(Top Banner Ad)
hysteria
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học, Xã hội học

hysteria

UK: /hɪˈstɪəriə/ • US: /hɪˈsteriə/

Nghĩa tiếng Việt

sự cuồng loạn sự quá khích sự hoảng loạn tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated or uncontrollable emotion or excitement, especially among a group of people.

Vietnamese Meaning

Sự kích động hoặc cảm xúc quá khích, không kiểm soát được, đặc biệt là trong một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news reports caused mass hysteria."

    "Các bản tin đã gây ra sự hoảng loạn hàng loạt."

  • "The media fueled public hysteria about the potential dangers."

    "Giới truyền thông đã thổi bùng sự hoảng loạn trong công chúng về những nguy hiểm tiềm ẩn."

  • "There was a wave of hysteria surrounding the celebrity's divorce."

    "Có một làn sóng cuồng loạn xung quanh vụ ly hôn của người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hysterical
Adverb hysterically
Noun hysterics

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑστέρα (hystera - womb)
Latin
hystericus (of the womb)
Late Latin
hysteria
English
hysteria (17th century)

Nguồn gốc từ 'tử cung'

Từ 'hysteria' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hystera' có nghĩa là 'tử cung'. Trong y học cổ đại, người ta tin rằng chứng cuồng loạn là một bệnh chỉ xảy ra ở phụ nữ, do tử cung di chuyển hoặc rối loạn gây ra. Điều này phản ánh sự hiểu lầm về sức khỏe tâm thần của phụ nữ trong quá khứ và là một ví dụ điển hình cho định kiến giới trong y học.

Usage Note

Hysteria thường liên quan đến sự hoảng loạn tập thể, lo sợ thái quá hoặc hành vi thiếu kiểm soát do những yếu tố tâm lý hoặc xã hội gây ra. Nó khác với 'panic' ở chỗ 'hysteria' thường có yếu tố cảm xúc lan truyền mạnh mẽ hơn và có thể kéo dài lâu hơn. 'Mania' cũng liên quan đến cảm xúc quá khích nhưng thường chỉ một trạng thái bệnh lý cá nhân chứ không phải tập thể.

Prepositions

over about

'Hysteria over' thường được dùng để chỉ sự hoảng loạn, lo sợ thái quá về một vấn đề gì đó. Ví dụ: 'There was hysteria over the outbreak of the new virus.' 'Hysteria about' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra sự hoảng loạn. Ví dụ: 'Hysteria about the safety of the food supply is unwarranted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hysteria
  • mass mass hysteria
    (sự cuồng loạn tập thể)
  • public public hysteria
    (sự cuồng loạn trong công chúng)
  • media media hysteria
    (sự cuồng loạn do truyền thông gây ra)
  • widespread widespread hysteria
    (sự cuồng loạn lan rộng)
  • collective collective hysteria
    (sự cuồng loạn chung/tập thể)
  • mood of a mood of hysteria
    (một tâm trạng cuồng loạn)
Verb + hysteria
  • create create hysteria
    (tạo ra sự cuồng loạn)
  • cause cause hysteria
    (gây ra sự cuồng loạn)
  • spread spread hysteria
    (lan truyền sự cuồng loạn)
  • fuel fuel hysteria
    (tiếp thêm sự cuồng loạn)
  • descend into descend into hysteria
    (chìm vào sự cuồng loạn)
  • control control hysteria
    (kiểm soát sự cuồng loạn)
Hysteria + Verb
  • spreads hysteria spreads
    (sự cuồng loạn lan rộng)
  • mounts hysteria mounts
    (sự cuồng loạn gia tăng)
Noun + of + hysteria
  • fit a fit of hysteria
    (một cơn cuồng loạn)
  • wave a wave of hysteria
    (một làn sóng cuồng loạn)

Idioms

  • mass hysteria

    sự cuồng loạn tập thể

    "The news of the alien invasion caused mass hysteria in the city."

    (Tin tức về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh đã gây ra sự cuồng loạn tập thể trong thành phố.)

  • a fit of hysteria

    một cơn cuồng loạn (của sự tức giận, lo lắng hoặc cười)

    "She burst into a fit of hysteria after hearing the bad news."

    (Cô ấy bùng phát một cơn cuồng loạn sau khi nghe tin xấu.)

  • to dissolve into hysteria

    bùng nổ/chìm vào cuồng loạn

    "The crowd dissolved into hysteria when the pop star appeared."

