(Top Banner Ad)
penetrate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Quân sự

penetrate

UK: /ˈpɛnɪˌtreɪt/ • US: /ˈpɛnɪˌtreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên qua thâm nhập lọt vào xâm nhập hiểu thấu nhìn thấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in forcing a way into or through (a thing).

Vietnamese Meaning

Xuyên qua, thâm nhập, lọt vào, xâm nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullet penetrated the armor."

    "Viên đạn đã xuyên thủng lớp áo giáp."

  • "Sunlight penetrated the dense forest canopy."

    "Ánh sáng mặt trời xuyên qua tán rừng dày đặc."

  • "The new product has successfully penetrated the market."

    "Sản phẩm mới đã thâm nhập thành công vào thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penetration Sự thâm nhập, sự xuyên qua, sự hiểu thấu
Adjective penetrative Có khả năng thâm nhập, sắc sảo (về trí tuệ)
Adjective impenetrable Không thể xuyên qua, không thể hiểu thấu
Noun penetrability Tính có thể xuyên qua, tính có thể thâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetrāre
Old French
pénétrer
English (16th Century)
penetrate

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'penetrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'penetrāre', có nghĩa là 'đi vào trong', 'xuyên qua' hoặc 'thâm nhập'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pénétrer' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là 'xuyên qua' hoặc 'thâm nhập sâu vào một cái gì đó'.

Usage Note

Từ 'penetrate' thường được dùng để chỉ hành động đi vào hoặc xuyên qua một vật thể, bề mặt, hoặc một hệ thống. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ: đạn xuyên qua áo giáp) hoặc nghĩa trừu tượng (ví dụ: thâm nhập thị trường). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'pierce' và 'perforate' là 'penetrate' nhấn mạnh sự thâm nhập sâu hơn, còn 'pierce' chỉ việc đâm thủng một điểm, và 'perforate' tạo ra nhiều lỗ.

Prepositions

into through

'Penetrate into' được dùng khi muốn nhấn mạnh việc xâm nhập vào bên trong một không gian hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The company is trying to penetrate into the Asian market.' 'Penetrate through' nhấn mạnh việc đi xuyên qua một vật cản. Ví dụ: 'The bullet penetrated through the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + penetrate
  • deeply deeply penetrate
    (thâm nhập sâu sắc)
  • easily easily penetrate
    (dễ dàng xuyên qua/thâm nhập)
  • gradually gradually penetrate
    (dần dần thâm nhập)
Verb + penetrate
  • manage to manage to penetrate
    (xoay sở để xuyên qua/thâm nhập)
  • attempt to attempt to penetrate
    (cố gắng thâm nhập)
  • fail to fail to penetrate
    (không thể xuyên qua/thâm nhập)
Penetrate + Noun
  • market penetrate a market
    (thâm nhập thị trường)
  • barrier penetrate a barrier
    (xuyên qua rào cản)
  • defenses penetrate defenses
    (xâm nhập hàng phòng ngự)
  • secret penetrate a secret
    (khám phá một bí mật)
  • fog/mist penetrate the fog/mist
    (xuyên qua sương mù)
Noun + penetrate
  • sound The sound penetrated the thick walls.
    (Âm thanh xuyên qua những bức tường dày.)
  • rain The rain penetrated their flimsy shelter.
    (Cơn mưa xuyên qua cái lán tạm bợ của họ.)
  • cold The cold penetrated their clothing.
    (Cái lạnh thấm xuyên qua quần áo của họ.)

Idioms

  • penetrate the market

    Thâm nhập thị trường (ngành kinh doanh)

    "The company aims to penetrate the Asian market with its new product line."

    (Công ty đặt mục tiêu thâm nhập thị trường châu Á với dòng sản phẩm mới của mình.)

  • penetrate one's mind/thoughts

    Thấu hiểu, thấm sâu vào tâm trí của ai đó

    "His words seemed to penetrate her mind, making her reconsider her decision."

    (Lời nói của anh ấy dường như đã thấm sâu vào tâm trí cô, khiến cô phải xem xét lại quyết định của mình.)

  • penetrate the defenses

    Xâm nhập/phá vỡ hàng phòng ngự (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The attackers struggled to penetrate the enemy's strong defenses."

    (Những kẻ tấn công đã rất khó khăn để xuyên phá hàng phòng ngự vững chắc của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetrate

Động từ
Lật mặt

Xuyên qua, thâm nhập, lọt vào, xâm nhập.

"The bullet penetrated the armor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetrate".

Thâm nhập thị trường - Chiến lược kinh doanh

Trong kinh doanh, 'penetrate' thường được dùng trong cụm từ 'market penetration' (thâm nhập thị trường), chỉ mức độ sản phẩm hoặc dịch vụ được người tiêu dùng chấp nhận và sử dụng trong một thị trường nhất định. Đây là một chiến lược quan trọng để các công ty mở rộng và tăng trưởng.

Sự thấu hiểu và khám phá

Ngoài nghĩa vật lý là 'xuyên qua', 'penetrate' còn được dùng ẩn dụ để chỉ hành động thấu hiểu sâu sắc một vấn đề, một bí mật, hoặc một ý tưởng phức tạp. Khả năng 'penetrate' (thấu hiểu) những vấn đề này thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và tư duy phản biện.