(Top Banner Ad)
seldom
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

seldom

UK: /ˈsɛldəm/ • US: /ˈsɛldəm/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm khi ít khi họa hoằn không thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often; rarely.

Vietnamese Meaning

Không thường xuyên; hiếm khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We seldom go to the cinema these days."

    "Ngày nay chúng tôi hiếm khi đi xem phim."

  • "Seldom have I seen such beauty."

    "Hiếm khi tôi được thấy vẻ đẹp đến vậy."

  • "She seldom speaks unless spoken to."

    "Cô ấy hiếm khi nói chuyện trừ khi được hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seldomness sự hiếm khi, sự ít xảy ra (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selda-
Old English
seldan
Middle English
selden
Modern English
seldom

Nguồn gốc xa xưa của 'seldom'

Từ 'seldom' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, với gốc từ '*selda-' mang ý nghĩa 'kỳ lạ, hiếm có'. Nó đã phát triển thành 'seldan' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'selden' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng trở thành 'seldom' mà chúng ta biết ngày nay. Mặc dù ngày nay 'rarely' được sử dụng phổ biến hơn, 'seldom' vẫn giữ được nét trang trọng và cổ điển đặc trưng của mình.

Usage Note

Từ 'seldom' mang sắc thái trang trọng hơn 'rarely' và thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Nó diễn tả tần suất xảy ra của một sự việc là rất thấp, ít khi xảy ra. Khác với 'sometimes' (thỉnh thoảng) hoặc 'often' (thường xuyên), 'seldom' nhấn mạnh sự không thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

seldom + Động từ (Verb)
  • visit seldom visit
    (hiếm khi ghé thăm)
  • happen seldom happen
    (hiếm khi xảy ra)
  • see seldom see
    (hiếm khi thấy/gặp)
  • appear seldom appear
    (hiếm khi xuất hiện)
  • eat out seldom eat out
    (hiếm khi đi ăn ngoài)
Trạng từ bổ nghĩa cho seldom
  • very very seldom
    (rất hiếm khi)
  • quite quite seldom
    (khá hiếm khi)
  • extremely extremely seldom
    (cực kỳ hiếm khi)
Cụm từ phổ biến với seldom
  • if ever seldom if ever
    (hiếm khi, nếu có thì cũng rất ít/gần như không bao giờ)
  • does one seldom does one...
    (hiếm khi ai đó/điều gì đó... (dùng trong cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh sự hiếm hoi, trang trọng))

Idioms

  • Seldom seen, soon forgotten.

    Mắt không thấy, lòng không nhớ; xa mặt cách lòng.

    "After he moved to another country, his old friends seldom saw him, and soon, he became seldom seen, soon forgotten."

    (Sau khi anh ấy chuyển sang nước khác, những người bạn cũ hiếm khi gặp anh ấy, và chẳng mấy chốc, anh ấy trở nên xa mặt cách lòng.)

  • Seldom does one (do something).

    Hiếm khi ai đó/điều gì đó xảy ra (cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh sự hiếm hoi, mang sắc thái trang trọng).

    "Seldom does one find such dedication in today's workforce."

    (Hiếm khi người ta tìm thấy sự tận tâm như vậy trong lực lượng lao động ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seldom

Trạng từ
Lật mặt

Không thường xuyên; hiếm khi.

"We seldom go to the cinema these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seldom".

Nét trang trọng và cổ điển của 'seldom'

'Seldom' thường được coi là một từ trang trọng hoặc có phần cổ điển hơn so với 'rarely' trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không trang trọng, người bản xứ có xu hướng dùng 'rarely' nhiều hơn. Tuy nhiên, 'seldom' mang lại một sắc thái tinh tế và lịch sự hơn khi được sử dụng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì 'seldom' (hiếm khi) xuất hiện hoặc được tìm thấy thường có giá trị cao hơn. Điều này không chỉ áp dụng cho vật chất (như đá quý hiếm) mà còn cho các trải nghiệm, cơ hội hoặc phẩm chất đặc biệt. Việc sử dụng 'seldom' trong câu thường ngụ ý một sự trân trọng hoặc nhấn mạnh tính độc đáo của điều đang được đề cập.