periodically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At intervals; occasionally.
Vietnamese Meaning
Đều đặn theo chu kỳ; thỉnh thoảng; định kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data is backed up periodically to prevent data loss."
"Dữ liệu được sao lưu định kỳ để ngăn ngừa mất mát dữ liệu."
-
"The software needs to be updated periodically."
"Phần mềm cần được cập nhật định kỳ."
-
"The engine requires a tune-up periodically."
"Động cơ cần được điều chỉnh định kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | period | |
| Adjective | periodic | |
| Noun | periodical | |
| Noun | periodicity |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "periodically" nhấn mạnh sự lặp lại theo một khoảng thời gian nhất định, có thể đều đặn hoặc không hoàn toàn đều đặn. Nó khác với "sometimes" (thỉnh thoảng) ở chỗ "periodically" hàm ý có chu kỳ hoặc quy luật nào đó, dù không quá chặt chẽ. So với "regularly" (đều đặn), "periodically" ít nhấn mạnh tính chính xác và lặp lại tuyệt đối hơn.
Prepositions
Các giới từ này ít khi đi trực tiếp với "periodically", nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến thời gian. Ví dụ: "The equipment is inspected periodically in accordance with regulations." (Thiết bị được kiểm tra định kỳ theo quy định.) Hoặc "At periodically intervals".
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check periodically (kiểm tra định kỳ)
-
review review periodically (xem xét định kỳ)
-
monitor monitor periodically (giám sát định kỳ)
-
update update periodically (cập nhật định kỳ)
-
meet meet periodically (họp định kỳ)
-
occur occur periodically (xảy ra định kỳ)
-
clean clean periodically (dọn dẹp định kỳ)
Idioms
-
check in periodically
kiểm tra tình hình định kỳ, liên lạc/ghé thăm định kỳ
"The team manager asked us to check in periodically on the project's progress."
(Quản lý nhóm yêu cầu chúng tôi kiểm tra tình hình tiến độ dự án định kỳ.)
-
review documentation periodically
xem xét tài liệu định kỳ
"It's important to review safety documentation periodically to ensure compliance."
(Điều quan trọng là phải xem xét tài liệu an toàn định kỳ để đảm bảo tuân thủ.)
-
report periodically on something
báo cáo định kỳ về điều gì đó
"The research committee requires members to report periodically on their findings."
(Ủy ban nghiên cứu yêu cầu các thành viên báo cáo định kỳ về những phát hiện của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodically
Trạng từĐều đặn theo chu kỳ; thỉnh thoảng; định kỳ.
"The data is backed up periodically to prevent data loss."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system, which checks the data periodically, ensures accuracy. |
Hệ thống, cái mà kiểm tra dữ liệu định kỳ, đảm bảo tính chính xác. |
| Phủ định | The report, which she submits periodically, is not always on time. |
Báo cáo, cái mà cô ấy nộp định kỳ, không phải lúc nào cũng đúng hạn. |
| Nghi vấn | Is there any equipment, which requires maintenance periodically, that we should inspect? |
Có thiết bị nào, cái mà yêu cầu bảo trì định kỳ, mà chúng ta nên kiểm tra không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system checks for updates periodically. |
Hệ thống kiểm tra các bản cập nhật định kỳ. |
| Phủ định | The alarm doesn't sound periodically; it only goes off when triggered. |
Chuông báo động không reo định kỳ; nó chỉ kêu khi được kích hoạt. |
| Nghi vấn | Does the equipment need to be inspected periodically? |
Thiết bị có cần được kiểm tra định kỳ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equipment is checked periodically. |
Thiết bị được kiểm tra định kỳ. |
| Phủ định | Does the system not update periodically? |
Hệ thống có không cập nhật định kỳ không? |
| Nghi vấn | Do you back up your data periodically? |
Bạn có sao lưu dữ liệu của mình định kỳ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system will check for updates periodically. |
Hệ thống sẽ kiểm tra các bản cập nhật định kỳ. |
| Phủ định | They will not check the data periodically; it's a one-time event. |
Họ sẽ không kiểm tra dữ liệu định kỳ; đó là một sự kiện một lần. |
| Nghi vấn | Will the technicians periodically inspect the equipment? |
Liệu các kỹ thuật viên có kiểm tra thiết bị định kỳ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain was falling periodically throughout the afternoon. |
Cơn mưa rơi theo chu kỳ không đều trong suốt buổi chiều. |
| Phủ định | The server wasn't periodically backing up the data, which caused the loss. |
Máy chủ đã không sao lưu dữ liệu định kỳ, điều này gây ra sự mất mát. |
| Nghi vấn | Was the lighthouse shining periodically that night? |
Đêm đó, ngọn hải đăng có phát sáng định kỳ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has periodically reviewed its safety procedures. |
Công ty đã định kỳ xem xét các quy trình an toàn của mình. |
| Phủ định | We haven't periodically checked the equipment for malfunctions. |
Chúng tôi đã không định kỳ kiểm tra thiết bị xem có trục trặc không. |
| Nghi vấn | Has the government periodically updated its environmental policies? |
Chính phủ đã định kỳ cập nhật các chính sách môi trường của mình chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to visit the local market periodically when he was younger. |
Ông tôi thường xuyên ghé thăm chợ địa phương một cách định kỳ khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | I didn't use to check my email periodically, but now I do it every hour. |
Tôi đã từng không kiểm tra email của mình một cách định kỳ, nhưng bây giờ tôi làm điều đó mỗi giờ. |
| Nghi vấn | Did you use to update your software periodically before the automatic updates? |
Bạn có thường xuyên cập nhật phần mềm của mình một cách định kỳ trước khi có các bản cập nhật tự động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodically".
