(Top Banner Ad)
tempera
B2
noun B2 Nghệ thuật

tempera

UK: /ˈtɛmpərə/ • US: /ˈtɛmpərə/

Nghĩa tiếng Việt

sơn tempera màu tempera
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting medium in which pigments are mixed with a water-soluble binder such as egg yolk.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện vẽ tranh trong đó các chất màu được trộn với chất kết dính hòa tan trong nước như lòng đỏ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has several paintings done in tempera."

    "Bảo tàng có một vài bức tranh được vẽ bằng tempera."

  • "Tempera paint was commonly used during the Early Renaissance."

    "Sơn tempera thường được sử dụng trong thời kỳ Phục hưng sơ khai."

  • "She prefers tempera because of its matte finish."

    "Cô ấy thích tempera vì nó có lớp hoàn thiện mờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper Tính khí, sự nóng giận
Verb temperate Ôn hòa, điều độ
Adjective temperature Nhiệt độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Italian
tempera

Nguồn gốc của 'tempera'

Từ 'tempera' xuất phát từ tiếng Latin 'temperare', nghĩa là 'trộn' hoặc 'điều chỉnh'. Ban đầu, nó ám chỉ quá trình trộn các sắc tố màu với một chất kết dính, thường là lòng đỏ trứng, để tạo ra một loại sơn. Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật trước thời kỳ phục hưng.

Usage Note

Tempera thường được biết đến với độ bền cao và màu sắc lâu phai. Nó khác với sơn dầu ở chỗ khô nhanh hơn và tạo ra bề mặt mờ. Nó cũng khác với màu nước vì có độ che phủ cao hơn.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ phương tiện mà một bức tranh được vẽ: 'This painting is done in tempera.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempera
  • egg egg tempera
    (sơn tempera trứng)
  • traditional traditional tempera
    (tempera truyền thống)
  • matte matte tempera
    (tempera mờ)
Verb + tempera
  • paint paint with tempera
    (vẽ bằng sơn tempera)
  • use use tempera
    (sử dụng sơn tempera)
  • apply apply tempera
    (áp dụng sơn tempera)

Idioms

  • Not in my tempera

    Không phải sở thích của tôi, không phù hợp với tôi.

    "Using oil paints is not in my tempera."

    (Sử dụng sơn dầu không phải là sở thích của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempera

noun
Lật mặt

Một phương tiện vẽ tranh trong đó các chất màu được trộn với chất kết dính hòa tan trong nước như lòng đỏ trứng.

"The museum has several paintings done in tempera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will use tempera for the landscape painting next week.
Nghệ sĩ sẽ sử dụng màu tempera cho bức tranh phong cảnh vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to use tempera because it dries too quickly.
Cô ấy sẽ không sử dụng màu tempera vì nó khô quá nhanh.
Nghi vấn
Will they experiment with tempera in the art class tomorrow?
Liệu họ có thử nghiệm với màu tempera trong lớp học mỹ thuật vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempera".

Sơn Tempera trong Nghệ thuật

Sơn tempera được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật trước thời kỳ phục hưng, đặc biệt là trong các bức tranh tôn giáo và các tác phẩm trang trí trên gỗ. Nó nổi tiếng với độ bền màu và khả năng tạo ra các chi tiết tinh xảo.