Thị trường rơi vào trạng thái hỗn loạn sau khi tin tức nổ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frenzied cuồng loạn, điên rồ, kích động mạnh
Adverb frenziedly một cách cuồng loạn, một cách điên rồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phrenitis
Latin
phrenesis
Old French
frenesie
English
frenzy

Nguồn gốc Y học Cổ đại

Từ 'frenzy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phrenitis', ban đầu có nghĩa là 'viêm não' hoặc 'tình trạng điên loạn'. Từ này xuất phát từ 'phren', một từ mang nhiều nghĩa như 'tâm trí', 'tinh thần' nhưng cũng có thể chỉ 'cơ hoành', nơi người Hy Lạp cổ đại tin rằng cảm xúc và trí tuệ được chứa đựng. Vì vậy, một 'frenzy' ban đầu được coi là một sự rối loạn của tâm trí hoặc tinh thần, thể hiện qua hành vi cực đoan.

Usage Note

Từ 'frenzy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và có thể gây hại. Nó khác với 'excitement' ở mức độ mãnh liệt và sự thiếu kiểm soát. So với 'hysteria', 'frenzy' có thể liên quan đến hoạt động thể chất nhiều hơn.

Prepositions

in into

'in a frenzy' chỉ trạng thái đang trong cơn cuồng loạn; 'into a frenzy' chỉ sự chuyển biến, trở nên cuồng loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + frenzy
  • spending spending frenzy
    (cơn sốt mua sắm, sự mua sắm điên cuồng)
  • feeding feeding frenzy
    (cơn cuồng loạn kiếm ăn (của động vật); sự tranh giành khốc liệt, sự săn đón cuồng nhiệt (của con người))
  • media media frenzy
    (cơn sốt truyền thông, sự săn tin ráo riết của báo chí)
  • wild wild frenzy
    (cơn cuồng loạn dữ dội)
  • sudden sudden frenzy
    (cơn cuồng loạn đột ngột)
Động từ + frenzy
  • drive someone into drive someone into a frenzy
    (khiến ai đó phát cuồng, làm cho ai đó kích động mạnh)
  • work oneself into work oneself into a frenzy
    (tự làm mình phát cuồng, tự kích động bản thân)
  • fall into fall into a frenzy
    (rơi vào cơn cuồng loạn, trở nên kích động)
  • create a create a frenzy
    (tạo ra một cơn cuồng loạn, gây ra sự kích động)
Danh từ + of + frenzy
  • a state of a state of frenzy
    (một trạng thái cuồng loạn, một tình trạng kích động mạnh)

Idioms

  • a feeding frenzy

    cơn cuồng loạn kiếm ăn (động vật); sự tranh giành khốc liệt, sự giành giật lợi ích một cách dữ dội (con người, truyền thông, kinh doanh)

    "The stock market experienced a feeding frenzy as investors rushed to buy shares in the booming tech company."

    (Thị trường chứng khoán trải qua một cơn cuồng loạn kiếm ăn khi các nhà đầu tư đổ xô mua cổ phiếu của công ty công nghệ đang bùng nổ.)

  • in a frenzy

    trong một cơn cuồng loạn, trong trạng thái kích động mạnh, hoảng loạn hoặc bận rộn cực độ

    "The team worked in a frenzy to meet the deadline for the big project."

    (Cả đội làm việc trong một cơn cuồng loạn để kịp thời hạn cho dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frenzy

noun
Lật mặt

Một trạng thái hoặc giai đoạn hưng phấn không kiểm soát hoặc hành vi cuồng loạn.

"The crowd was in a frenzy after the team won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was in a frenzy after the concert.
Đám đông đã phát cuồng sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
The stock market isn't in a frenzy despite the recent gains.
Thị trường chứng khoán không hề hỗn loạn mặc dù có những lợi nhuận gần đây.
Nghi vấn
Why was everyone in such a frenzy?
Tại sao mọi người lại phát cuồng như vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was acting in a frenzy after the concert.
Đám đông đang hành động một cách điên cuồng sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
She wasn't working herself into a frenzy over the small mistake.
Cô ấy đã không tự làm mình phát điên lên vì một lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Were they descending into a frenzy when they heard the news?
Họ có đang trở nên điên cuồng khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frenzy".

Cơn Cuồng Loạn Kiếm Ăn: Từ Tự Nhiên đến Xã Hội

Thuật ngữ 'feeding frenzy' ban đầu mô tả hành vi của các loài động vật ăn thịt (như cá mập) khi chúng cùng nhau tấn công con mồi, tạo ra một cảnh tượng hỗn loạn và hung hãn. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này đã được mở rộng để mô tả những tình huống tương tự trong xã hội loài người, chẳng hạn như giới truyền thông tranh giành một câu chuyện giật gân, các nhà đầu tư vội vã mua một cổ phiếu đang lên, hoặc các nhóm người tranh giành lợi ích một cách quyết liệt.

Frenzy và Tâm Lý Đám Đông

Khái niệm 'frenzy' thường được liên kết với tâm lý đám đông, nơi cảm xúc và hành vi lây lan nhanh chóng giữa các cá nhân trong một nhóm, dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ hoặc cực đoan. Ví dụ như 'shopping frenzy' (cơn sốt mua sắm) trong các đợt giảm giá lớn, hay sự cuồng nhiệt của người hâm mộ tại một buổi hòa nhạc, cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của cảm xúc tập thể và khả năng cuốn hút mọi người vào một trạng thái kích động chung.