    (Đám đông chìm vào cuồng loạn khi ngôi sao nhạc pop xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hysteria

noun
Lật mặt

Sự kích động hoặc cảm xúc quá khích, không kiểm soát được, đặc biệt là trong một nhóm người.

"The news reports caused mass hysteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her sudden hysteria surprised everyone is undeniable.
Việc sự kích động đột ngột của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the crowd's hysteria was completely unfounded.
Không đúng là sự cuồng loạn của đám đông hoàn toàn vô căn cứ.
Nghi vấn
Whether his hysterically exaggerated reaction was genuine remains to be seen.
Liệu phản ứng cường điệu thái quá của anh ấy có thật hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the earthquake caused widespread hysteria.
Tin tức về trận động đất đã gây ra sự cuồng loạn lan rộng.
Phủ định
She did not react hysterically to the bad news, but remained calm.
Cô ấy đã không phản ứng một cách cuồng loạn với tin xấu, mà vẫn bình tĩnh.
Nghi vấn
Did the crowd descend into hysteria after the concert was cancelled?
Đám đông có rơi vào trạng thái cuồng loạn sau khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news hadn't been so shocking, the crowd wouldn't have fallen into such hysteria.
Nếu tin tức không quá sốc, đám đông đã không rơi vào trạng thái cuồng loạn như vậy.
Phủ định
If she hadn't acted so hysterically, the paramedics might not have thought her injury was so severe.
Nếu cô ấy không hành động một cách cuồng loạn như vậy, nhân viên y tế có lẽ đã không nghĩ vết thương của cô ấy nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the situation have escalated into complete hysteria if the police hadn't arrived so quickly?
Liệu tình hình có leo thang thành sự cuồng loạn hoàn toàn nếu cảnh sát không đến nhanh chóng như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was overwhelmed by hysteria after the concert.
Đám đông đã bị áp đảo bởi sự cuồng loạn sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
The situation was not handled hysterically by the police.
Tình huống đã không được xử lý một cách cuồng loạn bởi cảnh sát.
Nghi vấn
Was the courtroom disrupted by mass hysteria?
Phòng xử án có bị gián đoạn bởi sự cuồng loạn hàng loạt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting hysterically after she heard the news.
Cô ấy đã hành động một cách cuồng loạn sau khi nghe tin.
Phủ định
They hadn't been panicking over the situation; there was no hysteria in their reaction.
Họ đã không hoảng loạn về tình hình; không có sự cuồng loạn nào trong phản ứng của họ.
Nghi vấn
Had he been exhibiting signs of hysteria before the doctor arrived?
Anh ấy đã có dấu hiệu cuồng loạn trước khi bác sĩ đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was in a state of hysteria after the concert.
Đám đông đã ở trong trạng thái cuồng loạn sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
She wasn't hysterical, despite the stressful situation.
Cô ấy không hề cuồng loạn, mặc dù tình huống rất căng thẳng.
Nghi vấn
Did the news cause widespread hysteria in the town?
Tin tức có gây ra sự cuồng loạn lan rộng trong thị trấn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is behaving hysterically at the concert.
Đám đông đang cư xử một cách cuồng loạn tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
She isn't displaying hysteria despite the stressful situation.
Cô ấy không biểu hiện sự cuồng loạn mặc dù tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Are they succumbing to mass hysteria due to the rumors?
Họ có đang khuất phục trước sự cuồng loạn tập thể do những tin đồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysteria".

Bệnh 'cuồng loạn tử cung'

Trong lịch sử, 'hysteria' từng là một chẩn đoán y tế phổ biến dành cho phụ nữ, với các triệu chứng đa dạng như lo lắng, cáu kỉnh, mất ngủ, hay thậm chí là yếu ớt. Bệnh này được cho là do tử cung 'lang thang' hoặc rối loạn gây ra. Mãi đến thế kỷ 20, quan niệm này mới dần bị loại bỏ khi y học hiện đại hiểu rõ hơn về sức khỏe tâm thần.

Hysteria và Y học hiện đại

Thuật ngữ 'hysteria' không còn được sử dụng trong chẩn đoán y tế hiện đại vì nó gắn liền với những định kiến lỗi thời và không chính xác về sức khỏe tâm thần, đặc biệt là của phụ nữ. Ngày nay, các triệu chứng từng được gán cho 'hysteria' được phân loại thành nhiều tình trạng tâm lý khác nhau như rối loạn lo âu, rối loạn chuyển đổi (conversion disorder) hoặc rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD).